Ống gió tròn xoắn (spiral duct) nổi bật với ΔP thấp – kín khí cao – thẩm mỹ, đặc biệt phù hợp trần mở. Bài viết tổng hợp cấu tạo, phụ kiện khí động, phương án nối kín, bố trí treo – đỡ, cách nhiệt và quy trình thử kín – TAB để nghiệm thu êm.
1) Vì sao chọn ống tròn xoắn?
Tiết diện tròn giảm chu vi ướt → ma sát dọc thấp, giúp quạt làm việc gần BEP và NC êm hơn. Thân ống liền gân xoắn (spiral lock seam) cứng vững, kín rò tốt và bề mặt đẹp, thích hợp không gian trần mở yêu cầu thẩm mỹ.
2) Cấu tạo & vật liệu
Thân ống tạo từ dải tôn quấn xoắn, ghép bằng spiral seam. Vật liệu: tôn mạ kẽm cho đa số ứng dụng; inox 304/316 cho môi trường ẩm/ăn mòn; có thể sơn tĩnh điện (powder coating) để đồng màu nội thất. Độ dày tôn và đường kính tiêu chuẩn giúp phụ kiện lắp nhanh.

3) Phụ kiện khí động
Ưu tiên cút bo (gân ghép gore) thay cho cút gắt; wye branch cho rẽ nhánh êm; conic take-off/saddle tap giúp hút nhánh mượt; reducer theo tỉ lệ 1:7–1:10; end-cap, plenum và cửa thăm đồng bộ. Bố trí đoạn thẳng 3×D trước/sau quạt, van, silencer để dòng ổn định.
4) Nối ống: coupling có gioăng & kín khí
Ống tròn xoắn nối bằng slip coupling/quick coupling có gioăng EPDM tích hợp, cho leakage class cao và lắp nhanh. Tại bích/phụ kiện, dùng gioăng EPDM liên tục + mastic HVAC ở mép ghép; siết chéo góc để ép đều. Không dùng băng dính vải làm lớp kín hơi chính.
5) Bố trí tuyến: ΔP thấp – ồn thấp
Giữ tuyến ngắn – ít cút; nếu cần đổi hướng lớn, dùng hai cút bo liên tiếp với đoạn thẳng xen giữa. Tránh khoét nhánh ngay sau cút/van. Duy trì vận tốc ống chính 5–7 m/s (văn phòng), nhánh 3–5 m/s để NC thấp.
6) Treo – đỡ gọn và chắc
Dùng band hanger hoặc trapeze với nhịp 2,0–2,5 m (rút ngắn với ống lớn/có bọc nặng). Bố trí khớp nối mềm tách rung gần quạt; thêm saddle ở điểm đỡ khi có bọc cách nhiệt để không cắt vapor barrier. Canh thẳng trục để không “bẻ” mối nối gioăng.
7) Thẩm mỹ cho trần mở
Chọn màu sơn tĩnh điện đồng bộ, giấu điểm treo bằng nắp chụp; canh cốt cao độ thẳng hàng qua toàn không gian. Giảm số mối nối lộ bằng ống cây dài; bố trí silencer tròn đồng màu để dải ồn mượt.

8) Cách nhiệt & chống ngưng
Với gió lạnh, bọc cách nhiệt ngoài có vapor barrier liên tục (chồng mí ≥ 50 mm, băng foil đồng hệ). Tại coupling, bọc phủ kín qua vị trí mối nối; dùng saddle rộng dưới dây treo để tránh cắt rách áo bọc.
9) Kín khí – thử kín & liên hệ ΔP
Thử soapy test quanh coupling, bích, cổ take-off; sau đó thử kín áp dương/âm và chuẩn hóa lưu lượng rò theo diện tích. Kín khí tốt giúp hạ ΔP tổng, đưa quạt về gần BEP, tiết kiệm kWh và rút ngắn thời gian TAB.
10) TAB và kiểm chứng hiện trường
Đo pitot traverse ở đoạn thẳng, xác nhận Q tuyến; cân bằng nhánh bằng VCD và chỉ vi chỉnh OBD tại miệng. Ghi vị trí van, ΔP qua phụ kiện và NC phòng nhạy ồn. Nếu thiếu gió, kiểm tra cút gắt/nhánh sau cút, rò nối trước khi tăng cột áp.
11) Lỗi thường gặp & cách khắc phục
Nối không có gioăng → rò: dùng coupling có EPDM gasket. Cút gắt liên tiếp → ồn/ΔP cao: thay cút bo, thêm đoạn thẳng. Khoét nhánh sau cút → đo sai: dời đến đoạn 3×D. Treo thưa → võng, hở nối: tăng nhịp, thêm saddle. Bọc cách nhiệt hở → đọng sương: vá kín vapor barrier.
Kết luận
Ống gió tròn xoắn giúp đạt hệ thống ΔP thấp – kín khí – êm – đẹp. Khi kết hợp phụ kiện khí động, nối gioăng EPDM, treo gọn, cách nhiệt kín hơi và kiểm chứng bằng thử kín – TAB, bạn sẽ nghiệm thu êm ngay lần đầu.
















