Ống gió EI ngoài trời phải đồng thời đáp ứng chỉ số chịu lửa và độ bền thời tiết. Thực tế cho thấy phần lớn sự cố đến từ thấm nước, UV, ăn mòn và giãn nở nhiệt hơn là bản thân lớp chống cháy. Bài viết đưa ra cấu hình “chắc tay” để bạn bàn giao êm.
1) Kịch bản ứng dụng & rủi ro đặc thù
Ống EI ngoài trời xuất hiện ở tuyến hút khói gara/sảnh, điều áp hoặc cấp/hồi đi qua mái – mặt đứng. Rủi ro chính: nước mưa hắt – đọng, UV lão hóa vật liệu, muối/khí biển gây ăn mòn, gió bão và giãn nở nhiệt làm hở mối nối.
2) Chọn giải pháp EI phù hợp môi trường
Intumescent coating + topcoat: gọn, nhẹ; yêu cầu topcoat chống UV/thời tiết và kiểm soát DFT nghiêm ngặt. Fire wrap/tấm khoáng + weather jacket: dung sai thi công rộng, bền ngoài trời; tăng trọng lượng – kích thước bao. Dù chọn hướng nào, thi công đúng hệ vật tư đã chứng nhận EI cho tiết diện tương ứng.
Ống gió EI ngoài trời: áo bảo vệ, chống nước & UV
3) Áo bảo vệ (weather jacket) & vật liệu
Phổ biến dùng aluminum cladding (có thể stucco embossed) hoặc stainless jacket cho môi trường C3/C4; PVC jacket UV cho dải chi phí thấp hơn. Tấm nên có mép gấp chống cắt áo bọc, mối ghép hướng úp xuống tránh đọng nước, bổ sung đai chống chảy ngược ở đoạn đứng.
4) Chống nước: dốc, drip edge & flashing
Thiết kế dốc 1–2% về điểm thoát; bố trí drip edge tại mép ngoài để nước rơi tách khỏi bề mặt ống. Tại mái – tường, xử lý flashing/counter-flashing đúng kỹ thuật; mối nối jacket so le với đường ghép lớp chống cháy để không trùng “vết nứt”. Dùng sealant trung tính tương thích vật liệu.
5) Chống UV & bảo vệ lớp chống cháy
Với intumescent, luôn có topcoat chống UV – thời tiết theo TDS của hệ sơn; sơn phủ đủ DFT, tránh ố nước. Với fire wrap/tấm khoáng, jacket phải kín nước và chống tia cực tím; các mép cắt được bọc nẹp – bịt mí kín.
6) Ăn mòn: chọn cấp vật liệu & bulong
Mặt đứng biển/công nghiệp: chọn inox 304/316 cho jacket – bulong, sơn/chống gỉ các giá đỡ. Tránh tiếp xúc điện hóa giữa kim loại khác cặp; nếu bất khả kháng, dùng đệm cách điện. Kiểm tra – bù sealant định kỳ ở mối nối hở.
7) Giãn nở nhiệt, tải gió & treo–đỡ
Bố trí điểm cố định và điểm trượt để ống/jacket co giãn tự do; không “khóa cứng” khiến hở mí. Tăng mật độ treo, bổ sung giằng chống gió theo cao độ – vùng gió. Tại ty treo xuyên bọc, lắp áo che và phục hồi EI quanh lỗ xuyên để không tạo “điểm rò EI”.
8) Kín khí & thử kín trước khi bọc/jacket
Rò rỉ là nguyên nhân làm ΔP tăng và ồn; hãy thử kín áp dương/âm trước khi bọc EI/jacket, chuẩn hóa rò/diện tích. Niêm kín bằng gioăng EPDM liên tục tại bích, trám mastic HVAC ở seam/đầu rive; chỉ bọc khi đạt leakage class mục tiêu.
Ống gió EI ngoài trời: áo bảo vệ, chống nước & UV
9) Firestop ngoại thất: tường – mái
Ống EI xuyên tường ngoài/roof curb phải có firestop đúng hệ và lớp weatherproof tách biệt: firestop bảo đảm EI, còn áo – flashing đảm bảo chống nước. Không trộn hệ; dán tem/nhãn vị trí để truy xuất bảo trì.
10) Vận hành & TAB PCCC
Chạy thử hai chế độ (thường và cháy), đo Q – ΔP – NC đại diện; xác nhận jacket không cản trở cửa thăm/van. Với tuyến điều áp, đo chênh áp kịch bản cửa và lực mở cửa; với tuyến hút khói, kiểm lưu lượng zone theo kịch bản PCCC.
11) Bảo trì định kỳ
6–12 tháng/lần: kiểm jacket (mối ghép, sealant), topcoat, điểm treo – giằng, flashings, drip edge; vệ sinh lá – bụi bám cản thoát nước. Ghi nhật ký, vá – sơn bù kịp thời để giữ tuổi thọ toàn tuyến.
12) Lỗi thường gặp & cách khắc phục
Mí jacket ngửa lên → đọng nước: xoay hướng mí úp, thêm drip edge. Không có topcoat với intumescent → lão hóa UV: sơn phủ ngay. Khóa cứng mọi gối đỡ → nứt mí: bố trí điểm trượt. Trộn hệ firestop/jacket → không đạt: dùng hệ đồng bộ. Không thử kín trước bọc → ΔP cao: test & sửa rò sớm.
Để ống gió EI ngoài trời bền – kín – đạt chuẩn PCCC, hãy chọn hệ chống cháy phù hợp, triển khai jacket chống nước/UV chuẩn mực, xử lý tốt giãn nở – tải gió, tách bạch firestop và lớp chống thấm, đồng thời thử kín trước bọc và hoàn thiện TAB PCCC đầy đủ.