Ống gió phòng sạch đòi hỏi tiêu chuẩn cao hơn HVAC thông thường vì liên quan trực tiếp đến áp suất phòng, nguy cơ rò chéo và chất lượng không khí. Chỉ cần vài điểm rò nhỏ ở bích, cửa thăm hoặc hộp HEPA cũng đủ làm phòng không đạt áp và TAB kéo dài. Ống gió phòng sạch: các lỗi hay gặp làm không đạt áp suất phòng và rò chéo, cách thử kín – TAB – chốt vận hành ổn định
1) Vì sao phòng sạch “khó tính” hơn hệ HVAC thông thường?
Phòng sạch yêu cầu áp dương hoặc áp âm ổn định so với khu lân cận, đồng thời kiểm soát hạt và nhiễm chéo. Do đó, mức độ nhạy với rò rỉ cao hơn nhiều: cùng một lượng rò, phòng sạch có thể tụt áp rõ rệt, còn văn phòng thì chỉ “thiếu gió nhẹ”. Ngoài ra, đường gió phòng sạch thường đi kèm HEPA box/terminal unit và nhiều điểm đo, khiến sai sót lắp đặt dễ tác động dây chuyền.
Ống gió phòng sạch: lỗi làm mất áp và rò chéo
2) Lỗi cốt lõi số 1: không chốt leakage class và không thử kín sớm
Phòng sạch thường cần độ kín cao hơn hệ thông thường. Lỗi phổ biến là chỉ soapy test sơ sài hoặc bỏ qua thử kín chuẩn hóa rò/diện tích, dẫn đến khi TAB áp suất thì “chạy mãi không lên áp”. Quy trình đúng là thử kín trước khi bọc/đóng trần, lưu biên bản rò/diện tích và sửa rò triệt để theo thứ tự bích – seam – cổ nhánh.
Trong phòng sạch, bích hở nhỏ cũng gây tụt áp. Các lỗi thường thấy gồm gioăng EPDM nối hở ở góc, bích cong do siết lệch, seam thiếu mastic ở đầu rive. Cách khắc phục là kiểm phẳng bích, dán gioăng liên tục, siết chéo đều và trám mastic đúng điểm, sau đó test lại. Không nên “bôi keo bên ngoài” để chữa cháy vì không bền và khó truy xuất.
4) Lỗi số 3: cửa thăm không kín hoặc đặt sai vị trí
Cửa thăm là điểm rò kinh điển nếu gioăng không ép đều hoặc nắp bị cong. Với phòng sạch, cửa thăm phải có gioăng liên tục, khóa đủ lực và đặt ở vị trí dễ tiếp cận để vệ sinh mà không phá trần. Nếu cửa thăm đặt ngay vùng áp dao động (gần quạt, sau cút gắt), cần gia cường khung và tăng kiểm soát rò.
5) Lỗi số 4: HEPA box/terminal unit lắp sai, thiếu kín tại cổ nối
HEPA box thường có cổ nối và mặt bích yêu cầu kín cao. Lỗi hay gặp là cổ nối không đồng tâm, gioăng đặt lệch, hoặc để hở quanh khung hộp. Hệ quả là rò ngay tại điểm “cuối tuyến” làm phòng thiếu áp và phân phối gió không đều. Cách làm đúng là lắp đồng tâm, dùng gioăng đúng loại, kiểm soapy test quanh khung và kiểm tra lưu lượng từng terminal trong TAB.
6) Lỗi số 5: dùng vật liệu tiêu âm sợi hở hoặc bề mặt trong khó vệ sinh
Nhiều phòng sạch không cho phép liner sợi hở vì nguy cơ phát tán sợi. Nếu cần tiêu âm, dùng giải pháp packless hoặc micro-perf encapsulated. Bề mặt trong ống nên mịn, dễ lau và ít gờ, tránh tích bụi. Đây là lỗi “âm thầm” vì nghiệm thu áp có thể đạt nhưng IAQ và vệ sinh về sau sẽ kém.
7) Lỗi số 6: crosstalk qua plenum hồi hoặc transfer grille
Rò chéo không chỉ đến từ rò ống, mà còn đến từ thiết kế hồi chung/plenum chung khiến âm và khí có thể “đi tắt” giữa phòng. Trong phòng sạch, cần kiểm soát đường hồi và transfer, dùng baffle hoặc hộp tiêu âm/cách ly phù hợp và bịt kín các khe xuyên tường.
8) Lỗi số 7: điều khiển áp suất sai (cảm biến đặt sai, VSD hunting)
Cảm biến áp vi sai đặt sai vị trí (ngay sau cút, gần nguồn rung) làm tín hiệu dao động, VSD hunting và áp phòng “nhảy”. Giải pháp là đặt cảm biến ở vị trí đại diện, tránh nhiễu, lọc tín hiệu hợp lý và chốt setpoint theo kịch bản cửa đóng/mở nếu phòng có tần suất ra vào cao.
9) Lỗi số 8: TAB sai trình tự và “bóp miệng gió” để lên áp
Nhiều đội cố kéo áp bằng cách bóp damper hoặc bóp miệng gió, gây rít và làm phân phối sai. Trình tự đúng là chốt kín rò trước, cân lưu lượng tuyến–nhánh–terminal, sau đó mới chốt áp phòng bằng điều khiển tổng và fine-tune tại terminal theo thiết kế. Nếu phòng lên áp nhờ “bóp”, khả năng cao hệ đang rò hoặc thiếu cột áp thực.
Ống gió phòng sạch: lỗi làm mất áp và rò chéo
10) Quy trình kiểm tra nhanh khi phòng sạch không đạt áp
Kiểm 1: xem dữ liệu Q tổng và ΔP quạt có đúng thiết kế không. Kiểm 2: soapy test các bích chính, cửa thăm, cổ nối HEPA box. Kiểm 3: kiểm rò tại xuyên tường/trần và các điểm bịt kín. Kiểm 4: kiểm logic VSD và vị trí cảm biến áp. Kiểm 5: kiểm cân bằng terminal và chênh áp cửa theo kịch bản.
11) Hồ sơ nghiệm thu phòng sạch nên có gì?
Nên có biên bản thử kín (p_test, rò/diện tích), bảng TAB (Q từng terminal, ΔP, NC nếu yêu cầu), dữ liệu áp phòng theo thời gian, vị trí cảm biến áp, setpoint VSD và ảnh hiện trường các điểm quan trọng như cửa thăm, cổ nối HEPA box, bịt kín xuyên tường.
Muốn ống gió phòng sạch giúp phòng đạt áp ổn định và tránh rò chéo, hãy làm đúng từ đầu: chốt leakage class, thử kín sớm, cửa thăm kín, HEPA box lắp chuẩn, vật liệu phù hợp khu sạch và TAB theo trình tự chuẩn. Khi nền “kín rò” tốt, mọi điều khiển áp suất sẽ dễ ổn định hơn rất nhiều.