Miệng gió khuếch tán quyết định cảm nhận “mát – êm – đều” trong phòng. Chọn sai loại/không gian hoặc bố trí thiếu plenum – 3×D sẽ gây rít, lùa, đo TAB sai. Bài viết tóm lược cách chọn throw – ADPI – NC, bố trí lắp và cân chỉnh để nghiệm thu êm.
1) Thuật ngữ cần nắm: throw – spread – drop – ADPI – NC
Throw là tầm thổi đến khi vận tốc giảm về ngưỡng; spread là độ loe của tia; drop là độ rơi của tia do đối lưu; ADPI phản ánh mức thoải mái nhiệt; NC là mức ồn. Mục tiêu là đạt ADPI cao với NC thấp cho phòng.
2) Phân loại miệng gió theo ứng dụng
Diffuser vuông: dùng cho trần tiêu chuẩn, thổi đồng đều 2–4 hướng. Slot diffuser: thẩm mỹ, linh hoạt hướng; phù hợp hành lang/phòng họp. Linear bar grille: kết hợp thổi – hồi, phù hợp kiến trúc dài. Swirl diffuser: trần cao, tạo xoáy trộn mạnh. Jet nozzle: phóng xa cho sảnh cao/kho. Return grille: cho hồi, free area lớn. Transfer grille: cân bằng áp giữa phòng (cần chống cross-talk bằng vật liệu tiêu âm).
.jpg)
3) Chọn theo không gian sử dụng
Văn phòng – lớp học: diffuser vuông/slot với face velocity thấp để NC nhỏ. Trần cao: swirl/jet nozzle để đạt throw xa. Hành lang: slot dọc; thổi dọc theo trục để hạn gió lùa. Studio/phòng ngủ khách sạn: liner kín sợi hoặc micro-perf, NC thấp.
4) Free area & face velocity tác động ồn – rít
Chọn free area đủ lớn để face velocity ở miệng thường 2,0–2,5 m/s cho phòng ở; 3–4 m/s cho khu kỹ thuật. Vận tốc mặt cao gây rít và NC lớn; nếu thiếu chỗ, chia thành nhiều miệng nhỏ thay vì “ép” một miệng.
5) Plenum box & equalizing grid: nền tảng dòng đều
Đằng sau diffusers, dùng plenum box (có/không có equalizing grid) để làm đều áp. Cổ nối vào plenum nên đặt bên hông/đỉnh theo hướng khuyến nghị của nhà sản xuất. Trước plenum cần một đoạn thẳng 3×D (từ van/cút/ống mềm) để tránh xoáy.
6) Ống mềm & 3×D trước miệng gió
Nếu buộc dùng ống mềm, chỉ dùng đoạn ngắn – thẳng – kéo căng; tránh uốn gắt ngay trước miệng. Lý tưởng là ống cứng đến plenum rồi đoạn mềm ngắn để “bắt mối”, giữ trường vận tốc ổn định và NC thấp.
7) Tránh short-circuit với hồi gió
Không đặt return grille đối diện trực diện miệng cấp ở cự ly ngắn. Với cấp bám trần (hiệu ứng Coanda), đặt hồi ở tường/độ cao khác để kéo dòng tuần hoàn toàn phòng. Phòng cao, cân nhắc hồi thấp để kéo khí ấm xuống.
8) Bố trí khoảng cách tường – cao độ – khoảng cách giữa các miệng
Giữ miệng cách tường một khoảng cho phép để tia thổi loe đều và không dội. Khoảng cách giữa các miệng được chọn sao cho các throw giao nhau ở vận tốc thoải mái (thường 0,25–0,5 m/s), tránh vùng chết hay gió lùa.
9) OBD/VCD: vai trò trong cân bằng lưu lượng
OBD sau miệng chỉ vi chỉnh; cân bằng chính nằm ở VCD trên nhánh. “Bóp sâu” OBD sẽ rít – tăng NC. Hãy điều tiết VCD trước, sau đó mới tinh chỉnh OBD để đạt Q thiết kế.
10) Kiểm soát ồn & vệ sinh
Hạ vận tốc mặt, đặt silencer nếu nguồn ồn ở quạt/van. Khu sạch dùng liner facing kín hoặc micro-perf packless. Plenum cần cửa thăm/lắp tháo nhanh để vệ sinh bụi.
11) Đo kiểm – TAB bằng hood/anemometer
Dùng hood đo lưu lượng tại miệng; so sánh với thiết kế và ghi % sai lệch. Kiểm NC ở phòng đại diện; nếu cao, tăng free area, thêm plenum hoặc giảm vận tốc. Niêm vị trí OBD sau TAB.
12) Lỗi phổ biến & cách khắc phục
Face velocity cao → rít: tăng kích thước/đếm miệng. Không có plenum → tia méo: bổ sung plenum/equalizing grid. Ống mềm gấp khúc → thiếu gió: rút ngắn, kéo thẳng. Đặt đối diện hồi → ngắn mạch: đổi vị trí/hướng thổi. OBD cân chính → ồn: chuyển sang VCD.
Chọn đúng miệng gió khuếch tán, đảm bảo free area – face velocity phù hợp, bố trí plenum + 3×D, tránh short-circuit với hồi và TAB bài bản là chìa khóa để đạt không gian êm – mát – đủ gió và nghiệm thu trơn tru.
















