Take-off ống gió (điểm rẽ nhánh) ảnh hưởng trực tiếp đến ΔP, độ ồn và mức đồng đều lưu lượng. Chọn đúng kiểu conic/scoop/wye, đặt đúng vị trí – góc rẽ, giữ 3×D và niêm kín tốt sẽ giúp hệ phân phối gió ổn định, nghiệm thu nhanh.
1) Vì sao take-off quyết định ΔP & phân phối
Nhánh rẽ là nơi dòng chảy bị tách; nếu hình học không khí động, sẽ tạo xoáy – mất áp – ồn và làm thiếu gió cuối tuyến. Ngược lại, take-off tốt giúp phân phối áp đều cho các nhánh/miệng, giảm thời gian TAB và công suất quạt.
2) Các kiểu take-off phổ biến và phạm vi dùng
Saddle tap (conic entry): chụp yên ôm thân ống, miệng nhánh loe conic; ΔP thấp, êm, hợp ống tròn/ống chữ nhật (mặt cong). Scoop take-off: có “mui hứng” hướng theo dòng, phù hợp khi cần hút lưu lượng lớn ở vị trí tốc độ cao; cần cân nhắc ồn tái sinh. Wye branch (Y): rẽ nhánh theo góc nghiêng, phân tách êm, tốt cho rẽ đôi. Splitter tee: tee có gân chia dòng, dùng khi bắt buộc rẽ vuông; ΔP lớn hơn wye.
3) Góc rẽ – vị trí – hướng đặt
Ưu tiên rẽ 30–45° so với trục ống chính; rẽ 90° chỉ dùng khi có turning vane/splitter tối ưu. Tránh khoét nhánh ở phía trong cút hoặc ngay sau van/cút gắt vì dòng xoáy mạnh. Nhánh nên đặt trên đoạn thẳng ổn định ≥ 3×D tính từ phụ kiện gần nhất để đảm bảo lưu lượng đo/thiết kế khớp nhau.
4) Tỷ lệ kích cỡ nhánh – ống chính
Giữ vận tốc nhánh trong dải chấp nhận (ví dụ 3–5 m/s cho khu văn phòng, cao hơn cho khu kỹ thuật) để NC thấp. Với nhiều nhánh liên tiếp, cân nhắc giảm dần kích cỡ ống chính theo lưu lượng còn lại (velocity reduction hoặc static regain) thay vì chỉ “bóp” van tại nhánh.
5) Chi tiết conic entry và chiều dài chuyển tiếp
Miệng vào nhánh nên có conic entry loe dần để tránh tách lớp; chiều dài chuyển tiếp nhánh theo tỷ lệ 1:7–1:10. Với ống chữ nhật, chuyển tiếp nên lệch đều bốn phía; với ống tròn, dùng collar loe liền mạch.
6) Giảm ồn cho nhánh
Hạn chế rẽ vuông; nếu bắt buộc, dùng splitter/turning vane đúng biên dạng. Đặt thêm đoạn thẳng 3×D trước miệng gió để phân bố đều. Tránh uốn ống mềm gắt ngay sau take-off; nếu cần linh hoạt, dùng đoạn mềm ngắn – thẳng – kéo căng.
7) Kín khí và bền cơ học tại điểm rẽ
Take-off là điểm dễ rò. Dùng gioăng EPDM dưới vành saddle/cổ nhánh; mastic HVAC trám mép khoét, đầu rive. Siết bulong/chốt theo thứ tự chéo để ôm đều; kiểm độ cong tiếp xúc. Với nhánh lớn, bổ sung đỡ cục bộ để không kéo méo thân ống.
8) Tổ chức tuyến: thứ tự rẽ và khoảng cách
Rẽ các nhánh theo thứ tự từ gần quạt đến xa, mỗi nhánh cách nhau tối thiểu một đoạn ổn định để không “hút lẫn”. Ở tuyến lưu lượng lớn, ưu tiên wye rồi mới chuyển tiếp sang nhánh nhỏ; tránh ghép tee liên hoàn.

9) Cân bằng lưu lượng và điểm đo TAB
Mỗi nhánh nên có VCD trên đoạn thẳng sau take-off để cân bằng. Điểm đo pitot/hood đặt ở đoạn ổn định; ghi Q thiết kế – Q đo – % sai lệch cho từng nhánh/miệng. Nếu nhánh thiếu gió, kiểm tra góc rẽ, vị trí xoáy, ống mềm, rò mối ghép trước khi “bóp” van.
10) Lỗi thường gặp và cách khắc phục
Khoét nhánh ngay sau cút/van → đo/điều tiết khó: dời đến đoạn 3×D. Rẽ 90° không vane → ΔP cao, ồn: thay wye hoặc bổ sung splitter. Saddle không kín → rò: thêm gioăng – mastic, siết lại. Ống mềm dài – gãy khúc → thiếu gió: rút ngắn, kéo căng. Không đỡ nhánh lớn → kênh bích: bổ sung giá đỡ.
Kết luận
Chọn đúng kiểu take-off ống gió, đặt vị trí trên đoạn 3×D, dùng conic entry/wye với góc 30–45°, niêm kín bằng gioăng + mastic và cân bằng nhánh bài bản sẽ mang lại ΔP thấp, lưu lượng ổn định và nghiệm thu êm.
















