Ống gió EI bệnh viện phải đồng thời đáp ứng an toàn cháy, kiểm soát nhiễm khuẩn và độ ồn thấp. Bài viết đưa ra cấu hình “sạch – êm – an toàn”: chọn mức EI, vật liệu nội thất ống phù hợp y tế, tuyến ΔP thấp, firestop đúng hệ và quy trình nghiệm thu.
Ống gió EI cho bệnh viện: chọn EI60–EI120, vật liệu sạch – êm, tuyến ΔP thấp, firestop đồng bộ, thử kín trước bọc và TAB PCCC – HVAC
1) Bối cảnh bệnh viện & yêu cầu cốt lõi
Hệ ống EI phục vụ phòng mổ (áp dương, ồn thấp), phòng cách ly (áp âm, an toàn rò khói), ICU, hành lang thoát nạn và khu kỹ thuật. Mục tiêu: đủ lưu lượng, ΔP ổn định, NC êm, kín rò và duy trì chức năng khi có cháy.
2) Chọn mức EI & giải pháp cấu tạo
Xác định EI60/EI90/EI120 theo yêu cầu dự án. Lựa chọn giữa ống EI cấu kiện (tấm khoáng/cementitious/đa lớp) hoặc bọc chống cháy quanh ống thép (fire wrap, rockwool board + áo phủ/intumescent). Mọi chi tiết (độ dày, lớp phủ, đai, mí) phải tuân catalog hệ.
Ống gió EI bệnh viện: sạch, êm & an toàn
3) Vật liệu “y tế”: sạch & bền
Bề mặt trong ống ưu tiên kín sợi, dễ vệ sinh: tôn mạ kẽm chất lượng cao, inox 304 cho khu ẩm/ăn mòn nhẹ. Tránh liner sợi hở ở các tuyến cấp gần phòng mổ/cách ly; nếu cần tiêu âm, dùng silencer packless hoặc micro-perf encapsulated để không phát tán sợi.
4) Tuyến ΔP thấp & kiểm soát ồn
Giữ tuyến ngắn – ít cút gắt, ưu tiên cút bo, chuyển tiếp 1:7–1:10. Trước/sau quạt, van, silencer chừa 3×D để trường dòng ổn định, số đo TAB chính xác và NC thấp cho khu nhạy ồn như ICU, phòng mổ.
5) Áp suất dương/âm & damper liên quan
Phòng mổ thường áp dương so với hành lang; phòng cách ly áp âm. Bố trí VCD cân bằng, smoke/fire damper tại ranh khoang; damper không dùng để cân chính lưu lượng mà để ngăn cháy/khói và tách vùng khi có sự cố.
6) Kín rò & thử kín trước bọc EI
Đặt mục tiêu leakage class cao. Dán gioăng EPDM liên tục ở bích, trám mastic HVAC tại seam/đầu rive. Thực hiện soapy test và thử kín áp dương/âm trước khi bọc EI để hạ ΔP tổng, giảm ồn và rút ngắn thời gian TAB.
7) Firestop xuyên tường/sàn: “đúng hệ”
Ống EI xuyên tường/sàn cần firestop đồng bộ (rockwool + intumescent hoặc mortar) phù hợp loại tường/sàn. Không “trộn hệ”. Nếu lắp fire/smoke damper tại vị trí xuyên, thi công khung – gối – trám theo catalog damper.
8) Ngoài trời & chống thời tiết
Đoạn ngoài trời (khối kỹ thuật mái) dùng jacket chống UV/nước (aluminum/inox/PVC UV), xử lý flashing/counter-flashing, drip edge, dốc thoát; tránh đọng nước tại mối ghép.
Ống gió EI bệnh viện: sạch, êm & an toàn
9) Cửa thăm – vệ sinh & truy xuất
Bố trí cửa thăm vệ sinh tại đổi hướng/dốc hoặc trước thiết bị lọc–silencer; dùng panel kín sợi, gioăng bền. Ghi nhãn hướng thổi, % mở van, mã vị trí để truy xuất bảo trì.
10) Điều khiển quạt & vận hành êm
Quạt cấu hình VSD để giữ áp đặt phù hợp từng khu; với tuyến an toàn cháy, triển khai duty/standby. Tránh đặt cảm biến áp ngay sau cút/nguồn rung để không dao động; có thể lọc tín hiệu cho ổn định.
11) Lỗi thường gặp & cách khắc phục
Trộn hệ bọc/firestop → mất chứng nhận: dùng một hệ đồng bộ. Ống rò → ΔP cao, nhiễm chéo: nâng class kín khí. Liner sợi hở ở khu sạch → rủi ro bụi: chuyển packless/encapsulated. Chuỗi cút gắt → ồn/ΔP cao: đổi cút bo, thêm đoạn thẳng. Thiếu cửa thăm → khó vệ sinh: bổ sung theo bước tuyến.
Muốn ống gió EI bệnh viện đạt chuẩn và vận hành bền – êm – sạch, hãy chọn đúng mức EI, thiết kế tuyến ΔP thấp – kín rò, dùng vật liệu sạch, thi công firestop đúng hệ, và hoàn tất TAB PCCC – HVAC theo kịch bản thực tế.