Cấp chịu lửa ống gió (EI) là thông số then chốt để hệ hút khói – điều áp buồng thang vận hành an toàn. Bài viết này hướng dẫn cách chọn EI60–EI180 dựa trên rủi ro công trình, thời gian thoát nạn, ảnh hưởng tải trọng – ΔP và bộ hồ sơ chứng chỉ cần có.
1) EI là gì? Ý nghĩa E (toàn vẹn) và I (cách nhiệt)
E – Integrity bảo đảm ngọn lửa và khói không xuyên qua cấu kiện trong thời gian định mức. I – Insulation giới hạn truyền nhiệt sang phía đối diện để không gây cháy lây lan hay làm suy giảm khả năng thoát nạn. Khi ghi “EI120”, cấu kiện (ở đây là hệ ống gió đã bọc đúng hệ) duy trì đồng thời E và I trong tối thiểu 120 phút theo phương pháp thử tương ứng.
2) Khi nào chọn EI60, EI90, EI120 hay EI180?
Nguyên tắc là “EI theo rủi ro”. Công trình có chiều cao lớn, tầng hầm sâu, mật độ người cao hoặc lộ trình thoát nạn dài thường cần EI120–EI180. Văn phòng thấp tầng, tải người vừa phải có thể EI60–EI90 nếu các giải pháp PCCC tổng thể đáp ứng. Hãy tham chiếu: phân khoang cháy, loại vật liệu nội thất, chiến lược hút khói/điều áp và kết quả tính toán thời gian thoát nạn.

3) Ảnh hưởng cấp EI đến thiết kế cơ điện và kết cấu
Trọng lượng sau bọc: EI càng cao, lớp bọc càng dày/tỷ trọng lớn, làm tăng tải lên hệ treo – đỡ và dầm sàn; cần tính toán lại khoảng cách treo, loại neo và bản mã chịu lửa. Không gian lắp đặt: lớp bọc làm tăng kích thước ngoài; cần dự trù bán kính cút bo và khoảng thao tác, tránh tình trạng “chèn khít” khó thi công. ΔP hệ thống: hình học thay đổi (đặc biệt ở cút/chuyển tiếp) có thể làm tăng tổn thất áp; hãy bù lại bằng lựa chọn cút bo, hạn chế cút nối tiếp, và cân nhắc hiệu chỉnh cột áp quạt sự cố.
4) Bộ chứng chỉ thử nghiệm: “đúng hệ cấu tạo” mới hợp lệ
Ống gió chống cháy phải dựa trên hệ cấu tạo đã thử nghiệm (mã hệ, vật liệu bọc, bề dày, kiểu liên kết, keo chống cháy, chi tiết cửa thăm…). Việc “trộn” vật liệu khác hệ khiến chứng chỉ mất hiệu lực. Hồ sơ cần gồm: test report/assessment của nhà sản xuất, catalogue vật liệu, hướng dẫn thi công, chứng nhận xuất xưởng và biên bản kiểm tra bề dày lớp bọc (hoặc DFT nếu là sơn trương nở).
5) Ma trận khuyến nghị EI theo ứng dụng điển hình
Trục hút khói hành lang/tầng hầm: EI120–EI180 tùy chiều cao – tải người. Điều áp buồng thang/buồng đệm: EI90–EI120 để duy trì chênh áp nêu trong thiết kế khi cháy. Ống khu bếp công nghiệp: EI90–EI120, chú trọng vệ sinh dầu mỡ và chống cháy lan trong khu vực có nguy cơ. Nhánh nhỏ trong không gian ít rủi ro: có thể EI60 nếu giải pháp phân khoang và thoát nạn cho phép. Lưu ý: đây là định hướng tổng quát, quyết định cuối cùng thuộc hồ sơ thiết kế PCCC được phê duyệt.
6) Tác động chi phí: CAPEX, OPEX và tối ưu lựa chọn
CAPEX: EI cao → lớp bọc dày, thi công phức tạp → chi phí tăng. OPEX: tổn thất áp có thể lớn hơn → quạt sự cố cần cột áp cao hơn, tiêu thụ điện tăng. Cách tối ưu là phân vùng: dùng EI120–EI180 cho trục chính, EI60–EI90 cho nhánh ít rủi ro; đồng thời giảm ΔP bằng cút bo, chuyển tiếp 1:7–1:10 và kiểm soát rò rỉ để không phải “nâng quạt”.
7) Quy trình chọn EI “chuẩn chỉnh” theo 6 bước
Bước 1: Xác định công năng, tải người, chiều cao, thời gian thoát nạn. Bước 2: Chọn chiến lược hút khói/điều áp và tuyến ống. Bước 3: Đề xuất EI sơ bộ theo ma trận rủi ro. Bước 4: Kiểm tra tải trọng sau bọc và không gian lắp đặt. Bước 5: Tính ΔP, cân nhắc hiệu chỉnh cột áp quạt sự cố. Bước 6: Khóa hệ vật liệu “đúng chứng chỉ” và hoàn thiện hồ sơ PCCC.

8) Lỗi thường gặp khi chọn EI và cách phòng tránh
Chọn EI không theo rủi ro thực tế: hoặc quá thấp (nguy hiểm), hoặc quá cao (tốn kém, khó thi công). Dùng vật liệu không thuộc hệ đã thử: làm vô hiệu chứng chỉ. Không tính tải trọng sau bọc: đứt gãy treo–đỡ, võng ống. Bỏ qua ΔP tăng thêm: đến hiện trường mới phát hiện quạt thiếu áp. Không dự trù firestop xuyên tường/sàn đồng bộ: suy giảm EI tại vị trí chuyển khu.
9) Kiểm tra – nghiệm thu: những mục cần có trong hồ sơ
Biên bản thử kín/thử áp theo class, bảng đo ΔP/lưu lượng tại điểm đại diện, catalogue – test report của hệ cấu tạo, hướng dẫn thi công, chứng chỉ xuất xưởng, biên bản kiểm tra bề dày lớp bọc/DFT, nhật ký lắp đặt và ảnh hiện trường. Bộ hồ sơ đầy đủ giúp rút ngắn thời gian thẩm định và bàn giao.
10) Kết luận: EI đúng ngay từ đầu để an toàn và tối ưu chi phí
Chọn cấp chịu lửa cho ống gió không chỉ là “EI càng cao càng tốt”. Cần bám rủi ro thực tế, tham chiếu chiến lược PCCC, tính tải trọng – ΔP và khóa hệ vật liệu có chứng chỉ. Khi quyết định EI được tối ưu ngay từ thiết kế, công trình sẽ an toàn hơn, dễ thi công hơn và tiết kiệm chi phí trong suốt vòng đời vận hành.
















