Ống gió hồi ảnh hưởng trực tiếp đến mùi, độ ồn và cân bằng áp suất phòng. Nhiều công trình “mát nhưng vẫn bí” vì hồi gió sai: plenum bẩn, grille rít, crosstalk giữa phòng hoặc rò chéo từ khu mùi vào khu sạch. Ống gió hồi: 10 lỗi thiết kế – thi công gây mùi, ồn và mất cân bằng áp suất phòng, cách khắc phục để vận hành êm
1) Hiểu đúng vai trò của hồi gió
Hồi gió là đường “hoàn lưu” đưa không khí từ phòng về AHU/FCU. Nếu hồi gió không đúng, hệ sẽ mất cân bằng: phòng có thể bị áp âm không mong muốn, kéo mùi từ hành lang/toilet vào; hoặc bị áp dương gây khó đóng cửa và tăng lọt gió qua khe.
2) Lỗi số 1: dùng plenum return nhưng trần không kín
Plenum return chỉ hiệu quả khi khoang trần sạch, kín và không có nguồn mùi. Nếu trần có bụi, có hơi mùi, hoặc nhiều khe hở lấy gió từ khu vực không kiểm soát, mùi sẽ “đi tắt” về hồi gió. Khắc phục bằng cách bịt kín khoang trần, loại bỏ nguồn mùi hoặc chuyển sang hồi ống kín tại khu nhạy mùi.
Ống gió hồi: 10 lỗi gây mùi, ồn và mất cân bằng
3) Lỗi số 2: hồi gió đặt gần nguồn mùi (toilet, bếp, kho)
Đặt grille hồi gần cửa toilet hoặc khu bếp làm mùi bị hút mạnh vào hệ. Cần bố trí hồi gió ở vùng không có nguồn mùi, dùng hút toilet độc lập và đảm bảo chênh áp toilet âm so với hành lang.
4) Lỗi số 3: grille hồi quá nhỏ, vận tốc mặt cao gây rít
Grille nhỏ làm vận tốc mặt lớn, tạo tiếng rít và tăng ΔP. Giải pháp là tăng kích thước grille, dùng plenum box để phân phối đều, và chọn loại grille phù hợp yêu cầu NC của phòng.
5) Lỗi số 4: thiếu hộp plenum hoặc plenum làm “thắt cổ chai”
Không có plenum dễ tạo dòng tia vào ống, gây ồn và đo TAB sai. Nhưng plenum quá nhỏ cũng trở thành thắt cổ chai. Cần kích thước plenum đủ lớn, đường chuyển tiếp êm và có cửa thăm để vệ sinh.
6) Lỗi số 5: crosstalk giữa phòng qua hồi chung
Khi nhiều phòng dùng hồi chung, âm thanh có thể truyền qua ống hoặc plenum (crosstalk). Khắc phục bằng hộp tiêu âm crosstalk, baffle chữ S, hoặc tách hồi theo khu, đồng thời bịt kín các khe xuyên tường để không tạo đường âm ngắn.
7) Lỗi số 6: rò chéo qua khe xuyên tường/trần
Khe hở quanh ống xuyên có thể hút mùi từ khoang trần, hành lang hoặc khu kỹ thuật vào hồi. Nếu có yêu cầu PCCC, cần firestop đúng hệ trước, sau đó hoàn thiện kín khí/âm học phía ngoài để chặn mùi và bụi.
8) Lỗi số 7: ống hồi rò làm mất cân bằng áp suất
Rò ống hồi có thể kéo bụi từ trần vào hệ hoặc làm áp phòng sai. Dù hồi thường áp thấp, tổng rò vẫn ảnh hưởng IAQ. Cần soapy test bích–seam, trám mastic đúng điểm và thử kín khi dự án yêu cầu chốt leakage class.
9) Lỗi số 8: cửa thăm thiếu hoặc cửa thăm không kín
Hồi gió bẩn dần theo thời gian. Thiếu cửa thăm khiến không ai vệ sinh, bụi bám tăng ΔP và mùi. Cửa thăm làm sai lại trở thành điểm rò. Cần cửa thăm đúng vị trí, gioăng liên tục và khóa ép đều.
10) Lỗi số 9: damper/VAV đặt sai gây ồn và lệch cân bằng
Damper đặt ngay sau cút hoặc bóp sâu để cân bằng gây rít và rung. Cần chừa đoạn thẳng ổn định, cân bằng theo trình tự tuyến–nhánh–miệng và tránh dùng OBD như “van chính” để cân áp.
Ống gió hồi: 10 lỗi gây mùi, ồn và mất cân bằng
11) Lỗi số 10: bỏ qua TAB hồi gió và chênh áp phòng
Nhiều dự án TAB cấp gió kỹ nhưng bỏ hồi. Khi hồi lệch, áp phòng lệch, cửa khó đóng hoặc hút mùi. TAB đúng phải đo Q hồi, kiểm chênh áp phòng theo kịch bản cửa, và chốt vị trí van/OBD để vận hành ổn định.
12) Quy trình sửa nhanh khi phòng bị mùi do hồi gió
Kiểm vị trí hồi có gần nguồn mùi không. Kiểm plenum trần có bẩn và có khe hở không. Soapy test các bích và cửa thăm hồi. Kiểm crosstalk và đường âm ngắn qua transfer. Cuối cùng TAB lại Q hồi và chênh áp để đưa hệ về trạng thái cân bằng.
Ống gió hồi làm đúng sẽ giúp phòng êm, sạch và áp ổn định. Hãy tránh 10 lỗi trên bằng cách chọn vị trí hồi hợp lý, kiểm soát vận tốc mặt grille, chặn crosstalk, bịt kín khe xuyên và TAB cả cấp lẫn hồi để không “mát mà vẫn mùi”.