Rò rỉ ống gió là nguyên nhân khiến hệ HVAC thiếu gió, tăng ΔP, tăng điện quạt và kéo dài TAB. Nếu bạn sửa đúng “điểm rò thật”, hệ sẽ đạt kín rò nhanh và vận hành êm hơn rõ rệt. Rò rỉ ống gió: 10 điểm hay rò nhất, cách kiểm tra soapy test, xử lý gioăng EPDM – mastic và thử kín để đạt leakage class
1) Vì sao rò rỉ làm hệ “đuối” dù quạt vẫn chạy mạnh?
Rò rỉ giống như mở thêm các “lỗ xả” dọc tuyến: lưu lượng thất thoát tăng, áp tĩnh không lên được tại điểm xa, và TAB khó cân bằng. Hệ quả thường thấy là miệng gió xa thiếu lưu lượng, quạt phải tăng tốc, nền ồn tăng và kWh tăng.
Ống gió bị rò: nguyên nhân và sửa triệt để
2) Cách khoanh vùng: kiểm trước bằng soapy test, chốt bằng thử kín
Bắt đầu bằng soapy test ở các vị trí nghi ngờ để phát hiện rò lớn. Sau khi xử lý sơ bộ, thử kín theo áp thử yêu cầu và chuẩn hóa rò/diện tích để kết luận đạt hay không đạt leakage class. Không nên chỉ “nghe tiếng gió” vì dễ bỏ sót rò nhỏ nhưng tổng rò lớn.
3) Điểm rò số 1: bích TDC/TDF và bích góc
Lỗi thường gặp là gioăng EPDM đứt mạch, bích kênh, siết lệch. Cách sửa triệt để là tháo phần bích nghi vấn, kiểm độ phẳng, dán gioăng liên tục, siết theo đường chéo, rồi soapy test lại quanh chu vi bích.
4) Điểm rò số 2: Pittsburgh seam và đầu rive
Nhiều tuyến rò tại seam vì thiếu mastic hoặc mastic bôi mỏng không liên tục. Sửa bằng vệ sinh khô bề mặt, trám mastic đúng loại theo đường seam và đầu rive, tránh trám quá dày gây bong; sau đó kiểm soapy test tại vùng vừa xử lý.
5) Điểm rò số 3: cổ nhánh và take-off “đục cắt”
Cắt lỗ vuông và bắt cổ nhánh không khí động vừa tăng ΔP vừa rò tại mép. Giải pháp là dùng take-off dạng conic/scoop hoặc boot đúng hệ, trám kín viền tiếp xúc và bố trí đoạn thẳng phù hợp để giảm xoáy và rít.
6) Điểm rò số 4: cửa thăm và nắp kiểm tra
Cửa thăm đặt sai hoặc nắp không có gioăng kín sẽ rò liên tục. Sửa bằng gioăng phù hợp, khóa chắc, mặt tiếp xúc phẳng. Nếu cửa thăm nằm trên tuyến áp cao, cần chọn loại cửa thăm có cấp kín rò phù hợp.
7) Điểm rò số 5: khớp nối mềm và cổ nối thiết bị
Khớp nối mềm lắp lệch, không siết đều hoặc dùng vật liệu không phù hợp gây rò tại hai đầu kẹp. Cần siết đều, kiểm độ ôm, và soapy test sau khi chạy thử ở áp làm việc.
8) Điểm rò số 6: van gió, VAV và khung van
Khung van lắp méo hoặc thiếu gioăng tại bích sẽ rò quanh khung. Ngoài ra, bản thân van có thể có leakage theo class; vì vậy cần phân biệt rò “do lắp” và rò “do đặc tính van”. Giải pháp là lắp đúng bích – gioăng – mastic và chọn leakage class van phù hợp.
Ống gió bị rò: nguyên nhân và sửa triệt để
9) Điểm rò số 7: mối nối ống mềm – plenum – miệng gió
Ống mềm không kéo căng, cổ nối lỏng, băng dán sai loại dễ rò và gây rít. Sửa bằng cổ nối chắc, clamp đúng lực, băng dán đồng hệ và rút ngắn ống mềm để giảm tụt áp.
10) Điểm rò số 8: xuyên tường/sàn và khoảng hở quanh ống
Khe hở quanh ống vừa rò gió vừa có thể kéo bụi vào trần. Nếu khu vực yêu cầu PCCC, phải làm firestop đúng hệ trước, sau đó bịt kín âm học/kín khí phía ngoài theo hướng dẫn, tránh trộn vật tư.
11) Điểm rò số 9: đoạn ngoài trời và mối ghép jacket
Không phải rò nào cũng do thân ống; nhiều rò phát sinh khi nước mưa làm hỏng vật tư kín hoặc làm hở mối ghép theo thời gian. Cần thiết kế thoát nước tốt, mối ghép jacket hướng úp, có drip edge và kiểm tra định kỳ.
12) Quy trình sửa triệt để để “đỗ” nghiệm thu
Khoanh vùng bằng soapy test, sửa theo thứ tự bích – seam – cổ nhánh – cửa thăm, sau đó thử kín lại và lập biên bản rò/diện tích. Khi đã đạt kín rò, mới chuyển sang bọc cách nhiệt/EI hoặc đóng trần để tránh phải phá hoàn thiện.
Sửa rò rỉ ống gió hiệu quả không nằm ở trám “cho kín mắt”, mà nằm ở đúng thứ tự: xác định điểm rò, xử lý bích – seam – take-off bằng gioăng và mastic đúng chuẩn, rồi thử kín xác nhận leakage class. Khi rò thấp, ΔP giảm, TAB nhanh và hệ chạy êm hơn.