Ống gió chống cháy bảo vệ tuyến thoát khói – điều áp khi cháy, hạn chế lan lửa và duy trì chức năng hệ thống trong thời gian yêu cầu. Bài viết hệ thống hoá tiêu chí EI, giải pháp bọc/bao che, chi tiết lắp đặt, firestop và hồ sơ nghiệm thu để “đỗ PCCC” ngay lần đầu.
1) Hiểu đúng chỉ số EI và phạm vi áp dụng
EI là chỉ số Integrity (toàn vẹn) và Insulation (cách nhiệt) trong X phút (EI60/EI90/EI120…). Ống gió hút khói, điều áp buồng thang, các đoạn xuyên khoang cháy hoặc chạy trong trục chung thường yêu cầu EI theo hồ sơ PCCC. Mức EI càng cao, hệ bọc/bao che càng dày – nặng và ảnh hưởng đến treo–đỡ, ΔP, chi phí thi công.
2) Bốn nhóm giải pháp ống gió chống cháy thường dùng
Fire wrap/blanket (bọc quấn khoáng): nhẹ, thi công nhanh, linh hoạt quanh cút – nhánh; yêu cầu đúng overlap, đai khóa và băng dán theo chứng chỉ hệ. Fire spray (phun/sơn chống cháy): tạo lớp phủ liên tục, phù hợp tuyến thẳng – dài; cần kiểm soát độ dày ướt/khô. Box-out/bao che chịu lửa: xây/hộp tấm chịu lửa quây ống; bền cơ, dễ bảo vệ khỏi va đập nhưng tốn diện tích. Ống “tự chịu lửa” (kết cấu nhiều lớp): thi công nhanh, đồng bộ nhưng chi phí đầu tư cao và linh kiện phải cùng hệ.
3) “Đúng hệ” là nguyên tắc sống còn
Mỗi giải pháp được chứng nhận theo hệ vật liệu cụ thể (thành phần, đai, băng, đinh ghim, phụ kiện, chi tiết cửa thăm, giải pháp treo–đỡ, firestop tương ứng). Không trộn vật tư khác hệ. Khi thay đổi kích thước/chi tiết (ví dụ cửa thăm, treo phụ), cần tham chiếu tài liệu kỹ thuật của hãng để vẫn nằm trong phạm vi chứng chỉ.

4) Ảnh hưởng khí động và cơ khí khi bọc chống cháy
Lớp bọc làm tăng kích thước ngoài, trọng lượng tuyến và có thể tạo bề mặt nhám nếu thi công kém, làm tăng ΔP. Cập nhật tải treo–đỡ sau bọc; dùng giàn treo trapeze với đệm cách nhiệt để tránh “cắt” lớp bọc. Giữ đoạn thẳng 3×D trước/sau van – thiết bị; hạn chế cút gắt sau bọc vì khó gia cố mép và dễ nứt lớp phủ.
5) Chi tiết lắp đặt của từng giải pháp
Fire wrap: quấn theo chiều quy định, chồng mí tối thiểu, cố định bằng đai kim loại; các mối giao cắt bịt bằng băng dán cùng hệ, có ghim giữ theo bước. Mép cửa thăm/cút/nhánh đều phải có chi tiết viền để quấn kín, không để “khe thở”.
Fire spray: xử lý bề mặt sạch, sơn lót nếu yêu cầu; phun nhiều lớp mỏng đến đủ độ dày; bảo vệ trong thời gian curing tránh ẩm – va chạm. Góc, mép bích dùng lưới gia cường theo bản vẽ hệ.
Box-out: dựng khung và tấm chịu lửa theo kích thước chuẩn; trám mối nối bằng putty/keo của hệ; chừa cửa thăm chống cháy tại vị trí cần bảo trì. Đảm bảo khe co giãn để tránh nứt khi nhiệt biến thiên.
Ống tự chịu lửa: lắp theo hướng dẫn hãng; mối ghép, bích, cửa thăm, damper phải là linh kiện cùng hệ để không mất hiệu lực EI.
6) Cửa thăm, damper và firestop “đúng điệu”
Cửa thăm chống cháy phải có gioăng chịu lửa, khoá – khung tương thích hệ bọc. Fire/smoke damper tại vị trí xuyên tường/sàn cần cấu tạo phù hợp, kết nối bằng khung – vữa/foam firestop đúng hệ để duy trì chỉ số chịu lửa. Cáp điều khiển, ống luồn tại vùng chịu lửa phải có giải pháp bảo vệ tương ứng, tránh tạo “điểm yếu” trên tuyến.
7) Kín khí – rò rỉ: đừng quên “gốc” HVAC
Ống chống cháy vẫn là ống HVAC: đặt mục tiêu leakage class phù hợp áp vận hành. Dùng gioăng EPDM liên tục, mastic HVAC ở mép Pittsburgh/đầu rive trước khi bọc. Thử kín dương/âm và soapy test trước khi thi công lớp bọc để sửa chữa dễ dàng.
8) Thử nghiệm – TAB và nghiệm thu PCCC
Sau lắp đặt và bọc, thực hiện thử kín/áp, đo ΔP – lưu lượng đại diện; cân bằng VCD/OBD nếu có. Với tuyến hút khói/điều áp, chạy mô phỏng kịch bản cháy, ghi đồ thị áp – lưu lượng theo thời gian. Hồ sơ nghiệm thu gồm: chứng chỉ hệ bọc/bao che, bản vẽ chi tiết lắp đặt, ảnh thi công các lớp, biên bản thử kín – TAB, biên bản kiểm tra cửa thăm – firestop – damper và hướng dẫn bảo trì.

9) Lỗi thường gặp và cách khắc phục
Trộn vật liệu khác hệ → mất hiệu lực chứng chỉ: thay bằng vật tư đúng hệ. Chồng mí/wrap thiếu → rò rỉ lửa khói: quấn lại đủ overlap, đai – băng đúng bước. Nứt lớp spray do co giãn/va đập: gia cường góc, sửa bề mặt, phun bù theo quy trình. Thiếu firestop hoặc dùng sai vật liệu: lắp lại đúng hệ. Bỏ qua thử kín trước khi bọc: phải tháo bọc để sửa—tốn kém; luôn thử kín trước.
10) Bảo trì sau bàn giao
Định kỳ kiểm tra lớp bọc/spray (nứt, bong), tình trạng đai – băng wrap, độ kín cửa thăm và điểm xuyên. Bất kỳ can thiệp nào (lắp thêm sensor, treo mới) đều cần phương án phục hồi hệ bọc tương thích. Ghi nhật ký và chụp ảnh hiện trường sau mỗi lần sửa để bảo toàn hồ sơ EI.
Kết luận: chống cháy “đúng hệ – kín khí – đủ hồ sơ”
Muốn ống gió chống cháy đạt EI60–EI120 và “đỗ PCCC” ngay lần đầu, hãy chọn hệ bọc/bao che có chứng chỉ, thi công theo chi tiết chuẩn, duy trì kín khí trước khi bọc, hoàn thiện firestop–damper–cửa thăm đồng bộ và lập hồ sơ nghiệm thu đầy đủ. Đó là nền tảng để hệ thống an toàn, bền bỉ khi sự cố.
















