Cách nhiệt ống gió quyết định việc ống có “đổ mồ hôi” hay không, ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ, nấm mốc và tổn thất năng lượng. Bài viết này trình bày cách chọn vật liệu – tính độ dày – thi công vapor barrier và xử lý cầu nhiệt để tránh ngưng tụ, nghiệm thu êm.
1) Vì sao ống gió cần cách nhiệt?
Với ống cấp gió lạnh, bề mặt ống có nhiệt độ thấp hơn không khí xung quanh. Nếu vapor barrier không kín hoặc độ dày cách nhiệt không đủ, hơi ẩm ngoài trời sẽ khuếch tán vào lớp cách nhiệt và ngưng tụ tại bề mặt lạnh → đọng sương, ố trần, nấm mốc, tăng ΔP do ẩm nặng. Cách nhiệt đủ và kín hơi là điều kiện tiên quyết.
2) Vật liệu cách nhiệt: chọn theo λ và μ
Bông khoáng/bông thủy tinh bọc foil: λ thấp, kinh tế; cần chú trọng μ cao (khả năng chống thấm hơi) nhờ foil facing. Elastomeric (NBR/EPDM): cấu trúc kín, μ rất cao, uốn lượn tốt; phù hợp khu trần chật. PU/PIR: λ rất thấp, bề mặt foil nhẵn; dùng cho ΔT lớn. Dù chọn loại nào, bề mặt facing phải kín và có phụ kiện dán/ghép đồng bộ.

3) Tính độ dày cách nhiệt theo ΔT và điểm sương
Độ dày phụ thuộc ΔT giữa gió lạnh và môi trường, RH (độ ẩm tương đối) của môi trường và tính dẫn nhiệt λ vật liệu. Mục tiêu là nhiệt độ mặt ngoài cách nhiệt luôn cao hơn điểm sương môi trường một biên an toàn. Không có số “vạn năng”: khu nóng ẩm (RH cao) thường cần độ dày lớn hơn so với khu khô ráo.
4) Vapor barrier: nguyên tắc “liên tục không gián đoạn”
Lớp vapor barrier (thường là foil facing) phải liên tục quanh ống. Mọi mối nối cần chồng mí ≥ 50 mm và dán băng keo foil cùng hệ; tại đầu mút, tạo vapor stop bằng keo kín hơi. Các xuyên phá (treo đỡ, bích, cửa thăm) là điểm rủi ro—phải có chi tiết vá kín hơi 360°.
5) Xử lý cầu nhiệt tại support, bích và khớp mềm
Saddle cách nhiệt đặt giữa ống và giá treo để không “cắt” vapor barrier và không tạo thermal bridge. Tại bích – cửa thăm, thêm viền cách nhiệt mỏng, bọc kín mí – góc. Quanh khớp nối mềm, dùng tấm wrap tách rời, giữ khe co giãn nhưng vẫn kín hơi, sau đó dán foil vòng ngoài.
6) Vị trí dễ đọng sương và cách khắc phục
Góc cút, đáy ống nằm dưới miệng gió, vị trí support và mối nối là nơi thường “ra mồ hôi”. Khắc phục: tăng độ dày cục bộ, vá lại foil rách, bổ sung mastic HVAC cho mí hở, thay băng foil kém bám; kiểm soát RH khu vực (tăng thông gió/giảm xâm nhập ẩm) để giảm nguy cơ.
7) Thi công bọc ngoài vs lót trong
Bọc ngoài là lựa chọn chính cho ống gió lạnh. Lót trong (duct liner) chỉ dùng mục tiêu tiêu âm; với khu sạch/ẩm, ưu tiên tiêu âm kim loại hoặc liner có facing kín để không xơ sợi. Dù là bọc hay lót, vapor barrier không được gián đoạn tại bất kỳ vị trí nào của ống.

8) Chống cháy và an toàn sử dụng
Chọn vật liệu có chỉ số khói – cháy phù hợp (ví dụ chứng nhận thử phản ứng cháy bề mặt). Với tuyến yêu cầu EI, lớp bọc/bao che chịu lửa phải là hệ đồng bộ (vật liệu, đai, keo, chi tiết vá). Không trộn vật tư khác hệ để tránh mất hiệu lực chứng chỉ khi nghiệm thu.
9) Quy trình thi công kín hơi “đỗ ngay lần đầu”
Làm sạch bề mặt ống; dán tấm cách nhiệt theo chu vi, chồng mí đúng; dán băng foil ép chặt, không bọt khí; xử lý mí dọc – mí ngang trước khi lắp đai treo; lắp saddle rồi mới siết đai; vá kín quanh bích – cửa thăm; kiểm tra lại toàn bộ đường vapor barrier trước bàn giao.
10) Kiểm tra – nghiệm thu
Kiểm tra bằng mắt và sờ tay tại điểm nghi ngờ rò hơi; chạy thử tải lạnh trong ngày ẩm để quan sát hiện tượng ngưng tụ. Ghi nhận nhiệt độ mặt ngoài và RH khu vực; chụp ảnh các vị trí đã xử lý. Hồ sơ gồm: catalogue vật liệu (λ, μ), sơ đồ chi tiết support – bích – cửa thăm, biên bản vận hành thử và hướng dẫn bảo trì.
11) Lỗi thường gặp và cách tránh
Băng foil không đồng hệ → bong mép: thay băng đúng loại, làm sạch trước khi dán. Không dùng saddle → rách vapor barrier, đọng sương tại đỡ: bổ sung saddle và vá kín. Độ dày thiếu tại khu RH cao → đọng sương: tăng độ dày hoặc cải thiện thông gió. Vá mí hở bằng silicon kiến trúc → đứt sau thời gian: dùng mastic HVAC hoặc keo chuyên dụng.
Kết luận
Một hệ cách nhiệt ống gió hiệu quả phải đạt đủ ba yếu tố: độ dày phù hợp ΔT – điểm sương, vapor barrier liên tục – kín hơi và xử lý cầu nhiệt tại support/bích/cửa thăm. Khi thi công đúng và kiểm tra chặt, ống sẽ không “ra mồ hôi”, bền đẹp và tiết kiệm năng lượng.
















