Ống gió hút khói tầng hầm là “xương sống” của hệ kiểm soát khói cho gara/không gian ngầm. Muốn hệ vận hành an toàn – êm – đạt nghiệm thu PCCC, cần tổ chức tuyến ống ΔP thấp – kín rò, zoning hợp lý, cấp bù make-up và điều khiển VSD theo kịch bản cửa.
1) Hai chế độ vận hành: thông gió thường & sự cố cháy
Thông gió thường (theo CO/NOx): quạt chạy theo tín hiệu cảm biến để giữ nồng độ trong giới hạn và giảm mùi. Chế độ cháy: chuyển sang smoke exhaust – quạt/van theo kịch bản PCCC để rút khói nhanh, tạo lối thoát an toàn và hỗ trợ lực lượng cứu hỏa.
2) Zoning & xác định lưu lượng
Chia tầng hầm thành các zone hút (theo mặt bằng/cao độ/nguồn khói). Mỗi zone có nhánh ống hút và điểm lấy gió thấp (khói nóng tích phía trên, nhưng khói và khí độc lan đa hướng; mặt sàn cần nhiều điểm hút). Lưu lượng tính theo tiêu chuẩn dự án; thực hành phổ biến kết hợp đổi gió/giờ với lưu lượng sự cố tại zone phát sinh.
3) Ống EI, kín khí & firestop
Tuyến hút khói đi qua vùng khác hoặc trục kỹ thuật cần EI đồng bộ (bọc/bao che hoặc ống EI sản xuất sẵn). Đặt mục tiêu leakage class cao: dùng gioăng EPDM liên tục và mastic HVAC ở mép ghép. Mọi vị trí xuyên tường/sàn phải firestop đúng hệ để giữ chỉ số chịu lửa.

4) Damper khói – backdraft – relief
Smoke damper/fire damper bố trí tại ranh zone và điểm xuyên tường/sàn theo bản vẽ PCCC; damper phải có end-switch phản hồi trạng thái. Tại đầu xả, dùng backdraft damper để chống gió ngược khi quạt dừng. Ở một số sảnh/khoang, lắp pressure relief để ngăn ΔP vượt gây khó mở cửa.
5) Make-up air (cấp bù gió)
Hút khói chỉ hiệu quả khi có cấp bù từ louver/quạt cấp. Tổ chức tuyến cấp bù sao cho dòng khí đi qua khu cần quét khói đến điểm hút, tránh ngắn mạch (air short-circuit). Cửa/louver cấp bù nên bố trí thấp – phân tán, tránh thổi trực diện vào đầu hút.
6) Tuyến ống ΔP thấp – 3×D – phụ kiện khí động
Giữ tuyến ngắn – ít cút gắt, ưu tiên cút bo, chuyển tiếp theo tỉ lệ 1:7–1:10. Trước/sau quạt, van, silencer chừa 3×D để ổn định dòng, số đo TAB chuẩn và giảm ồn tái sinh trong chế độ thông gió thường.
7) Quạt hút khói: duty/standby, VSD & nguồn
Chọn quạt nhiệt độ – thời gian chịu lửa theo yêu cầu PCCC, cấu hình duty/standby. VSD cho phép chạy tiết kiệm ở chế độ thường, và “override” theo kịch bản cháy. Quạt đặt ngoài vùng cháy hoặc bảo vệ thích hợp; bố trí khớp nối mềm và bệ giảm chấn để hạ rung.
8) Louver xả khói & ngoài trời
Louver xả nên là drainable có máng thoát nước, kèm bird screen. Hướng xả tránh cửa sổ/miệng lấy gió tươi; nếu nguy cơ hút ngược, tăng cao độ, đổi hướng hoặc tách vị trí. Đoạn ngoài trời phải kín nước (flashing/counter-flashing) và chống ăn mòn.
9) Kiểm soát ồn – silencer
Ở chế độ thường, tuyến ống cần NC thấp cho khu dân cư/văn phòng. Bố trí silencer trên đoạn thẳng, tránh sát cút/van; sử dụng loại washable/micro-perf phù hợp môi trường bụi ẩm.
10) Kín khí – thử kín & liên hệ ΔP
Thực hiện soapy test và thử kín áp dương/âm trước khi bọc EI. Kín khí tốt giúp hạ ΔP tổng, đưa quạt làm việc gần BEP, giảm ồn và tiết kiệm điện cả ở chế độ thường lẫn sự cố.

11) Điều khiển & liên động PCCC
Cảm biến CO/NOx điều khiển chế độ thường; khi kích hoạt báo cháy, hệ chuyển chế độ cháy: mở damper cần hút, đóng damper không liên quan, tăng tốc quạt, kích hoạt cấp bù và ghi nhận end-switch. BMS hiển thị trạng thái, cho phép override của lực lượng cứu hỏa.
12) Lỗi thường gặp & cách khắc phục
Thiếu cấp bù → hút yếu: bổ sung louver/quạt make-up. Ống rò → ΔP không đạt: tăng class kín khí, trám mastic. Chuỗi cút gắt → ồn/ΔP cao: đổi cút bo, thêm đoạn thẳng. Louver xả gần intake → hồi khói: tách vị trí/cao độ. Không kiểm lực cửa → khó mở khi cháy: bổ sung relief và hiệu chỉnh VSD.
Để ống gió hút khói tầng hầm đạt chuẩn PCCC và vận hành êm, hãy triển khai zoning hợp lý + make-up air, dùng ống EI – damper đúng hệ – firestop, thiết kế tuyến ΔP thấp, chọn quạt duty/standby VSD, và hoàn tất TAB PCCC theo kịch bản cửa thực tế.
















