Chọn vật liệu, tính độ dày cách nhiệt ống gió và chống ngưng tụ

Cách nhiệt ống gió đúng kỹ thuật quyết định hai mục tiêu: không đọng sương trên bề mặt ống lạnh và tiết kiệm năng lượng cho quạt – chiller. Bài viết này hướng dẫn chọn vật liệu, tính độ dày, xử lý lớp kín hơi (vapor barrier) và bố trí ống ngưng – bẫy nước để chống ngưng tụ triệt để.

1) Vì sao ống gió cần cách nhiệt và kín hơi?

Ống gió lạnh đi trong môi trường ẩm sẽ dễ đọng sương nếu nhiệt độ bề mặt ống thấp hơn điểm sương không khí xung quanh. Nước ngưng gây ố trần, ăn mòn, mốc và suy giảm chất lượng không khí trong nhà. Lớp cách nhiệt có λ thấp (dẫn nhiệt thấp) kết hợp vapor barrierμ cao (cản hơi nước) giúp giữ bề mặt ống ấm hơn điểm sương và ngăn hơi ẩm thấm vào lớp bông.

2) Cấu trúc “3 lớp” khuyến nghị

Lớp cách nhiệt: bông thủy tinh/bông khoáng, PU/PIR, PE foam… chọn theo dải nhiệt, cơ lý, môi trường. Lớp kín hơi (vapor barrier): màng nhôm, màng polymer có μ cao, thi công liên tục. Lớp bảo vệ ngoài: foil nhôm gia cường, PVC, tôn mỏng… chống va đập, ẩm và tia UV (nếu ngoài trời). Ba lớp phải làm việc đồng bộ; chỉ cần hở một mối là nguy cơ ngưng tụ quay lại.

3) Chọn vật liệu: λ – μ – môi trường

Glass wool/Rock wool: λ thấp, dễ thi công, chịu nhiệt tốt; cần vapor barrier kín vì sợi hút ẩm. PU/PIR panel: λ rất thấp, μ cao, chống ẩm tốt, cứng – đi ngoài trời thuận lợi; lưu ý mối ghép panel phải khóa kín. PE foam: nhẹ, thi công nhanh cho ống nhỏ; μ khá nhưng cần dán kín mối. Chú ý khả năng chịu ẩm/dầu, yêu cầu vệ sinh (F&B, dược) và ngoài trời (cần PVC/tôn bọc ngoài).

Chọn vật liệu, tính độ dày cách nhiệt ống gió và chống ngưng tụ
Chọn vật liệu, tính độ dày cách nhiệt ống gió và chống ngưng tụ

4) Tính độ dày theo điểm sương và chênh nhiệt

Lấy nhiệt độ gió trong ống (Tin), nhiệt độ – ẩm môi trường (Tamb, RH) để xác định điểm sương. Độ dày cách nhiệt chọn sao cho nhiệt độ mặt ngoài ≥ điểm sương + biên an toàn. Có thể dùng bảng/đồ thị tâm ẩm hoặc phần mềm để tính nhanh. Quy tắc kinh nghiệm: ống gió lạnh trong văn phòng ẩm trung bình thường cần bông 25–50 mm; khu ẩm cao (tầng hầm, gần mái) tăng thêm 10–20 mm hoặc chọn vật liệu μ cao hơn.

5) Vapor barrier: “hàng rào” chống hơi ẩm

Đây là lớp quyết định chống ngưng. Thi công liên tục, chồng mí tối thiểu 50 mm, dán foil tape chất lượng cao, miết chặt; tại điểm dừng – đầu cuối phải tạo vapor stop (đai keo kín chu vi). Tránh xuyên thủng bởi ty treo hoặc phụ kiện; nếu bắt buộc, dùng ốp đệm và quét keo kín bọc quanh để không hình thành “khe thở”.

6) Xử lý mối nối, góc, cửa thăm và xuyên tường

Mối nối bề mặt phải phẳng, không nhăn – không rách; góc nên dùng chi tiết pre-formed để tránh cắt vá nhiều mối. Cửa thăm cần khung có gioăng kín hơi và nắp bọc lại đầy đủ. Tại vị trí xuyên tường/sàn, hoàn thiện lớp kín hơi liên tục qua firestop, không để “đứt mạch” khiến hơi ẩm lọt vào trong bông.

7) Cầu nhiệt (thermal bridge) và treo – đỡ

Các gối đỡ, băng treo tiếp xúc trực tiếp thân ống sẽ tạo cầu nhiệt, là nơi dễ đọng sương. Dùng saddle cách nhiệt hoặc đệm vật liệu μ cao tại vị trí đỡ; không siết đai làm bẹp lớp bông. Với ống lạnh ngoài trời, bổ sung lớp ngoài chống UV và kiểm tra lại độ kín hơi ở chân treo định kỳ.

8) Ống ngưng – bẫy nước cho AHU/FCU

Nước ngưng từ coil phải thoát bằng ống ngưng có độ dốc về điểm xả, lắp bẫy nước (P-trap) đúng chiều cao theo áp âm của quạt. Bẫy nước ngắn sẽ hút ngược khí, gây bốc mùi và tràn khay; bẫy quá cao tăng tổn thất không cần thiết. Duy trì cửa vệ sinh trên ống ngưng để thông rửa định kỳ.

Chọn vật liệu, tính độ dày cách nhiệt ống gió và chống ngưng tụ
Chọn vật liệu, tính độ dày cách nhiệt ống gió và chống ngưng tụ

9) Kiểm tra hiện trường và nghiệm thu

Sau khi bọc xong, chạy thử ở chế độ ẩm cao để quan sát đọng sương tại mối nối – chân treo – góc. Dùng ẩm kếnhiệt kế hồng ngoại đo nhanh; nếu bề mặt dưới điểm sương tại một số vị trí, bổ sung vapor barrier hoặc tăng cục bộ độ dày. Hồ sơ nghiệm thu nên có: catalogue vật liệu, biện pháp thi công, ảnh mối nối – chân treo, biên bản kiểm tra đọng sương và danh mục xử lý.

10) Lỗi thường gặp và cách khắc phục

Vapor barrier hở mí/dán băng kém: bóc làm lại, dùng foil tape chất lượng và miết chặt. Nén bẹp bông ở đai treo: thêm saddle cách nhiệt hoặc thay đai. Độ dày thiếu ở khu ẩm cao: tăng độ dày hoặc đổi vật liệu μ cao. Đục xuyên lớp kín hơi không trám: vá lại bằng miếng cùng vật liệu + keo kín hơi. Lắp đặt ống ngưng không có bẫy: bổ sung P-trap và cửa vệ sinh.

11) Bảo trì và sửa chữa

Định kỳ kiểm tra mối dán, góc, chân treo; thay băng dán lão hóa, gia cố các điểm thường đọng sương. Làm sạch bề mặt để băng mới bám tốt. Với PVC bọc ngoài, kiểm tra nứt do UV và thay thế cục bộ. Ống ngưng vệ sinh định kỳ để tránh tắc gây tràn và ẩm ngược vào lớp bông.

Kết luận: chống ngưng tụ triệt để nhờ “kín hơi + đủ dày”

Cốt lõi của cách nhiệt ống gió lạnh là độ dày đủ để mặt ngoài cao hơn điểm sương và vapor barrier liên tục để hơi ẩm không thấm vào bông. Khi xử lý tốt mối nối, cầu nhiệt, ống ngưng – bẫy nước và nghiệm thu bằng đo đạc rõ ràng, hệ ống sẽ sạch – khô – bền, giảm ố trần và tiết kiệm điện dài hạn.

Nhận tư vấn cách nhiệt ống gió

CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ NHIỆT TRƯỜNG THÀNH

Hotline : 0862 070 294 – 0966 500 694

Email : conhiettruongthanh@gmail.com – thangduongduy@gmail.com

Trụ sở: Số 42, đường Đại Nải, phường Nông Trang, tỉnh Phú Thọ.

Nhà máy 1: Lô 31, đường Nguyễn Du kéo dài, phường Việt Trì, tỉnh Phú Thọ (gần nút giao IC7).

Nhà máy 2: Lô 2, KCN Thụy Vân, Phường Nông Trang, tỉnh Phú Thọ.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0966 500 694
Hỗ trợ báo giá
Chat ngay