Tiêu âm ống gió là giải pháp trực tiếp để đạt mục tiêu NC/NR, giảm tiếng rít và tiếng quạt truyền theo đường ống. Bài viết này giúp bạn chọn ống/hộp tiêu âm, sử dụng duct liner đúng chỗ, đọc đúng dữ liệu insertion loss và kiểm soát ΔP, regenerated noise để nghiệm thu êm.
1) Nguồn ồn trong ống gió và chỉ số đánh giá
Tiếng ồn HVAC đến từ quạt (popular band 125–1.000 Hz), nhiễu VAV/van, rít miệng gió, cộng hưởng ống và “breakout noise” xuyên vỏ ống. Mức ồn tại phòng đánh giá theo NC/NR hoặc dB(A). Mục tiêu thiết kế là giảm công suất âm (sound power) truyền trong ống và xuyên vỏ, đồng thời ngăn truyền chéo giữa phòng (crosstalk).
2) Các loại tiêu âm phổ biến và phạm vi áp dụng
Ống tiêu âm (inline silencer) – gọn, dễ lắp
Dạng tròn/chữ nhật, có lõi hấp thụ, dùng khi không gian hạn chế và cần lắp nối tiếp trên tuyến. Phù hợp cắt dải trung–cao tần; với vận tốc cao cần kiểm tra regenerated noise (tiếng ồn tái sinh do dòng khí quét qua vật liệu).
Hộp tiêu âm (splitter silencer) – hiệu quả dải rộng
Cấu hình nhiều vách tiêu âm đặt trong vỏ hộp, cho insertion loss cao ở dải 125–1.000 Hz nếu chiều dài đủ. Cần không gian lớn hơn và có ΔP cao hơn ống tiêu âm tương đương.

Duct liner – lót tiêu âm trên thành ống
Giảm phản xạ trong ống, hữu ích để triệt nhiễu dải trung–cao và hạn chế rít cục bộ. Với môi trường thực phẩm/dược/phòng sạch, cân nhắc bề mặt chống xơ (facing) hoặc giải pháp không sợi; với bếp công nghiệp và khói dầu, tránh lót bông trong ống hút mỡ vì nguy cơ bám bẩn và cháy lan.
Crosstalk silencer và elbow silencer
Cho các đoạn chuyển phòng hoặc chỗ rẽ gấp cần giảm truyền chéo; kiểu elbow silencer tận dụng cút kết hợp vật liệu hấp thụ để tiết kiệm không gian.
3) Cách đọc thông số và chọn cấu hình tiêu âm
Insertion loss (IL): mức suy giảm công suất âm theo dải tần (63–8.000 Hz). Hãy so dải IL của mẫu với phổ nguồn ồn thực (fan spectrum) thay vì chỉ nhìn dB(A). ΔP qua tiêu âm: phải cộng vào tổng ΔP tuyến; đặt mục tiêu ΔP “hợp lý” để quạt vẫn ở vùng BEP khi vận hành. Regenerated noise: nhà sản xuất thường cung cấp mức ồn tái sinh theo vận tốc; tránh vận tốc quá cao gây “tự phát” tiếng ồn.
4) Bố trí lắp đặt: 3×D, thẳng dòng và không gian bảo trì
Giữ đoạn thẳng tối thiểu 3×D trước/sau tiêu âm để dòng khí ổn định; tránh đặt ngay sau cút gắt/van. Nếu bắt buộc, hãy thêm đoạn chuyển tiếp dài (1:7–1:10) hoặc tăng bán kính cút để giảm tách lớp. Bố trí cửa thăm/đo ΔP gần tiêu âm cho bảo trì – giám sát. Tránh vị trí có nguy cơ ngưng tụ (đặc biệt ở ống lạnh) hoặc xử lý chống ẩm bề mặt vật liệu.
5) Duct liner: khi nào nên dùng và thông số quan trọng
Duct liner phát huy ở tuyến dài, nhánh gần phòng cần êm hoặc để “mềm hóa” dải cao tần. Chọn bề dày (thường 25–50 mm) và khối lượng riêng phù hợp; có facing chống xơ/ẩm nếu cần. Lưu ý tốc độ quét qua đoạn lót để hạn chế bám bụi; bổ sung kế hoạch vệ sinh định kỳ. Không sử dụng liner ở đường hút mùi bếp/khí chứa dầu mỡ.
6) Quy trình tính nhanh để đạt NC mục tiêu
Bước 1: Xác định sound power nguồn (quạt/thiết bị) theo dải tần. Bước 2: Ước tính suy giảm tự nhiên của ống (tổn hao ma sát âm, chia nhánh, khoảng cách) và breakout. Bước 3: Chọn cấu hình tiêu âm (ống/hộp/liner) và cộng insertion loss theo dải. Bước 4: Quy đổi về sound pressure tại phòng (cộng hưởng phòng, diện tích hấp thụ). Bước 5: So sánh với NC/NR mục tiêu, tinh chỉnh chiều dài/kiểu tiêu âm và vị trí lắp cho đến khi đạt.

7) Cân bằng hiệu quả – ΔP – chi phí
Tiêu âm càng “mạnh” thường kéo theo ΔP và chi phí cao. Chiến lược tối ưu là kết hợp: giảm vận tốc ống tại vùng nhạy cảm, dùng cút bo và đoạn thẳng 3×D, tận dụng duct liner ở đoạn dài, rồi thêm ống/hộp tiêu âm đúng vị trí. Tránh “chữa cháy” bằng tiêu âm quá lớn ở cuối tuyến vì ΔP tăng vọt, khiến quạt rời BEP.
8) Xử lý truyền chéo và breakout noise
Với phòng liền kề, dùng crosstalk silencer hoặc ống chuyển phòng có lót tiêu âm để ngăn truyền chéo. Đối với breakout noise (ồn xuyên vỏ ống), giải pháp là tăng độ dày vỏ hoặc bọc ngoài tiêu âm tại đoạn gần không gian nhạy cảm.
9) Lỗi thường gặp khi tiêu âm ống gió và cách tránh
Đặt tiêu âm sát cút/van gây dòng rối → IL thực giảm, ΔP tăng; cần đoạn thẳng 3×D. Chạy vận tốc quá cao trong tiêu âm → ồn tái sinh; hãy giới hạn vận tốc theo dữ liệu hãng. Không tính ΔP của tiêu âm vào tổng → thiếu gió; phải cập nhật cột áp quạt. Dùng liner sai môi trường (bếp, khí dầu mỡ) → bám bẩn, nguy cơ cháy lan; thay bằng giải pháp kim loại, dễ vệ sinh. Quên xử lý crosstalk giữa phòng → rò rỉ âm; cần cấu kiện chống truyền chéo.
10) Kết luận: tiêu âm đúng – hệ ống gió êm và đạt NC mục tiêu
Muốn hệ ống gió “êm như thiết kế”, hãy xuất phát từ phổ nguồn ồn thực, đọc đúng insertion loss, kiểm soát ΔP và ồn tái sinh, bố trí 3×D – cút bo, và kết hợp thông minh giữa ống/hộp tiêu âm với duct liner. Khi các mắt xích này đồng bộ, dự án sẽ đạt NC/NR mà không phải hy sinh lưu lượng hay tiêu tốn điện năng quá mức.
















