Ống gió cấp khí tươi là “nguồn sống” cho IAQ: bổ sung O₂, pha loãng CO₂ – mùi – VOC và duy trì áp dương/âm theo yêu cầu công năng. Bài viết hướng dẫn thiết kế lưu lượng, chọn louver – lọc, tránh ngắn mạch gió, kết hợp HRV/ERV và điều khiển theo CO₂ để hệ vận hành hiệu quả.
1) Mục tiêu của tuyến khí tươi – thải
Khí tươi mang không khí ngoài trời vào, thải đưa khí ô nhiễm ra ngoài. Mục tiêu là đảm bảo IAQ, giữ chênh áp phù hợp (dương với văn phòng, âm với khu vệ sinh – rác), và tránh tái hút khí thải vào cửa lấy gió.
2) Xác định lưu lượng khí tươi
Lưu lượng có thể tính theo suất gió trên đầu người và/hoặc trên diện tích sàn, có hiệu chỉnh tải mùi – mật độ sử dụng và giới hạn CO₂ mục tiêu trong không gian. Với không gian biến thiên tải người, bố trí cảm biến CO₂ để điều khiển reset lưu lượng/quạt nhằm tiết kiệm năng lượng.
3) Louver lấy gió – thải gió: vị trí và cấu tạo
Đặt louver lấy gió ở vùng sạch, cao ráo, ngược hướng khói bụi/khí xả. Tránh ngắn mạch gió bằng cách giữ khoảng cách ngang – đứng giữa louver lấy và thải, ưu tiên đặt ở hai mặt nhà khác hướng. Louver cần lam chắn mưa đủ hiệu suất, bird screen chống côn trùng, khung chắc và máng thoát nước. Phần thải gió nên có backdraft damper để ngăn gió ngược khi quạt dừng.

4) Ống gió ngoài trời: vật liệu – chống ăn mòn – thoát nước
Các đoạn ngoài trời chịu mưa nắng cần vật liệu/hoàn thiện phù hợp (mạ kẽm dày, sơn bảo vệ hoặc inox tại vùng biển), mối ghép kín, dốc thoát nước về phía thấp, có hood che mưa. Tại vị trí xuyên tường/sàn, hoàn thiện firestop đúng hệ để đảm bảo an toàn cháy.
5) Lọc – xử lý và ΔP
Tối thiểu bố trí lọc thô tại cửa lấy gió; với yêu cầu chất lượng cao hơn, thêm lọc tinh tại AHU/FAU. Kiểm soát ΔP qua lọc để tính cột áp quạt và đặt ngưỡng cảnh báo bẩn lọc. Ở khu ô nhiễm mùi, cân nhắc than hoạt tính hoặc các giải pháp xử lý mùi phù hợp, đồng thời tránh đặt louver gần nguồn mùi.
6) Tổ chức tuyến ống khí tươi – thải
Giữ tuyến ngắn – ít cút, ưu tiên cút bo và chuyển tiếp dài 1:7–1:10 để giảm tổn thất. Trước quạt/van/tiêu âm, chừa đoạn thẳng 3×D cho dòng ổn định. Phân phối khí tươi đều bằng VCD tại nhánh; hồi – thải bố trí sao cho dòng đi một chiều, hạn chế “túi khí” ứ đọng.
7) HRV/ERV và economizer: tiết kiệm năng lượng
HRV/ERV trao đổi nhiệt ẩn/hiển giữa dòng thải và dòng cấp, giảm tải cho chiller. Lắp đặt cần kín khí cao để tránh rò rỉ chéo. Chế độ economizer mở rộng lấy gió ngoài khi điều kiện ngoài trời thuận lợi, nhưng phải khóa khi AQI kém hoặc độ ẩm ngoài quá cao để tránh ngưng tụ.

8) Điều khiển theo CO₂ và áp tĩnh
Điều khiển cấp khí tươi theo CO₂ giúp đáp ứng theo tải thực. Quạt trang bị VSD bám áp tĩnh đặt để giữ lưu lượng phân phối ổn định khi van – cửa thay đổi. Ở khu cần áp dương/âm, kết hợp điều khiển cấp – thải để duy trì chênh áp mục tiêu.
9) Chống ồn cho tuyến khí tươi
Ở gần miệng lấy – thải và quạt, dùng silencer phù hợp; giữ vận tốc trong ống và tại louver hợp lý để hạn chế NC. Tránh đặt cút gắt/van sát louver làm tăng ồn – rung và giảm khả năng tách mưa của louver.
10) TAB – đo kiểm và nghiệm thu
Trong TAB, đo lưu lượng cấp – thải tại các nhánh, áp tĩnh tuyến, và CO₂ ở khu sử dụng để xác nhận hiệu quả pha loãng. Kiểm tra rò rỉ – kín khí, ΔP qua lọc, độ ồn tại khu nhạy cảm. Hoàn thiện hồ sơ: bản vẽ hoàn công louver – tuyến ống, catalogue lọc – louver – silencer, kết quả TAB và hướng dẫn vận hành.
11) Lỗi thường gặp và cách khắc phục
Ngắn mạch gió giữa lấy – thải: đổi vị trí/chiều cao, thêm vách tách dòng. ΔP lọc vượt: thay lọc, chọn cấp – diện tích lớn hơn. Rò rỉ ở đoạn ngoài trời: trám mastic, thay gioăng, sơn bảo vệ lại. CO₂ cao khi đông người: kích hoạt reset lưu lượng theo cảm biến. Louver tạt mưa: đổi loại lam, tăng tốc độ tách hoặc thêm hood/máng thoát.
Kết luận: khí tươi “đủ – sạch – không lẫn thải”
Khi lưu lượng được xác định đúng, louver đặt chuẩn để tránh ngắn mạch, tuyến ống kín khí – ΔP hợp lý, lọc – HRV/ERV – silencer được tích hợp và điều khiển theo CO₂ – áp tĩnh, hệ khí tươi sẽ đảm bảo IAQ, tiết kiệm năng lượng và nghiệm thu êm.
















