Ống gió EI khách sạn phải đảm bảo an toàn cháy, êm tĩnh và thẩm mỹ cho hành lang – sảnh thang máy – phòng khách. Bài viết nêu cách chọn EI, tổ chức tuyến ΔP thấp, phối hợp damper – firestop đúng hệ và nghiệm thu nhanh gọn.
Ống gió EI cho khách sạn: chọn EI60–EI120, zoning hành lang–phòng, tuyến ΔP thấp – NC êm, damper–firestop đồng bộ, thử kín trước bọc và TAB PCCC
1) Bối cảnh & mục tiêu vận hành
Không gian khách sạn đòi hỏi độ ồn thấp, chênh áp hợp lý và thẩm mỹ. Hệ EI phục vụ hành lang, sảnh thang, phòng khách/khối phòng; phải duy trì hút khói/điều áp khi xảy ra cháy mà vẫn êm trong chế độ thường.
2) Chọn mức EI & giải pháp cấu tạo
Xác định EI60/EI90/EI120 theo yêu cầu công trình. Hai hướng phổ biến: ống EI cấu kiện (tấm khoáng/cementitious/đa lớp) hoặc bọc chống cháy quanh ống thép (fire wrap, rockwool board + áo phủ/intumescent). Mọi chi tiết (độ dày, lớp phủ, đai, mí) thi công theo catalog hệ.
Ống gió EI khách sạn: hành lang & phòng êm, an toàn
3) Zoning: hành lang – sảnh thang – phòng
Hành lang và sảnh thang máy thường tách zone với phòng khách. Smoke extract ưu tiên tại hành lang/sảnh; pressurization áp dụng cho buồng thang/sảnh chống khói. Phòng khách xử lý cấp–hồi êm, tránh ngắn mạch với cửa; hút WC tách riêng để không phát tán mùi.
4) Tuyến ΔP thấp & kiểm soát ồn (NC)
Giữ tuyến ngắn – ít cút gắt, ưu tiên cút bo, chuyển tiếp 1:7–1:10. Trước/sau quạt, damper, silencer chừa 3×D để ổn định dòng, đọc số TAB chuẩn và hạn chế ồn tái sinh. Vận tốc ống chính 5–7 m/s (khối phòng), nhánh 3–5 m/s để giữ NC thấp.
5) Vật liệu êm – sạch cho khu phòng
Ưu tiên liner kín sợi hoặc silencer packless ở tuyến gần phòng để không phát tán sợi. Bề mặt trong ống nên mịn, dễ vệ sinh. Hạn chế dùng ống mềm dài – gãy khúc trước miệng vì dễ rít và làm sai số đo TAB.
6) Damper & firestop “đúng hệ”
Fire/smoke damper đặt tại ranh khoang và vị trí xuyên tường/sàn, có end-switch phản hồi. Nếu ống EI đi xuyên tường liên tục, dùng firestop đồng hệ (rockwool + intumescent hoặc mortar) khớp tiết diện + lớp bọc; không trộn hệ giữa các hãng.
7) Kín rò & thử kín trước khi bọc EI
Kín khí giúp hạ ΔP tổng và ồn. Dán gioăng EPDM liên tục ở bích, trám mastic HVAC tại seam/đầu rive; soapy test và thử kín áp dương/âm trước khi bọc. Chỉ bọc khi đạt leakage class mục tiêu.
8) Điều khiển quạt: VSD, duty/standby & relief
Quạt cấu hình VSD để giữ áp đặt; duty/standby cho tuyến an toàn cháy. Ở hành lang, kiểm soát ΔP – lực mở cửa trong ngưỡng; bổ sung pressure relief damper có hysteresis nhỏ để áp ổn định khi cửa đóng/mở.
9) Make-up air & tránh ngắn mạch
Make-up air cấp vào hành lang/sảnh phải được hướng quét qua khu cần hút khói tới đầu hút; tránh thổi trực tiếp vào đầu hút hoặc vào cửa phòng gây lùa. Ở mái, dùng roof curb và xử lý kín nước.
10) Ngoài trời: roof curb, jacket & chống nước/UV
Đoạn xả mái cần roof curb chắc và flashing/counter-flashing chuẩn; nếu đi ngoài trời, dùng jacket (aluminum/inox/PVC UV), bố trí drip edge và dốc thoát để tránh thấm.
Ống gió EI khách sạn: hành lang & phòng êm, an toàn
11) Lỗi thường gặp & cách khắc phục
Không thử kín trước bọc → ΔP cao: test & sửa rò sớm. Trộn hệ bọc/firestop → mất EI: dùng một hệ đồng bộ. Cút gắt liên tiếp → ồn: đổi cút bo, thêm đoạn thẳng. Thiếu relief → cửa nặng: bổ sung van, hiệu chỉnh VSD. Ống mềm dài → rít/thiếu gió: rút ngắn, kéo căng.
Để ống gió EI khách sạn đạt chuẩn và vận hành êm, hãy chọn đúng mức EI, thiết kế tuyến ΔP thấp – kín rò, dùng silencer/liner êm, triển khai damper – firestop đúng hệ và hoàn tất TAB PCCC theo kịch bản thực tế.