Ống gió ngoài trời (trên mái, ngoài mặt đứng) phải chịu mưa, nắng, UV và gió. Nếu không thiết kế chống nước – chống ăn mòn – chống gió, hệ sẽ rò rỉ, rung ồn, nhanh hư hỏng. Bài viết tổng hợp quy tắc vật liệu, thoát nước, neo – giằng và kín nước để bền – kín – êm.
1) Chọn vật liệu theo môi trường
Mạ kẽm nhúng nóng (HDG) phù hợp đa số mái; inox 304/316 cho ven biển, khu ăn mòn; FRP/PP cho khí thải ăn mòn hóa chất. Với thép mạ, áp dụng hệ sơn epoxy/PU (primer kẽm giàu + lớp phủ) để chống UV – muối. Bên trong vẫn tuân thủ leakage class và niêm kín bằng gioăng EPDM + mastic HVAC.
2) Bọc cách nhiệt ngoài trời & chống UV
Ống lạnh ngoài trời phải bọc cách nhiệt và lớp áo ngoài chịu thời tiết: aluminum cladding ghép mí kín, hoặc PVC jacket kháng UV. Giữ vapor barrier liên tục, chống đọng sương; chỗ đỡ dùng saddle rộng để không cắt rách áo bọc.

3) Thoát nước mưa: dốc – đai nước – cửa xả
Bố trí độ dốc 1–2% theo chiều thoát; mép ngoài có đai chống chảy ngược (drip edge). Tại đáy ống ngang dài, chừa cửa xả/điểm tháo nước có nắp kín. Tránh hốc đọng nước tại cút – chuyển tiếp; nếu bắt buộc, thêm lỗ thoát và nắp kiểm tra.
4) Cửa lấy/giải gió: louver drainable, gooseneck & damper
Dùng louver drainable có máng thoát và bird screen chống rác; với ống xuyên mái, dùng gooseneck che mưa hắt. Lắp backdraft damper để chống gió ngược; ngoài trời nên chọn trục – bạc bền ăn mòn, mở ở áp thấp.
5) Roof curb, flashing & counter-flashing: kín nước mái
Khi ống xuyên mái, lắp roof curb vững chắc; xử lý flashing – counter-flashing theo lớp mái. Không dùng silicone xây dựng thay cho giải pháp chuyên dụng; ưu tiên băng butyl + tôn hình đồng bộ. Bên trong curb, hoàn thiện bằng sealant chống nước nhưng không cản co giãn nhiệt.
6) Co giãn nhiệt và mối nối giãn nở
Ngoài trời, nhiệt độ thay đổi lớn gây co giãn. Bố trí expansion joint/slip joint theo nhịp ống dài, giữ kín khí – kín nước bằng cổ nối có gioăng và áo che. Tách rung bằng khớp mềm ở gần quạt/thiết bị.
7) Wind load & giằng chống gió
Tính tải gió theo vùng cao độ – địa hình; tăng nhịp treo/đỡ, bổ sung giằng chéo ở đoạn cao. Néo vào khung mái bằng đế chặn phân tải; tránh xuyên thủng lớp chống thấm không cần thiết. Các liên kết ngoài trời dùng bulong – tắc kê kháng ăn mòn.
8) Silencer weatherproof & kiểm soát ồn
Đặt silencer weatherproof có nắp/máng thoát nước; giữ 3×D trước/sau quạt – cút – van để giảm self-noise. Với đường xả mái, cân nhắc hood có tiêu âm tích hợp để tránh lan truyền ồn xuống mặt đứng.
9) Niêm kín – chống thấm tại mối ghép
Trên bích, dùng gioăng EPDM liên tục, siết bulong chéo góc; trám mastic HVAC mặt ngoài. Chỗ xuyên vỏ bọc phải có áo che và keo chống nước đồng hệ. Trước khi bọc/ sơn, thực hiện soapy test để phát hiện rò.
10) Quy trình lắp đặt “đỗ ngay lần đầu”
1) Kiểm bích phẳng – vuông; thử kín sơ bộ. 2) Sơn phủ/áo bọc theo spec. 3) Lắp roof curb, flashing, gooseneck/louver. 4) Bố trí dốc – cửa xả – drip edge. 5) Giằng – neo theo tính tải gió. 6) Hoàn thiện mối nối giãn nở, khớp mềm. 7) Kiểm tra mưa giả/lượng nước đọng trước bàn giao.

11) Kiểm tra – TAB – nghiệm thu
Đo ΔP tuyến và Q sau khi lắp phụ kiện ngoài trời (louver/silencer). Kiểm tra kín nước bằng phun nước hắt; ghi ảnh các chi tiết flashing – roof curb – drip edge. Bàn giao: sơ đồ tuyến, thông số vật liệu/sơn, kết quả thử kín – TAB, hướng dẫn bảo trì áo bọc – sơn.
12) Lỗi thường gặp và cách khắc phục
Không có dốc → ứ nước: bổ sung độ dốc 1–2%, thêm cửa xả. Flashing sơ sài → thấm mái: dùng hệ flashing đồng bộ + counter-flashing. Không tính co giãn → nứt mối: thêm expansion joint. Bọc cách nhiệt hở → đọng sương: vá kín, thay jacket kháng UV. Giằng yếu → rung, ồn: tăng nhịp đỡ, bổ sung giằng chéo.
Kết luận
Ống gió ngoài trời bền – kín – êm khi đồng bộ bốn yếu tố: vật liệu kháng ăn mòn + sơn phủ, thoát nước – kín nước (dốc, louver/gooseneck, flashing), co giãn nhiệt – giằng gió và thử kín – TAB trước khi hoàn thiện áo bọc.
















