Tính Kích Thước Ống Gió Bằng Phương Pháp Ma Sát Đồng Đều

Để một hệ thống HVAC vận hành êm ái, không bị tiếng ồn rít gió và phân phối khí đều đến các khu vực, việc tính toán kích thước ống gió là bước quan trọng nhất. Trong đó, **phương pháp ma sát đồng đều** (Equal Friction Method) là kỹ thuật được các kỹ sư tin dùng nhất hiện nay nhờ tính cân bằng và dễ áp dụng.

1) Phương pháp ma sát đồng đều là gì?

Đây là phương pháp thiết kế ống gió dựa trên nguyên tắc giữ cho độ sụt áp (tổn thất áp suất do ma sát) trên mỗi mét chiều dài ống là một hằng số cho toàn bộ hệ thống.
Ưu điểm: Giúp hệ thống tự cân bằng áp suất tốt hơn, giảm thiểu việc phải sử dụng quá nhiều van điều tiết (damper).
Thông số tiêu chuẩn: Thông thường, độ sụt áp được chọn trong khoảng 0.8 Pa/m đến 1.2 Pa/m cho các hệ thống điều hòa văn phòng và 1.5 Pa/m đến 2.0 Pa/m cho hệ thống công nghiệp.
Tính Kích Thước Ống Gió Bằng Phương Pháp Ma Sát Đồng Đều
Tính Kích Thước Ống Gió Bằng Phương Pháp Ma Sát Đồng Đều

2) Công thức cốt lõi trong tính toán ống gió

Trước khi sử dụng biểu đồ ma sát, kỹ sư cần nắm vững mối quan hệ giữa lưu lượng, vận tốc và tiết diện:

$$Q = V \times A$$

Trong đó:
Q: Lưu lượng gió ($m^3/s$ hoặc $m^3/h$).
V: Vận tốc gió ($m/s$).
A: Diện tích tiết diện ống ($m^2$).
Để hạn chế tiếng ồn, vận tốc gió (V) thường được khống chế:
Ống chính: 6 – 9 m/s.
Ống nhánh: 4 – 6 m/s.
Miệng gió: 2 – 3 m/s.

3) Quy trình tính toán chi tiết

Bước 1: Xác định lưu lượng tổng và lưu lượng nhánh

Dựa trên tải lạnh hoặc số lượt trao đổi không khí, xác định tổng lượng gió cần thiết cho không gian và phân bổ về các miệng gió.

Bước 2: Chọn độ sụt áp mục tiêu

Chọn một giá trị ma sát đồng đều (ví dụ: 1.0 Pa/m). Giá trị này sẽ được giữ cố định để tính cho tất cả các đoạn ống từ ống chính đến ống nhánh cuối cùng.

Bước 3: Sử dụng biểu đồ ma sát (Duct Chart)

Dựa vào lưu lượng (Q) và độ sụt áp đã chọn, tra biểu đồ để tìm ra đường kính ống tròn tương đương ($D$).

Bước 4: Chuyển đổi sang ống gió vuông (nếu cần)

Nếu thiết kế sử dụng ống gió vuông, ta sử dụng công thức quy đổi từ đường kính tương đương ($D$) sang hai cạnh $a$ và $b$:

$$D = \frac{1.30 \times (a \times b)^{0.625}}{(a + b)^{0.25}}$$

4) Lưu ý khi chọn kích thước ống gió thực tế

Tỷ lệ cạnh (Aspect Ratio): Đối với ống gió chữ nhật, tỷ lệ giữa cạnh rộng và cạnh cao nên nằm trong khoảng 1:1 đến 1:3. Tránh thiết kế ống quá dẹt (ví dụ 1:8) vì sẽ làm tăng tổn thất áp suất và gây rung rè vách ống.
Kích thước tiêu chuẩn: Nên chọn kích thước ống gió theo các số chẵn (chia hết cho 50 hoặc 100) để thuận tiện cho việc sản xuất và lắp đặt bích TDF/V.
Dự phòng: Luôn tính toán dư tải khoảng 10-15% để bù đắp cho sai số thi công và rò rỉ khí tại các mối nối.

5) Cơ Nhiệt Trường Thành – Tư vấn và sản xuất ống gió theo yêu cầu

Chúng tôi không chỉ gia công mà còn hỗ trợ khách hàng tối ưu hóa bản vẽ thiết kế. Áp dụng phương pháp ma sát đồng đều giúp bạn có một hệ thống ống gió khoa học, tiết kiệm điện năng và vận hành êm ái. Hãy liên hệ với Cơ Nhiệt Trường Thành để nhận được sự tư vấn chuyên nghiệp nhất cho dự án HVAC của bạn.

liên hệ đặt hàng và hỗ trợ kỹ thuật

CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ NHIỆT TRƯỜNG THÀNH

Hotline : 0862 070 294 – 0966 500 694

Email : conhiettruongthanh@gmail.com – thangduongduy@gmail.com

Trụ sở: Số 42, đường Đại Nải, phường Nông Trang, tỉnh Phú Thọ.

Nhà máy 1: Lô 31, đường Nguyễn Du kéo dài, phường Việt Trì, tỉnh Phú Thọ (gần nút giao IC7).

Nhà máy 2: Lô 2, KCN Thụy Vân, Phường Nông Trang, tỉnh Phú Thọ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0966 500 694
Hỗ trợ báo giá
Chat ngay