Thử kín ống gió là bước then chốt để chứng minh tuyến ống đạt class kín khí, giúp giảm ΔP, hạ kWh quạt và rút ngắn thời gian TAB. Bài viết hướng dẫn quy trình test, cách chuẩn hóa lưu lượng rò và xử lý rò rỉ để nghiệm thu êm ngay lần đầu.
1) Vì sao phải thử kín ống gió?
Kín khí tốt giúp giảm thất thoát, giữ áp tĩnh theo thiết kế, giảm ΔP tổng và tiếng ồn rít tại miệng gió. Khi rò rỉ lớn, quạt phải làm việc xa BEP, tốn điện và khó cân bằng lưu lượng. Do đó, thử kín là điều kiện nghiệm thu bắt buộc trước khi bọc cách nhiệt hoặc bọc EI.
2) Khái niệm “class kín khí” và chuẩn hóa rò
Class kín khí quy định giới hạn lưu lượng rò cho phép tại áp thử cho trước. Lưu lượng rò thường được chuẩn hóa theo diện tích bề mặt ống (hoặc chiều dài mối ghép) để so sánh giữa các tuyến khác nhau. Kết quả cần ghi rõ: áp thử, lưu lượng rò đo được, giá trị chuẩn hóa và class đạt/không đạt.

3) Chuẩn bị trước khi test
Kiểm tra bích TDC/TDF phẳng – vuông, gioăng EPDM dán liên tục (cắt vát 45° tại mối nối), trám mastic HVAC ở mép Pittsburgh/đầu rive. Bịt kín các đầu mở, miệng gió, damper. Sắp xếp điểm chờ áp, điểm đo áp tĩnh, và lắp cửa thăm cho đầu bịt nếu cần kiểm tra bên trong.
4) Thiết bị và cấu hình test
Thiết bị gồm: quạt/khối tạo áp, đồng hồ đo áp tĩnh, lưu lượng kế rò (orifice/rotameter/balometer phù hợp), ống mềm đo áp, xà phòng/soapy cho kiểm tra nhanh. Chọn chế độ áp dương (thổi vào) hoặc áp âm (hút ra) theo yêu cầu nghiệm thu.
5) Quy trình thử kín áp dương/áp âm
Bước 1: Tăng áp từ từ đến áp thử đã quy định; giữ ổn định. Bước 2: Đo lưu lượng rò qua thiết bị đo ở điều kiện ổn định; ghi nhiệt độ để quy đổi nếu cần. Bước 3: Dùng soapy test quét dọc bích, góc, mép Pittsburgh, cổ take-off để xác định điểm rò cục bộ. Bước 4: Hạ áp, mở đầu bịt (nếu cần) để sửa rò. Bước 5: Lặp lại phép thử đến khi đạt giới hạn class.
6) Tính – báo cáo “lưu lượng rò chuẩn hóa”
Chuẩn hóa lưu lượng rò theo diện tích bề mặt ống (hoặc theo quy ước của dự án). Báo cáo cần thể hiện: diện tích tính, áp thử, lưu lượng rò thô, giá trị chuẩn hóa và class đạt. Đính kèm sơ đồ tuyến và vị trí bịt để dễ đối chiếu hiện trường.
7) Điểm rò điển hình và cách khắc phục
Góc bích: gioăng đứt mạch → cắt vát 45°, bù mastic góc. Mép Pittsburgh/đầu rive: thiếu mastic → trám hai lớp mỏng. Clip/cleat lỏng: đóng lại theo bước đều. Take-off/cổ nhánh: chưa kín → bổ sung gioăng dưới vành, siết chéo, trám mastic mép khoét. Ống mềm: hở clamp – foil → siết lại, dán foil liên tục, bồi mastic ngoài.
8) Khi nào chọn áp thử cao/thấp?
Áp thử nên phản ánh áp làm việc (có hệ số an toàn theo yêu cầu dự án). Với tuyến gần quạt/áp cao, chọn áp thử cao hơn để đảm bảo độ kín thực tế; với nhánh nhỏ/áp thấp, áp thử thấp hơn để tránh biến dạng hoặc “thổi bung” đầu bịt.
9) Liên hệ ΔP – lựa chọn quạt – TAB
Tuyến kín khí giúp giảm ΔP tổn thất do rò, đưa quạt về gần BEP, hạ ồn và tiết kiệm điện. Sau khi đạt class kín khí, thực hiện TAB đo Q – ΔP, cân bằng VCD/OBD; nếu thiếu gió, ưu tiên giảm rò – tối ưu khí động trước khi tăng cột áp quạt.
10) Thử kín trong các tình huống đặc biệt
Ống bọc EI/bao che chịu lửa: luôn thử kín trước khi bọc để sửa thuận lợi; sau bọc chỉ kiểm tra điểm xuyên – phục hồi. Ống bếp/grease: ngoài kín khí còn phải kín dầu (mối hàn liên tục); cách phát hiện rò bằng quan sát khi chạy nóng. Phòng sạch: mục tiêu class cao hơn, chú trọng bề mặt nhẵn và vật tư không phát bụi.

11) Checklist nghiệm thu thử kín
1) Sơ đồ tuyến – vị trí bịt. 2) Áp thử, thời gian giữ áp. 3) Thiết bị đo (kèm hiệu chuẩn). 4) Diện tích bề mặt tính chuẩn hóa. 5) Lưu lượng rò thô & chuẩn hóa. 6) Class đạt. 7) Ảnh soapy test – vị trí sửa rò. 8) Biên bản ký xác nhận các bên. 9) Khuyến nghị bảo trì (siết lại bích gần quạt sau 48–72h vận hành).
12) Lỗi thường gặp và cách tránh
Thử sau khi bọc → khó sửa: luôn test sớm. Đầu bịt yếu → vỡ khi tăng áp: dùng tấm cứng, giằng chéo. Không chuẩn hóa rò → khó so sánh: luôn ghi diện tích và quy đổi. Dùng băng vải làm kín chính → nhanh lão hóa: thay bằng mastic HVAC + gioăng EPDM.
Kết luận
Một quy trình thử kín ống gió bài bản gồm: chuẩn bị bích – gioăng – mastic, thiết lập áp dương/áp âm, đo rò chuẩn hóa, soapy test để tìm điểm hở và sửa rò đến khi đạt class kín khí. Khi làm đúng, hệ sẽ ΔP thấp – đủ gió – nghiệm thu nhanh.
















