Ống gió mềm (flex duct) hữu ích cho các đoạn ngắn, bù sai số lắp đặt và giảm truyền rung. Tuy nhiên, nếu dùng dài – uốn gắt – treo thưa sẽ tăng ΔP, giảm lưu lượng và phát tiếng rít. Bài viết đưa ra quy tắc chọn, lắp và nghiệm thu để hệ vận hành êm, đủ gió.
1) Khi nào nên dùng ống gió mềm?
Dùng cho đoạn cuối nối từ ống cứng đến miệng gió/plenum để linh hoạt vị trí, giảm truyền rung và thi công nhanh. Tránh dùng làm tuyến chính/nhánh dài vì ma sát cao và dễ võng.
2) Cấu tạo và lựa chọn
Ống mềm thường gồm lõi nhựa gia cường/kim loại mỏng, lớp cách nhiệt (bông/elastomeric) và vapor barrier (foil/film). Chọn đường kính theo lưu lượng mục tiêu với vận tốc vừa phải để NC thấp; chọn lớp cách nhiệt đủ dày cho ống lạnh để chống đọng sương.

3) Nguyên tắc “đoạn ngắn – thẳng – kéo căng”
Giữ ống mềm ngắn nhất có thể (thực hành phổ biến ≤ 1,5–3,0 m mỗi nhánh). Kéo căng thẳng trục, không nhăn để giảm ma sát. Nếu cần đổi hướng, thực hiện bằng plenum/cút ống cứng rồi dùng đoạn mềm ngắn để đấu vào miệng.
4) Bán kính uốn và số lần uốn
Không uốn gắt; bán kính uốn nên ≥ 1× đường kính (tốt hơn là 1,5–2×). Giảm số lần uốn liên tiếp; mỗi uốn đều làm tăng ΔP và nguy cơ phát ồn. Tránh “gẫy khúc” sát cổ miệng gió gây rít.
5) Chống võng (sagging) và khoảng treo
Treo bằng dây đai rộng hoặc xà ngang, nhịp treo ngắn (≈ 1,2–1,5 m) để thân ống không võng làm thu hẹp tiết diện. Chỗ đổi hướng nên có điểm đỡ riêng. Không treo bằng dây nhỏ cắt rách lớp vapor barrier.
6) Đấu nối: clamp + foil tape + mastic
Đầu ống lồng vào cổ nối/ống chờ đủ chiều dài, cố định bằng clamp kim loại, sau đó dán foil tape và trám mastic HVAC ở mép ngoài để đạt kín khí. Tại đoạn lạnh, đảm bảo vapor barrier liên tục, không hở mối ghép.
7) Giữ đoạn thẳng 3×D trước miệng gió
Trước diffuser/grille, chừa 3×D đoạn thẳng (ưu tiên bằng ống cứng hoặc plenum) để phân bố đều, giảm ồn rít. Nếu không gian chật, dùng plenum box ở sau trần thay vì uốn cong ống mềm ngay trước miệng.

8) Tránh lỗi thường gặp
Dùng quá dài → ΔP cao, thiếu gió: rút ngắn, thay bằng ống cứng + đoạn mềm ngắn. Uốn gắt – gãy khúc → ồn: tăng bán kính uốn, thêm plenum. Võng → thu hẹp tiết diện: thêm điểm treo. Hở kín hơi → rò, đọng sương: siết lại clamp, dán foil liên tục, trám mastic.
9) Ống mềm cách nhiệt cho gió lạnh
Chọn lớp cách nhiệt và vapor barrier chất lượng; dán chồng mí ≥ 50 mm, bọc kín quanh clamp – cổ nối để tránh đọng sương. Tại điểm treo, dùng đệm rộng để không cắt lớp kín hơi.
10) Tích hợp với ống cứng và plenum
Chiến lược hiệu quả: tuyến chính/nhánh bằng ống cứng (cút bo, chuyển tiếp 1:7–1:10), cuối tuyến dùng plenum box rồi đoạn mềm ngắn đến miệng. Cách này cho ΔP thấp – NC êm và dễ TAB.
11) Kiểm tra rò rỉ – TAB
Trước khi đóng trần, soapy test quanh clamp, cổ nối, mối dán; bổ sung mastic nếu cần. Trong TAB, đo lưu lượng tại miệng bằng hood/anemometer; nếu thiếu gió, kiểm tra chiều dài/uốn/võng của ống mềm trước khi “bóp” OBD.
Kết luận
Ống gió mềm là giải pháp linh hoạt nếu được dùng đúng chỗ: đoạn ngắn – thẳng, uốn bán kính lớn, treo dày tay, kín khí tốt và giữ 3×D trước miệng. Kết hợp ống cứng + plenum + đoạn mềm ngắn sẽ giúp hệ đủ lưu lượng, ΔP thấp, êm và nghiệm thu nhanh.
















