Ống gió EI trường học phải đáp ứng đồng thời an toàn cháy, độ ồn thấp và vận hành ổn định cho lớp học, hành lang thoát nạn, hội trường, nhà thi đấu và ký túc xá. Bài viết đưa ra cấu hình “an toàn & yên tĩnh” để nghiệm thu nhanh.
Ống gió EI cho trường học: chọn EI60–EI120, zoning hành lang–khối lớp–hội trường, tuyến ΔP thấp – NC êm, damper–firestop đồng bộ, thử kín trước bọc và TAB PCCC
1) Đặc thù trường học & mục tiêu hệ ống EI
Môi trường học yêu cầu không gian yên tĩnh, không gió lùa, an toàn khi có sự cố. Hệ ống EI phải duy trì hút khói/điều áp ở hành lang – buồng thang và cấp/ hồi êm cho khối lớp, hội trường, nhà thi đấu.
2) Chọn mức EI & giải pháp cấu tạo
Xác định EI60/EI90/EI120 theo yêu cầu dự án. Lựa chọn giữa ống EI cấu kiện (tấm khoáng/cementitious/đa lớp) và bọc chống cháy quanh ống thép (fire wrap, rockwool board + áo phủ/intumescent). Thi công đúng hệ (độ dày, lớp phủ, đai, mí) theo catalog chứng nhận.
Ống EI trường học: hành lang êm, phòng học sạch
3) Zoning theo khu chức năng
Hành lang – buồng thang: ưu tiên pressurization để ngăn khói; kiểm soát ΔP – lực mở cửa bằng relief damper. Hội trường/nhà thi đấu:smoke extract với đầu hút phân tán và make-up air hướng quét. Khối lớp & phòng thí nghiệm: cấp/ hồi êm, tránh ngắn mạch với hồi; phòng thí nghiệm cần xét hướng dòng an toàn.
4) Tuyến ΔP thấp – NC êm
Giữ tuyến ngắn – ít cút gắt, ưu tiên cút bo, chuyển tiếp 1:7–1:10. Trước/sau quạt, van, silencer chừa 3×D để ổn định dòng, đo TAB chuẩn và tránh ồn tái sinh. Vận tốc ống chính – nhánh được chọn để NC thấp cho khu lớp học.
5) Vật liệu bên trong ống & tiêu âm
Gần khu lớp, ưu tiên liner kín sợi hoặc silencer packless/micro-perf encapsulated để tránh phát tán sợi và giữ êm. Hạn chế ống mềm dài – gãy khúc trước miệng vì dễ rít và sai số đo.
6) Make-up air & tránh ngắn mạch
Ở zone hút khói, tổ chức make-up air để luồng gió đi qua khu cần quét tới đầu hút; tránh thổi trực diện vào đầu hút hay cửa thoát nạn. Louver/cửa cấp bù nên phân tán, cao độ phù hợp với hướng khói dự kiến.
7) Damper & firestop “đúng hệ”
Fire/smoke damper đặt tại ranh khoang, có end-switch phản hồi. Nếu ống EI xuyên tường liên tục, dùng firestop đồng hệ (rockwool + intumescent hoặc mortar) khớp tiết diện + lớp bọc; không trộn vật tư khác hãng.
8) Kín rò & thử kín trước bọc EI
Niêm kín bằng gioăng EPDM liên tục ở bích, trám mastic HVAC tại seam/đầu rive; thực hiện soapy test và thử kín áp dương/âm trước khi bọc. Kín khí tốt giúp hạ ΔP tổng, giảm ồn và tiết kiệm điện.
Ống EI trường học: hành lang êm, phòng học sạch
9) Quạt VSD, duty/standby & cảm biến
Quạt tuyến an toàn cháy cấu hình duty/standby. Dùng VSD bám áp theo cảm biến áp vi sai đặt vị trí đại diện (tránh ngay sau cút/nguồn rung). Ở hành lang, dùng relief damperhysteresis nhỏ để giữ ΔP ổn định khi cửa đóng/mở.
10) Ngoài trời: roof curb & áo bảo vệ
Đoạn xả mái dùng roof curb chắc; xử lý flashing/counter-flashing, drip edge và nếu đi ngoài trời, lắp jacket (aluminum/inox/PVC UV) để chống nước – UV, tránh đọng nước tại mối ghép.
11) Lỗi thường gặp & cách khắc phục
Không thử kín trước bọc → ΔP cao: test & sửa rò sớm. Trộn hệ bọc/firestop → mất EI: dùng một hệ đồng bộ. Cút gắt liên tiếp → ồn: đổi cút bo, thêm đoạn thẳng. Thiếu make-up → hút yếu: bổ sung louver/quạt cấp bù. Ống mềm dài → rít/thiếu gió: rút ngắn, kéo căng.
Để ống gió EI trường học đạt chuẩn và vận hành an toàn & yên tĩnh, hãy thống nhất mức EI, tổ chức zoning + make-up hợp lý, thiết kế tuyến ΔP thấp – kín rò, thi công damper – firestop đúng hệ và hoàn thiện TAB PCCC theo kịch bản thực tế.