Lắp đặt ống gió treo: tính tải, chọn đai treo–bulong nở, chống rung

Lắp đặt ống gió treo đòi hỏi tuân thủ nghiêm các tiêu chuẩn treo–đỡ, tính tải và an toàn làm việc trên cao. Bài viết cung cấp hướng dẫn thực chiến: từ tính tải trọng sau bọc, chọn đai treo – bulong nở, chống rung – khe co giãn đến checklist nghiệm thu để “đỗ ngay lần đầu”.

1) Mục tiêu lắp đặt treo–đỡ: an toàn, thẳng tuyến, kín khí

Mục tiêu là bảo đảm an toàn chịu lực lâu dài, tuyến ống thẳng – đúng cao độ, độ võng trong giới hạn, mối ghép không biến dạng khi siết bích và khả năng bảo trì thuận tiện. Việc đặt mục tiêu rõ ràng ngay từ shopdrawing giúp đội thi công không phải “chữa cháy” ở cuối dự án.

2) Tính tải trọng sau bọc và hệ số an toàn

Tải tính gồm: khối lượng thân ống (tôn/inox), lớp cách nhiệt – bọc ngoài, phụ kiện (cút, T, côn, van), tải phân bố của thiết bị kèm (silencer, VAV) và tải tạm thời khi lắp. Áp dụng hệ số an toàn phù hợp cho kết cấu treo. Với các đoạn có thiết bị nặng (silencer/hộp van), dùng giàn treo độc lập (trapeze) thay vì chỉ dựa vào đai treo 2 đầu.

3) Chọn giá đỡ – đai treo – ty ren đúng kỹ thuật

Sử dụng thanh U/strut, góc thép mạ kẽm hoặc sơn chống gỉ theo môi trường. Ty ren đồng bộ cấp bền; đường kính ty phù hợp tải và bước ren. Đai treo nên bao ôm kín thân ống, có lớp đệm chống trượt – chống mài mòn. Ở tuyến dài, ưu tiên giàn treo dạng “trapeze” để phân bố tải đều và dễ căn thẳng tuyến.

Lắp đặt ống gió treo: tính tải, chọn đai treo–bulong nở, chống rung
Lắp đặt ống gió treo: tính tải, chọn đai treo–bulong nở, chống rung

4) Khoảng cách treo và vị trí gia cường

Khoảng cách treo phụ thuộc kích thước ống và độ dày tôn. Nguyên tắc: tăng điểm treo tại cút, chuyển tiếp, cửa thăm, vị trí nối bích và đoạn lắp thiết bị nặng. Ống dẹt/ống chữ nhật lớn cần sườn tăng cứng để chống “bụng”. Không đặt điểm treo quá sát bích gây cong mép; cũng không để quá xa khiến bích chịu mô men uốn.

5) Bulong nở – neo hóa chất và liên kết với kết cấu

Chọn bulong nở cơ khí (wedge/đạn) hoặc neo hóa chất theo loại bê tông và tải cắt/kéo. Tuân thủ chiều sâu neo, khoảng cách mép và giữa các neo; vệ sinh lỗ khoan sạch bụi trước khi bơm keo hóa chất. Tránh khoan vào dầm/đà chịu lực khi không có phê duyệt; với trần nhẹ, cần thanh treo trung gian hoặc treo từ kết cấu chính.

6) Chống rung – khớp nối mềm – khe co giãn

Tại vị trí gần quạt/AHU, lắp khớp nối mềm để tách rung cơ khí khỏi tuyến ống. Khi nguồn rung lớn (phòng máy, quạt công suất cao), cân nhắc gối cao su hoặc treo lò xo cho giàn treo. Bố trí khe co giãn trên tuyến dài hoặc khu vực biến thiên nhiệt lớn để tránh nứt mastic, hở bích do giãn nở.

7) Căn chỉnh cao độ – thẳng tuyến – khoảng hở bảo trì

Trong quá trình treo, dùng nivô/laser để giữ cao độ đồng đều; kiểm tra độ thẳng theo cả hai phương. Dành khoảng hở cho bảo trì cửa thăm, van, miệng gió; tránh để ống gió “ôm” sát dầm/ống khác khiến không thể tháo lắp. Khi đi xuyên tường/sàn, bố trí bộ firestop đồng bộ để duy trì EI và kín khí.

8) Trình tự thi công an toàn trên cao

Chuẩn bị giàn giáo/thang nâng đạt chuẩn, PPE đầy đủ (dây an toàn, mũ, găng, giày). Sắp xếp vật tư theo thứ tự lắp để giảm thao tác trên cao. Siết bulong theo mô-men khuyến nghị; đánh dấu “đã siết” để kiểm soát. Bảo vệ bề mặt cách nhiệt sau khi bọc; không kéo lê khiến rách vỏ bọc.

9) Kiểm soát rò rỉ và biến dạng khi siết bích

Trước khi bọc cách nhiệt, thực hiện thử kín/ápsoapy test. Nếu phát hiện rò rỉ tại bích, kiểm tra độ phẳng – vuông của bích và cách siết bulong (chéo góc). Bổ sung mastic tại Pittsburgh, đầu rive, khe bích. Tránh ép quá lực gây “cắt gioăng” hoặc bóp mép ống.

10) Phối hợp MEP và shopdrawing để tránh xung đột

Phối hợp sớm với ống nước – điện – PCCC trên nền BIM để xác định cao độ đi ống, cửa thăm, vị trí giàn treo. Hạn chế cút nối tiếp ngay sau thiết bị; bố trí đoạn thẳng 3×D trước/sau van/tiêu âm để giữ khí động. Với trần thấp, sử dụng ống dẹt và chuyển tiếp dài để không đẩy ΔP tăng đột biến.

11) Checklist nghiệm thu treo–đỡ (gom vào biên bản)

Kiểm tra vật liệu treo–đỡ đúng chủng loại và cấp bền; ty ren – bulong có long đen đầy đủ; neo đạt chiều sâu và khoảng cách mép; khoảng cách điểm treo theo kích thước ống; bề mặt bích phẳng – gioăng liên tục; khớp mềm đúng vị trí; giàn treo không xiên, cao độ đồng đều; khoảng hở bảo trì đạt; thử kín/áp đạt class; ảnh hiện trường và nhật ký thi công đủ.

Lắp đặt ống gió treo: tính tải, chọn đai treo–bulong nở, chống rung
Lắp đặt ống gió treo: tính tải, chọn đai treo–bulong nở, chống rung

12) Lỗi thường gặp và cách khắc phục

Chọn neo sai loại làm tụt bulong: đổi sang neo hóa chất/neo phù hợp và khoan đúng quy cách. Khoảng cách treo quá thưa gây võng ống: thêm điểm treo, tăng sườn tăng cứng. Không có khớp mềm ở gần nguồn rung: bổ sung để tránh nứt mastic, hở bích. Thiếu khoảng hở bảo trì: điều chỉnh cao độ/tuyến hoặc chuyển sang giàn treo trapeze. Thử kín sau khi bọc cách nhiệt: bắt buộc thử trước để sửa chữa dễ dàng.

Kết luận: treo–đỡ chuẩn để vận hành bền bỉ và nghiệm thu êm

Khi tính tải đúng, chọn vật tư treo–đỡ đạt chuẩn, neo nở đúng kỹ thuật, bố trí chống rung – khe co giãn hợp lý và bám sát checklist nghiệm thu, hệ ống gió treo sẽ thẳng – êm – bền, hạn chế rò rỉ và giảm chi phí vận hành. Đây là nền tảng để bàn giao nhanh và vận hành ổn định nhiều năm.

Nhận tư vấn lắp đặt ống gió treo ngay hôm nay

CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ NHIỆT TRƯỜNG THÀNH

Hotline : 0862 070 294 – 0966 500 694

Email : conhiettruongthanh@gmail.com – thangduongduy@gmail.com

Trụ sở: Số 42, đường Đại Nải, phường Nông Trang, tỉnh Phú Thọ.

Nhà máy 1: Lô 31, đường Nguyễn Du kéo dài, phường Việt Trì, tỉnh Phú Thọ (gần nút giao IC7).

Nhà máy 2: Lô 2, KCN Thụy Vân, Phường Nông Trang, tỉnh Phú Thọ.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0966 500 694
Hỗ trợ báo giá
Chat ngay