Ống gió VAV (Variable Air Volume) đòi hỏi thiết kế tinh tế hơn so với hệ lưu lượng cố định. Mục tiêu là giữ ΔP thấp, NC êm, đảm bảo throw/ADPI ở mọi chế độ tải và cho phép static pressure reset mượt mà khi các hộp VAV đóng mở.
1) Nguyên lý VAV và tác động đến ống gió
Trong hệ VAV, lưu lượng từng khu thay đổi theo tải bằng VAV box. Kênh ống phải chịu dải vận hành rộng: lúc lưu lượng thấp cần ồn êm, lúc lưu lượng cao không được rít. Vì vậy, hình học khí động, độ kín và điều khiển áp tĩnh là nền tảng bắt buộc.

2) Phương pháp sizing: equal friction vs. static regain
Equal friction dễ áp dụng, chia kích cỡ để giữ tổn thất ma sát gần như đồng đều. Static regain tinh hơn, tăng kích cỡ sau các nhánh để “thu hồi” áp tĩnh, giúp áp ổn định tại VAV box khi tải thay đổi. Với tuyến dài, nhiều nhánh, ưu tiên static regain hoặc kết hợp hai phương pháp.
3) Quản lý diversity và tuyến ΔP thấp
Diversity phản ánh việc các hộp VAV hiếm khi mở 100% cùng lúc. Lợi dụng diversity để giảm đường kính ống chính hợp lý nhưng không “ép” quá mức khiến ΔP cao. Tổ chức tuyến ngắn – ít cút gắt, ưu tiên cút bo, chuyển tiếp 1:7–1:10 và tránh “xâu chuỗi” tee vuông.
4) Bố trí VAV box
VAV box yêu cầu đoạn thẳng 3×D ở trước cảm biến lưu lượng để đo chính xác và một đoạn thẳng ngắn sau hộp để giảm xoáy; nếu không gian hạn chế, dùng plenum hoặc cút bo kèm đoạn đệm. Đặt hộp tránh gần nguồn ồn (quạt/van) và bố trí cửa thăm thuận tiện.

5) Ống mềm và plenum ở cuối tuyến
Đến miệng gió, dùng plenum box có equalizing grid để làm đều áp. Ống mềm chỉ dùng đoạn ngắn – thẳng – kéo căng, không uốn gắt ngay trước diffuser để tránh rít và sai lệch TAB. Ưu tiên ống cứng đến sát plenum, đoạn mềm chỉ “bắt mối”.
6) Diffuser: free area, face velocity, ADPI
Chọn free area đủ lớn để face velocity ở dải vận hành VAV vẫn thấp, không vượt NC mục tiêu. Với trần cao, cân nhắc swirl/jet để giữ throw khi lưu lượng giảm. Đặt diffuser tránh short-circuit với return; nếu song song, tăng khoảng cách – đổi hướng thổi.
7) Kín khí & leakage class
Ống rò khiến quạt phải tăng áp tĩnh duy trì lưu lượng khi nhiều VAV mở, làm tiêu hao điện và tăng ồn. Dùng gioăng EPDM ở bích, mastic HVAC ở mép ghép, kiểm độ phẳng – độ vuông bích. Luôn thử kín (áp dương/âm) và chuẩn hóa rò theo diện tích để đạt leakage class yêu cầu.
8) Static pressure reset & VSD
Đặt cảm biến áp tĩnh đại diện trên ống chính hoặc chọn logic “điểm xa nhất còn mở” để reset áp tĩnh xuống thấp nhất vẫn thỏa mãn VAV xa nhất. Quạt VSD thay đổi tốc độ theo áp đặt; tránh đặt cảm biến quá gần quạt hoặc sau cút gắt gây dao động.
9) Kiểm soát ồn và rung
Giữ vận tốc ống chính 5–7 m/s (văn phòng) và 3–5 m/s ở nhánh/đầu cuối. Nếu cần, thêm silencer trên đoạn thẳng (đủ 3×D trước/sau) để hạn chế self-noise. Dùng khớp nối mềm tách rung tại AHU/quạt.
10) Lỗi thường gặp và cách khắc phục
Thiếu 3×D trước VAV → đo sai Q: thêm đoạn thẳng/plenum. Ống mềm dài – gãy khúc → rít/thiếu gió: rút ngắn, kéo căng. Face velocity diffuser cao → NC lớn: tăng free area/đếm miệng. Đặt cảm biến áp sai → áp giao động: chuyển vị trí, lọc tín hiệu. Ống rò → áp đặt cao: nâng cấp leakage class.
Muốn hệ ống gió VAV vận hành êm và tiết kiệm điện, hãy sizing đúng (ưu tiên static regain cho tuyến phức tạp), tổ chức tuyến ΔP thấp, bố trí VAV box có 3×D, chọn diffuser phù hợp, đảm bảo leakage class cao và static pressure reset khéo léo khi cân bằng.
















