Ống gió hút khói là “đường thoát hiểm” cho khói – nhiệt trong sự cố cháy. Thiết kế đúng sẽ giúp giảm nồng độ khói, giữ lối thoát thông thoáng và hỗ trợ cứu nạn. Bài viết tổng hợp nguyên tắc chọn quạt – ống – damper, bố trí miệng hút, kiểm soát ΔP và hồ sơ nghiệm thu PCCC.
1) Mục tiêu và kịch bản vận hành
Hệ hút khói cần duy trì lưu lượng rút khói đủ lớn để hạ nồng độ khói – nhiệt trong khu cháy, đồng thời không gây hút ngược từ khu sạch. Tối thiểu kiểm tra ba kịch bản: cửa đóng (hút nền), mở 1 cửa (tầng cháy), mở 2 cửa (tầng cháy + hành lang/thang) để xác nhận ΔP và hướng dòng hợp lý.
2) Quạt hút khói: đặc tính và điều khiển
Chọn quạt chuyên cho hút khói, chịu nhiệt theo yêu cầu thiết kế. Ưu tiên bệ giảm chấn, khớp nối mềm để tách rung. Trong chế độ sự cố, quạt có thể chạy ở chế độ ưu tiên/override; nếu dùng VSD cho vận hành thường, cần logic chuyển sang tốc độ định sẵn khi kích hoạt cháy. Nguồn cấp nên có phương án dự phòng theo yêu cầu dự án.
3) Ống gió – EI – kín khí
Tuyến ống nên có bao che/bọc chịu lửa (EI) hoặc đi trong shaft chịu lửa theo hồ sơ PCCC. Mục tiêu leakage class phù hợp áp làm việc; dùng gioăng EPDM liên tục tại bích, mastic HVAC ở mép Pittsburgh/đầu rive. Firestop đúng hệ tại các điểm xuyên tường/sàn để duy trì chỉ số chịu lửa của kết cấu.

4) Bố trí tuyến: ngắn – ít cút – ΔP thấp
Giữ tuyến ngắn, ít cút gắt, ưu tiên cút bo và chuyển tiếp 1:7–1:10. Trước/sau quạt – van – tiêu âm chừa đoạn thẳng 3×D để dòng ổn định, giảm ồn tái sinh. Với đoạn ngoài trời, bảo vệ ăn mòn và thoát nước mưa hợp lý.
5) Miệng hút khói và phân vùng
Miệng hút nên bố trí ở vùng tích khói tự nhiên (cao độ trần/đỉnh không gian) hoặc theo hướng dẫn của thiết kế PCCC cho từng loại công trình. Với sảnh lớn/không gian cao, dùng nhiều điểm hút và plenum để phân phối đều. Tránh đặt sát cửa nạp khí tươi để không gây ngắn mạch dòng.
6) Damper khói và combination fire/smoke
Smoke damper cô lập vùng cháy; tại vị trí xuyên tường/sàn dùng combination fire/smoke đúng hệ để vừa ngăn lửa vừa chặn khói. Tất cả vật tư quanh khung (gối đỡ, vật liệu trám) phải theo cùng hệ được chứng nhận. Bố trí hộp kiểm – khóa tay để thao tác khi bảo trì.

7) Điều khiển – liên động – cảm biến
Hệ được kích hoạt từ báo cháy; damper mở/đóng theo kịch bản, quạt chạy chế độ sự cố; cảm biến áp/lưu lượng hỗ trợ giám sát. BMS ghi trạng thái end-switch của damper và cảnh báo lỗi. Cần có override dành cho lực lượng chữa cháy để điều khiển thủ công khi cần.
8) Ồn – rung và tiêu âm
Giữ vận tốc hợp lý trong ống; nếu cần tiêu âm, ưu tiên silencer kim loại có thể vệ sinh. Tránh dùng liner sợi hở trong đường hút khói. Khớp nối mềm và giảm chấn tại bệ quạt giúp hạ NC và bảo vệ kết cấu.
9) Thử kín – đo ΔP – TAB PCCC
Thực hiện thử kín trước khi bọc cách nhiệt/bao che. Trong chạy thử, đo lưu lượng hút, áp tĩnh tuyến và ΔP giữa khu cháy – hành lang theo các kịch bản cửa mở/đóng. Kiểm tra thời gian đáp ứng quạt – damper và end-switch báo về hệ điều khiển.
10) Hồ sơ nghiệm thu cần có
Bản vẽ hoàn công tuyến – vị trí miệng hút – damper; catalogue quạt – damper – tiêu âm; chứng chỉ hệ bọc/bao che – firestop; kết quả thử kín; bảng TAB (lưu lượng, ΔP, trạng thái damper/quạt); sơ đồ liên động và hướng dẫn vận hành – bảo trì.
11) Lỗi thường gặp và cách khắc phục
Thiếu relief/đường xả → ΔP vùng lân cận tăng: bổ sung đường xả/điều chỉnh damper. Ống rò → hụt lưu lượng: nâng class kín khí, trám mastic. Đặt miệng hút gần nạp khí tươi → ngắn mạch dòng: đổi vị trí/chiều thổi. Damper lắp sai hệ → không đạt PCCC: thay đúng hệ và phục hồi firestop.
Kết luận
Để hệ ống gió hút khói vận hành an toàn và được phê duyệt nhanh, hãy thiết kế tuyến ΔP thấp – kín khí, chọn quạt chịu nhiệt, tích hợp damper khói/combination đúng hệ, bố trí miệng hút theo vùng tích khói và hoàn thiện TAB – hồ sơ PCCC rõ ràng.
















