Vật liệu làm ống gió quyết định trực tiếp độ kín, độ bền ăn mòn, nguy cơ ngưng tụ và thời gian nghiệm thu. Chọn sai vật liệu có thể khiến hệ vừa rò gió vừa ồn, nhanh xuống cấp hoặc không đáp ứng PCCC.
1) Nhóm vật liệu phổ biến và “điểm mạnh” theo ứng dụng
Tôn mạ kẽm là lựa chọn phổ biến cho hệ HVAC thông thường vì dễ gia công, chi phí tối ưu và tương thích nhiều hệ bích. Nó phù hợp công trình dân dụng – thương mại, miễn môi trường không quá ăn mòn và quy trình niêm kín được làm chặt.
Inox 304/316 phù hợp môi trường ẩm, muối, hơi hóa chất nhẹ, yêu cầu vệ sinh cao hoặc cần tuổi thọ dài. Inox cho bề mặt đẹp và bền, nhưng đòi hỏi gia công bích, mối ghép và treo–đỡ cẩn thận để tránh cong vênh và rò.
Nhôm nhẹ, chống ăn mòn tự nhiên tốt, lắp nhanh, phù hợp một số tuyến gió tươi/ngoài trời hoặc công trình cần giảm tải. Tuy nhiên mối nối, phụ kiện và độ kín phải kiểm soát kỹ để không tăng rò.
Panel PU/PIR/Phenolic (pre-insulated) tích hợp cách nhiệt sẵn, thi công nhanh, giảm rủi ro “bọc thiếu” và thẩm mỹ tốt. Đổi lại, tính kín phụ thuộc nhiều vào keo – bích nhôm – xử lý góc, và phải bảo vệ vapor barrier (lớp foil) khỏi rách.
Ống gió vải phù hợp phân phối gió cho không gian lớn cần giảm gió lùa và êm miệng gió; không phải lựa chọn mặc định cho mọi công trình vì có yêu cầu giặt, treo và giới hạn PCCC tùy dự án.
Nhựa PVC/PP/FRP dùng cho môi trường hóa chất ăn mòn (lab, xử lý khí thải), ưu tiên khả năng kháng hóa chất hơn là thẩm mỹ. Điểm mấu chốt là kỹ thuật dán keo, giãn nở và chịu nhiệt.
Grease duct (ống hút bếp dầu mỡ) và ống gió EI (chống cháy) là nhóm “đặc biệt”: không được thay thế bằng vật liệu HVAC thường. Ở đây, sai vật liệu đồng nghĩa sai tiêu chuẩn và rủi ro an toàn.
Chọn vật liệu ống gió: bền, kín, ít lỗi
2) Tiêu chí chọn vật liệu: 5 câu hỏi bắt buộc
Thứ nhất, môi trường có ăn mòn không (ẩm, muối, hóa chất)? Thứ hai, tuyến có gió lạnh dễ ngưng tụ không (cần vapor barrier kín)? Thứ ba, yêu cầu PCCC là gì (có EI, có firestop, có smoke/fire damper)? Thứ tư, yêu cầu vệ sinh/IAQ (khu sạch, bệnh viện, thực phẩm)? Thứ năm, tải treo–đỡ và không gian lắp đặt có hạn chế không?
3) Lỗi thường gặp 1: Chọn sai vật liệu theo môi trường
Tôn mạ thường đặt trong môi trường muối/ẩm cao dễ gỉ và thủng sớm. Panel đặt ngoài trời không có jacket dễ lão hóa foil và thấm ẩm. Nhựa đặt gần nguồn nhiệt cao dễ biến dạng. Cách tránh là “chốt môi trường trước, chốt vật liệu sau”, đồng thời xác định cấp ăn mòn để chọn mạ nhúng nóng, inox 304/316 hoặc coat phù hợp.
4) Lỗi thường gặp 2: Độ dày không phù hợp và rung cộng hưởng
Ống quá mỏng làm rung, breakout noise và biến dạng bích; ống quá dày tăng tải treo và khó thi công. Cần chọn độ dày theo kích thước ống, áp làm việc, và bổ sung stiffener/nhịp treo hợp lý để tránh cộng hưởng.
5) Lỗi thường gặp 3: Rò rỉ do mối ghép và bích
Dù vật liệu tốt, nếu không dùng gioăng EPDM liên tục, trám mastic đúng chỗ, siết bích đều, tuyến vẫn rò. Rò làm tăng ΔP, tăng kWh quạt và phá TAB. Nguyên tắc là thử kín trước khi bọc/đóng trần và lưu biên bản rò/diện tích theo leakage class mục tiêu.
6) Lỗi thường gặp 4: Ngưng tụ do vapor barrier không liên tục
Ống lạnh yêu cầu vapor barrier kín. Với bông khoáng/PU/PE, mí dán hở hoặc xuyên thủng tại ty treo sẽ hút ẩm và đọng sương. Với panel, foil rách hoặc vá sai hệ cũng gây ngưng tụ. Cách khắc phục là phục hồi lớp kín hơi 360°, xử lý cầu nhiệt tại gối treo và kiểm tra ống ngưng AHU/FCU.
7) Lỗi thường gặp 5: Dùng vật liệu HVAC thường cho tuyến đặc biệt
Dùng ống thông thường cho hút bếp dầu mỡ, hoặc “tự chế” EI không đúng hệ, hoặc trộn vật tư firestop khác hệ sẽ làm hồ sơ PCCC không đạt. Với tuyến grease duct và ống EI, phải tuân giải pháp đã chứng nhận và thi công đúng hệ đồng bộ.
Chọn vật liệu ống gió: bền, kín, ít lỗi
8) Cách chốt nhanh phương án vật liệu cho dự án
Văn phòng/khách sạn: tôn mạ kẽm + niêm kín class phù hợp, ưu tiên kiểm soát ồn và ngưng tụ. Khu muối/ngoài trời: inox hoặc jacket chống thời tiết. Khu sạch: bề mặt trong dễ vệ sinh, hạn liner sợi hở. Khu hóa chất: PVC/PP/FRP đúng keo. Tuyến PCCC: ống EI hoặc bọc EI + firestop đúng hệ.
Chọn vật liệu ống gió không chỉ là “chọn loại tôn”, mà là bài toán tổng hợp: môi trường – độ kín – ngưng tụ – ồn – PCCC – bảo trì. Chốt đúng ngay từ đầu sẽ giảm rò, giảm ΔP, nghiệm thu nhanh và kéo dài tuổi thọ hệ.