Van gió ống gió là “điểm bấm” quyết định phân phối lưu lượng, an toàn cháy và độ kín khí toàn tuyến. Bài viết này hệ thống hóa cách chọn – lắp – nghiệm thu VCD/OBD, fire/smoke damper và backdraft damper để đạt đủ gió, ΔP hợp lý và tuân thủ PCCC.
1) Vai trò của từng nhóm van gió
VCD (Volume Control Damper): điều tiết lưu lượng ở tuyến/nhánh, dùng khi cân bằng hệ. OBD (Opposed Blade Damper): gắn sau miệng gió để vi chỉnh cục bộ. Backdraft damper: chống hồi lưu, tự mở theo chiều gió, tự đóng khi ngược chiều. Fire damper: chặn lửa/khói lan tại vị trí xuyên tường/sàn. Smoke damper: đóng/mở theo kịch bản khói. Nhiều dự án dùng combination fire-smoke damper cho vị trí yêu cầu kép.
2) Tiêu chí chọn van: ΔP, leakage class và môi trường
Chọn kích thước van dựa trên vận tốc/ΔP mục tiêu; tránh vận tốc quá cao gây ồn. Leakage class (kín khí khi đóng) càng cao càng giảm rò rỉ, đặc biệt quan trọng với smoke/fire damper và hệ điều áp. Vật liệu, gioăng mép lá và trục chịu nhiệt/ăn mòn phải phù hợp môi trường (ẩm, gần biển, khu bếp). Với backdraft, cơ cấu lò xo và trọng lượng lá phải nhạy để không “kẹt mở”.

3) Actuator, công tắc giới hạn và liên động điều khiển
Van motor hóa cần actuator mô-men đủ lớn, dải điện áp phù hợp (24V/230V), thời gian đáp ứng theo yêu cầu điều khiển. Công tắc giới hạn (end-switch) phản hồi trạng thái mở/đóng cho BMS/PCCC, bắt buộc với smoke/fire damper. Với fire damper dạng fusible link, cần cơ cấu cảm biến nhiệt đúng ngưỡng, bố trí dễ kiểm tra – thay thế.
4) Lắp đặt đúng chiều – đúng vị trí để giữ khí động
Tuân thủ mũi tên hướng gió trên thân van; lá van nên “nằm êm” theo chiều gió khi mở để giảm nhiễu. Giữ đoạn thẳng 3×D trước/sau van khi có thể để dòng khí phát triển đầy đủ; nếu không gian hạn chế, tăng bán kính cút hoặc dùng chuyển tiếp 1:7–1:10. Tránh đặt van ngay sát họng quạt/tiêu âm vì gây xoáy – tăng ΔP. Luôn bố trí cửa thăm gần van để thao tác bảo trì và TAB.
5) Chi tiết lắp đặt: trục, ổ đỡ, gioăng mép lá
Trục van phải đồng trục, không kẹt; ổ đỡ bôi trơn phù hợp; mép lá có gioăng kín liền mạch để đạt leakage class. Với OBD sau miệng gió, đảm bảo lá quay opposed để dòng đều hơn so với parallel. Với backdraft, lò xo/đối trọng điều chỉnh để van đóng kín khi ngược chiều mà không “đập” tạo ồn.
6) Fire/smoke damper: yêu cầu PCCC và lắp đúng hệ
Fire/smoke damper tại lỗ xuyên tường/sàn phải lắp đúng hệ cấu tạo được chứng nhận (khung, vữa/foam chống cháy, khoảng hở lắp đặt). Không “trộn” vật liệu khác hệ vì làm mất hiệu lực chứng chỉ. Kết nối điện – điều khiển cần cáp/ống luồn chịu lửa theo hồ sơ thiết kế. Vị trí lắp nên cho phép kiểm tra định kỳ mà không phá dỡ lớn.
7) Tính ΔP của van và cập nhật chọn quạt
Mỗi van đều thêm tổn thất cục bộ. Cộng ΔP của VCD/OBD, fire/smoke và backdraft vào tổng tuyến để xác định cột áp quạt. Tránh tình trạng đến nghiệm thu mới phát hiện thiếu áp. Khi nhiều van nằm gần nhau, ưu tiên sắp xếp thứ tự để giảm tương tác dòng (ví dụ: chuyển tiếp → van → đoạn thẳng → cút bo).

8) TAB với van gió: trình tự cân bằng
Khi TAB, mở toàn bộ van về trạng thái thiết kế, đo pitot tuyến chính rồi phân bổ nhánh bằng VCD theo thứ tự từ gần quạt đến xa. OBD sau miệng gió chỉ dùng vi chỉnh, không thay VCD. Sau khi đạt lưu lượng, ghi nhận vị trí van, niêm chì/đánh dấu để tránh trôi chỉnh.
9) Kiểm tra – nghiệm thu: những mục cần có
Biên bản thử kín/áp tại vùng lắp van; kết quả ΔP qua van đại diện; checklist vận hành actuator, hành trình lá và end-switch; tài liệu PCCC (chứng nhận hệ fire/smoke damper, chi tiết firestop, sơ đồ liên động); ảnh cửa thăm – vị trí van và sơ đồ dây. Với backdraft, kiểm tra độ nhạy đóng/mở ở các mức vận tốc.
10) Lỗi thường gặp và cách khắc phục
Đặt van sát cút/tiêu âm → dòng rối, ΔP cao: thêm 3×D hoặc chuyển tiếp dài. Sai chiều mũi tên hoặc lắp lệch trục → kẹt lá: căn lại, thử hành trình đủ tải. Không có cửa thăm → khó bảo trì: bổ sung cửa thăm chuẩn gioăng. Rò rỉ cao ở van đóng → kiểm tra leakage class, thay gioăng mép lá. Fire damper không đúng hệ → không được chấp nhận: thay thế theo đúng chứng chỉ.
11) Bảo trì định kỳ và kiểm tra an toàn
Định kỳ chạy thử actuator, kiểm tra end-switch phản hồi, vệ sinh bụi bẩn trên trục – lá, bôi trơn ổ đỡ theo hướng dẫn hãng. Với fire/smoke damper, thử liên động theo kịch bản báo cháy và lưu hồ sơ. Backdraft cần kiểm tra lò xo/đối trọng và thay nếu yếu. Bất kỳ chỉnh sửa nào cũng phải cập nhật sơ đồ điều khiển và bảng TAB.
Kết luận: chọn đúng – lắp đúng để đủ gió và an toàn
Khi van gió được chọn theo ΔP và leakage class phù hợp, lắp đúng chiều với đoạn thẳng 3×D, có cửa thăm, tính đủ ΔP trong thiết kế quạt và nghiệm thu đầy đủ (TAB + PCCC), hệ ống gió sẽ phân phối gió ổn định, êm và an toàn trong suốt vòng đời vận hành.
















