Vệ sinh ống gió là hạng mục ảnh hưởng trực tiếp đến IAQ, lưu lượng và độ ồn đường ống. Bài viết hướng dẫn quy trình chuẩn: từ khảo sát – cửa thăm – robot/brush – hút bụi HEPA đến khử khuẩn an toàn và báo cáo nghiệm thu đầy đủ.
1) Khi nào cần vệ sinh ống gió?
Dấu hiệu thường gặp: mùi ẩm mốc lan theo miệng gió; bụi lắng nhiều quanh khu vực cấp gió; ΔP hệ tăng bất thường do bám bẩn; phàn nàn về IAQ (khô, rít, hắt hơi); ảnh nội soi cho thấy bụi/nấm bám thành ống; sau sự cố bẩn công trường (mài cắt, sơn) hoặc khi cải tạo mở trần.

2) Khảo sát và lập kế hoạch thi công
Khảo sát tuyến ống, xác định vị trí cần mở cửa thăm, điểm lắp máy hút HEPA, hướng luồng gió khi hút âm. Đo nhanh ΔP, chụp ảnh nội soi các đoạn đại diện, đánh dấu đoạn có dầu mỡ, ẩm, mốc. Lập biện pháp bịt kín tạm (che miệng gió, đóng damper), cô lập khu vực và quy trình lockout/tagout quạt để tránh phát tán bụi.
3) Cửa thăm ống gió: vị trí, kích thước, kín khí
Đặt cửa thăm tại đầu – cuối nhánh, trước/sau van, tiêu âm, coil và tại các khu vực đổi hướng. Kích thước đủ để đưa đầu chải/ống hút vào; mép cửa dùng gioăng kín khí chịu ẩm, chốt khóa chắc chắn. Sau vệ sinh, cửa thăm phải được niêm kín lại để duy trì class kín khí.
4) Phương pháp làm sạch cơ học: robot/brush và air sweep
Robot/brush gắn camera quét dọc thành ống, thích hợp ống chữ nhật và tròn cỡ trung – lớn. Lựa chọn đường kính/độ cứng chổi phù hợp để không làm xước lớp mạ/cách nhiệt trong ống. Air whip/air sweep dùng khí nén tạo sóng thổi bụi ra phía hút âm, hữu ích ở nhánh dài – hẹp. Tất cả thao tác phải đi kèm hút âm áp suất âm liên tục để bụi không phát tán.
5) Thu gom bằng máy hút HEPA và kiểm soát phát tán
Máy hút có bộ lọc HEPA (cấp H13/H14 tùy yêu cầu) đặt ở đầu xả, ống mềm kín khít, tránh rò rỉ. Tạo áp âm cục bộ trong đoạn vệ sinh bằng vách che tạm. Tại khu đang hoạt động (văn phòng, bệnh viện), tổ chức thi công ngoài giờ và dùng màn chắn bụi nhiều lớp.
6) Xử lý nấm mốc, mùi và khử khuẩn an toàn
Sau khi làm sạch cơ học, xử lý điểm ẩm mốc bằng dung dịch cho phép sử dụng trong hệ HVAC (tuân thủ hướng dẫn hãng về nồng độ, thời gian tiếp xúc và an toàn lao động). Khử khuẩn có thể áp dụng dạng phun sương mịn trong ống; tránh đọng ướt gây tái mốc. Không dùng hóa chất ăn mòn kim loại, không tương thích với gioăng/mastic. Với ống gió bếp, ưu tiên hóa chất tách dầu chuyên dụng; với phòng sạch/bệnh viện, tham chiếu yêu cầu cơ sở để chọn chế độ khử khuẩn phù hợp.
7) Bảo vệ thiết bị và vật tư trong quá trình vệ sinh
Tháo/lót bảo vệ miệng gió, damper, sensor; che kín coil/lõi tiêu âm có vật liệu xơ để tránh ướt hoặc bám bụi ngược. Với duct liner bên trong, dùng chổi mềm/áp lực phù hợp để không làm xơ rách; nếu liner hư hỏng, lên phương án thay thế đoạn.
8) Kiểm soát ΔP và rò rỉ trong thi công
Giám sát ΔP trong đoạn xử lý để tránh vượt ngưỡng thiết kế của ống/thiết bị. Kiểm tra nhanh rò rỉ bằng soapy test trước khi hoàn trả. Nếu phát hiện mối hở tại bích/mối Pittsburgh/đầu rive, trám bổ sung bằng mastic HVAC và kiểm tra lại để duy trì class kín khí.
9) Hoàn trả hệ thống và đo kiểm sau vệ sinh
Mở dần các damper, tháo che miệng gió, chạy quạt ở tải thấp để “xả sạch” tuyến; sau đó tăng dần đến chế độ thiết kế. Kiểm tra mùi, bụi phát tán tại khu sử dụng; đo nhanh PM2.5/PM10, TVOC (nếu có yêu cầu) và ΔP qua lọc/tiêu âm. Ghi nhận vị trí cần sửa chữa tiếp theo (miệng gió rít, damper kẹt, lớp liner hở).
10) Báo cáo nghiệm thu: minh chứng chất lượng
Bộ hồ sơ gồm: biện pháp thi công; sơ đồ cửa thăm – vị trí đặt máy hút; ảnh nội soi trước/sau tại các điểm đại diện; nhật ký ΔP; danh mục hóa chất và chứng nhận an toàn; biên bản vệ sinh – khử khuẩn; khuyến nghị bảo trì và thời điểm vệ sinh lại; danh sách rò rỉ đã khắc phục. Hồ sơ đầy đủ giúp nghiệm thu nhanh và cung cấp cơ sở cho vận hành.
11) Lịch bảo trì khuyến nghị theo loại công trình
Văn phòng thông thường: 12–18 tháng/lần hoặc khi ΔP vượt ngưỡng. Trung tâm thương mại/ẩm thực: 6–12 tháng/lần do tải bụi – mùi cao. Bệnh viện/phòng sạch: theo quy trình cơ sở và kết quả giám sát hạt/vi sinh. Xưởng sản xuất bụi mịn: 6–9 tháng/lần, kết hợp thay lọc theo chênh áp. Luôn kiểm tra lại sau cải tạo trần hoặc các sự cố bụi lớn.
12) Lỗi thường gặp và cách khắc phục
Không bịt kín miệng gió khi vệ sinh → bụi phát tán: che kín từng khu, duy trì áp âm. Dùng hóa chất không phù hợp → ăn mòn/đổi màu: chỉ dùng hóa chất được phép trong HVAC, thử tại điểm nhỏ trước. Thiếu cửa thăm → không tiếp cận được: bổ sung cửa thăm đúng vị trí, gioăng kín khí. Làm rách liner/cách nhiệt: dùng chổi mềm, kiểm tra sau thi công và vá/đổi đoạn hư. Bỏ qua kiểm tra rò rỉ: soapy test trước khi bàn giao.
Kết luận: vệ sinh đúng chuẩn để IAQ tốt và vận hành êm
Khi quy trình vệ sinh ống gió được thực hiện bài bản—khảo sát chuẩn, mở cửa thăm hợp lý, robot/brush kết hợp hút HEPA, khử khuẩn an toàn và kiểm soát ΔP–rò rỉ—hệ HVAC sẽ sạch, êm và tiết kiệm điện. Hồ sơ nghiệm thu đầy đủ giúp bàn giao nhanh và tạo nền cho kế hoạch bảo trì dài hạn.
















