Có gió tại quạt nhưng cuối tuyến yếu: Nguyên nhân và xử lý

Cuối tuyến ống gió bị yếu là tình trạng quạt vẫn hoạt động, khu vực gần thiết bị đầu nguồn có lưu lượng tương đối mạnh nhưng các cửa gió hoặc nhánh ở xa lại cấp không đủ không khí. Hiện tượng này có thể xuất hiện ngay từ khi hệ thống mới vận hành hoặc phát sinh sau một thời gian sử dụng.

Nguyên nhân không chỉ nằm ở công suất quạt. Hệ thống có thể bị tổn thất áp suất lớn, rò rỉ tại mối nối, van gió điều chỉnh sai, tuyến ống bố trí bất hợp lý, lọc gió bị bẩn hoặc các nhánh gần quạt lấy mất phần lớn lưu lượng.

Muốn xử lý hiệu quả, cần kiểm tra toàn bộ tuyến từ quạt đến cửa gió cuối cùng, đo lưu lượng tại nhiều vị trí và đánh giá khả năng cân bằng của hệ thống. Việc tăng tốc quạt hoặc thay quạt lớn hơn khi chưa xác định nguyên nhân có thể làm tăng tiếng ồn, điện năng và áp lực lên đường ống nhưng vẫn không giải quyết được tình trạng thiếu gió.

1. Dấu hiệu nhận biết cuối tuyến ống gió bị yếu

Tình trạng thiếu gió cuối tuyến thường có các biểu hiện sau:

Cửa gió gần quạt có lưu lượng mạnh.

Cửa gió cuối tuyến chỉ có luồng khí nhẹ.

Một số nhánh không có gió dù quạt vẫn chạy.

Nhiệt độ hoặc chất lượng không khí giữa các khu vực không đồng đều.

Phòng ở cuối tuyến lâu đạt nhiệt độ yêu cầu.

Khu vực cuối dây chuyền nóng, bí hoặc có mùi.

Cửa gió đầu tuyến phát tiếng ồn do lưu lượng quá lớn.

Quạt vận hành ở tốc độ cao nhưng hiệu quả phân phối thấp.

Chênh lệch lưu lượng giữa các cửa gió lớn.

Van gió cuối tuyến đã mở hết nhưng lưu lượng vẫn không đạt.

Lưu ý: Cảm nhận bằng tay chỉ giúp nhận biết sơ bộ. Để xác định chính xác, cần đo vận tốc hoặc lưu lượng tại từng cửa gió và đối chiếu với yêu cầu thiết kế.

Có gió tại quạt nhưng cuối tuyến yếu: Nguyên nhân và xử lý
Có gió tại quạt nhưng cuối tuyến yếu: Nguyên nhân và xử lý

2. Vì sao có gió tại quạt nhưng cuối tuyến lại yếu?

Hiện tượng này thường liên quan đến một hoặc nhiều nhóm nguyên nhân:

Quạt không tạo đủ cột áp.

Tổn thất áp suất trong tuyến quá lớn.

Ống gió bị rò rỉ.

Hệ thống chưa được cân chỉnh lưu lượng.

Van gió hoặc cửa gió bị đóng, kẹt hoặc lắp sai.

Kích thước ống không phù hợp.

Tuyến ống có quá nhiều co, chạc và đoạn chuyển.

Lọc gió, coil hoặc thiết bị bị bẩn.

Hệ thống đã bị thay đổi sau khi thiết kế.

Quạt quay sai chiều hoặc hoạt động không đủ tốc độ.

3. Quạt không đủ lưu lượng hoặc cột áp

Quạt có thể vẫn quay và tạo gió gần đầu tuyến nhưng không đủ khả năng thắng tổng trở lực của hệ thống.

Các nguyên nhân thường gặp:

Chọn quạt theo lưu lượng nhưng chưa tính đủ cột áp.

Tuyến ống thực tế dài hơn thiết kế.

Phát sinh thêm nhiều co và đoạn chuyển.

Lắp thêm lọc, tiêu âm hoặc van gió.

Quạt chạy dưới tốc độ thiết kế.

Dây đai bị trượt.

Cánh quạt bám bụi hoặc bị biến dạng.

Motor không đạt công suất yêu cầu.

Dấu hiệu nhận biết

Lưu lượng toàn hệ thống đều thấp.

Áp suất tại đầu quạt thấp hơn thiết kế.

Quạt chạy nhanh nhưng dòng khí không tăng tương ứng.

Motor hoặc dây đai có dấu hiệu quá tải.

Tăng tốc quạt chỉ làm tăng tiếng ồn.

Hướng kiểm tra

Đo lưu lượng tổng.

Đo áp suất tĩnh trước và sau quạt.

Kiểm tra tốc độ quay.

Kiểm tra chiều quay.

Kiểm tra dây đai, cánh quạt và motor.

Đối chiếu điểm làm việc thực tế với đường đặc tính quạt.

Sai lầm thường gặp: Thay quạt lớn hơn ngay khi cuối tuyến thiếu gió. Nếu nguyên nhân là rò rỉ, van đóng hoặc tuyến ống bị cản trở, quạt lớn hơn có thể làm tăng điện năng và tiếng ồn nhưng không phân phối gió đồng đều.

4. Tổn thất áp suất trên tuyến ống quá lớn

Không khí mất dần áp suất khi đi qua ống thẳng, co, chạc, van, lọc và các thiết bị khác.

Tổn thất tăng khi:

Vận tốc gió quá cao.

Ống có kích thước nhỏ.

Tuyến ống dài.

Có nhiều co gấp.

Đoạn chuyển quá ngắn.

Chạc tách nhánh không thuận dòng.

Van gió tạo cản lớn.

Tiêu âm hoặc lọc bị bẩn.

Bề mặt bên trong có vật cản.

Các vị trí thường gây tổn thất lớn

Cút vuông không có cánh hướng dòng.

Đoạn chuyển tiết diện đột ngột.

Chạc tách nhánh vuông góc.

Đầu hút hoặc đầu đẩy quạt bố trí không phù hợp.

Van gió đóng một phần.

Lưới chắn hoặc lọc bụi bị nghẹt.

Ống mềm bị gập hoặc kéo quá dài.

5. Ống gió bị rò rỉ

Rò rỉ làm một phần lưu lượng thoát ra trước khi đến cuối tuyến.

Các vị trí thường bị rò:

Bích nối.

Góc bích.

Gioăng.

Đường ghép dọc.

Cửa thăm.

Van gió.

Cổ nối mềm.

Vị trí xuyên tường.

Đầu nối với quạt, AHU hoặc FCU.

Có gió tại quạt nhưng cuối tuyến yếu: Nguyên nhân và xử lý
Có gió tại quạt nhưng cuối tuyến yếu: Nguyên nhân và xử lý

Dấu hiệu nhận biết

Có tiếng rít tại mối nối.

Bụi bám thành vệt quanh khe hở.

Cảm nhận được luồng khí thoát ra.

Áp suất giảm nhanh theo chiều dài tuyến.

Tổng lưu lượng tại các cửa gió thấp hơn lưu lượng quạt.

Hướng xử lý

Kiểm tra độ kín từng khu vực.

Thay gioăng hư hỏng.

Bổ sung keo làm kín.

Siết lại bích.

Sửa hoặc thay đoạn ống bị biến dạng.

Thay cổ nối mềm bị rách.

Lưu ý: Rò rỉ nhỏ tại nhiều vị trí có thể tạo ra tổn thất lưu lượng lớn trên toàn hệ thống. Không nên chỉ kiểm tra một mối nối gần quạt.

6. Hệ thống chưa được cân chỉnh lưu lượng

Khi các nhánh gần quạt có trở lực thấp, không khí thường ưu tiên đi theo các nhánh này. Các nhánh xa hơn nhận được ít lưu lượng.

Hiện tượng thường gặp:

Cửa gió đầu tuyến quá mạnh.

Cửa gió cuối tuyến yếu.

Van đầu tuyến mở hoàn toàn.

Van cuối tuyến cũng mở hết nhưng vẫn thiếu gió.

Không có biên bản cân chỉnh sau khi lắp đặt.

Nguyên tắc cân chỉnh

Cân chỉnh không phải là mở toàn bộ van. Quá trình thường cần:

Đo lưu lượng từng nhánh.

Đo lưu lượng từng cửa gió.

Giảm lưu lượng ở nhánh gần quạt.

Mở tối đa nhánh xa.

Điều chỉnh nhiều vòng.

Kiểm tra lại lưu lượng tổng.

Ghi lại vị trí van sau cân chỉnh.

7. Van gió bị đóng, kẹt hoặc lắp sai

Van gió có thể làm giảm lưu lượng nếu không hoạt động đúng.

Các lỗi thường gặp:

Van bị đóng một phần.

Cánh van bị kẹt.

Tay van hiển thị sai vị trí.

Cơ cấu truyền động bị tuột.

Van lắp ngược chiều.

Cánh van va vào thân ống.

Van điều khiển không nhận tín hiệu.

Van ngăn cháy chưa mở hoàn toàn.

Vị trí cần kiểm tra

Van tại nhánh chính.

Van trước cửa gió.

Van ngăn cháy xuyên tường.

Van một chiều.

Van điều khiển gắn motor.

Van tại AHU hoặc hộp VAV.

Cảnh báo: Không tự ý giữ mở hoặc tháo bỏ van ngăn cháy để tăng lưu lượng. Cần kiểm tra cơ cấu hoạt động và bảo đảm yêu cầu an toàn cháy của hệ thống.

8. Kích thước ống gió không phù hợp

Ống quá nhỏ làm vận tốc và tổn thất áp suất tăng. Ống quá lớn có thể làm vận tốc giảm, khó phân phối và chiếm nhiều không gian.

Các lỗi thiết kế hoặc thi công gồm:

Giảm tiết diện quá sớm.

Nhánh cuối tuyến quá nhỏ.

Đường kính ống mềm không phù hợp.

Đoạn chuyển tạo co thắt.

Thi công sai kích thước bản vẽ.

Tự ý thay ống tròn bằng ống vuông không tương đương.

Dấu hiệu nhận biết

Vận tốc rất cao tại một đoạn ống.

Có tiếng rít tại đoạn giảm tiết diện.

Áp suất giảm mạnh sau đoạn chuyển.

Lưu lượng nhánh không đạt dù van đã mở hết.

9. Tuyến ống có quá nhiều co và đoạn chuyển

Thay đổi hướng và tiết diện liên tục làm tổn thất áp tăng.

Các tình huống thường gặp:

Điều chỉnh tuyến để tránh dầm.

Né máng cáp hoặc đường ống PCCC.

Thay đổi cao độ nhiều lần.

Sử dụng nhiều cút 90 độ liên tiếp.

Đoạn chuyển quá ngắn.

Co vuông không có cánh hướng dòng.

Giải pháp

Rút ngắn tuyến khi có thể.

Tăng bán kính co.

Bổ sung cánh hướng dòng.

Kéo dài đoạn chuyển.

Giảm số lần thay đổi cao độ.

Phối hợp lại bản vẽ MEP.

10. Ống gió mềm bị gập hoặc kéo quá dài

Ống mềm thường được dùng để kết nối từ ống chính đến hộp gió. Nếu lắp sai, tổn thất có thể rất lớn.

Các lỗi thường gặp:

Ống mềm bị gập.

Ống bị xoắn.

Chiều dài quá lớn.

Không kéo căng.

Bán kính uốn quá nhỏ.

Đường kính nhỏ hơn cổ nối.

Mối nối không kín.

Cách xử lý

Rút ngắn chiều dài.

Kéo thẳng ống.

Tăng bán kính uốn.

Cố định đúng vị trí.

Thay bằng ống cứng khi tuyến dài.

11. Lọc gió hoặc coil bị bẩn

Lọc bẩn làm tăng trở lực và giảm lưu lượng toàn hệ thống.

Các vị trí cần kiểm tra:

Lọc tại AHU.

Lọc tại FCU.

Lưới lọc đầu hút.

Coil lạnh.

Coil nóng.

Tiêu âm.

Lưới chắn côn trùng.

Dấu hiệu nhận biết

Chênh áp qua lọc tăng.

Lưu lượng giảm dần theo thời gian.

Quạt phát tiếng lớn hơn.

Motor tăng dòng.

Bề mặt coil bám bụi.

12. Quạt quay sai chiều hoặc tốc độ không đạt

Quạt vẫn có thể tạo một phần lưu lượng khi quay sai chiều nhưng hiệu suất giảm mạnh.

Nguyên nhân gồm:

Đấu sai pha.

Cài đặt biến tần sai.

Dây đai lỏng.

Puly không đúng kích thước.

Tần số vận hành thấp hơn yêu cầu.

Motor không đạt tốc độ.

Cách kiểm tra

Quan sát chiều quay theo mũi tên trên quạt.

Đo tốc độ thực tế.

Kiểm tra tần số biến tần.

Kiểm tra độ căng dây đai.

Đo dòng motor.

13. Cửa gió hoặc hộp gió không phù hợp

Cuối tuyến có thể vẫn có áp suất nhưng cửa gió không phân phối được lưu lượng do:

Kích thước cửa quá nhỏ.

Hộp gió quá nông.

Cổ nối quá nhỏ.

Cửa gió bị bụi che kín.

Lá hướng gió đóng quá nhiều.

Van sau cửa gió bị đóng.

Hộp gió bị rò.

Kiểm tra thực tế

Tháo cửa gió để kiểm tra lưu lượng tại cổ nối.

Kiểm tra hộp gió.

Kiểm tra van điều chỉnh.

Kiểm tra ống mềm.

Vệ sinh cửa gió.

14. Hệ thống bị thay đổi sau khi thiết kế

Nhu cầu sử dụng thực tế có thể khác so với thiết kế ban đầu.

Các thay đổi thường gặp:

Bổ sung thêm cửa gió.

Mở rộng nhà xưởng.

Tách thêm nhánh.

Thay đổi công năng phòng.

Lắp thêm thiết bị cản dòng.

Thay đổi cao độ tuyến.

Đóng bớt một số cửa gió.

Khi hệ thống đã thay đổi, cần tính lại lưu lượng, cột áp và phương án cân chỉnh thay vì tiếp tục sử dụng các thông số cũ.

15. Bảng tổng hợp nguyên nhân cuối tuyến ống gió bị yếu

Nguyên nhânDấu hiệuVị trí kiểm traHướng xử lý
Quạt thiếu cột ápLưu lượng toàn hệ thống thấpQuạt, motor, biến tầnĐo điểm làm việc và chọn lại nếu cần
Tổn thất áp suất lớnÁp giảm mạnh theo tuyếnCo, chạc, đoạn chuyểnTối ưu tuyến và phụ kiện
Rò rỉ ống gióCó tiếng rít, lưu lượng thất thoátBích, gioăng, cửa thămLàm kín hệ thống
Chưa cân chỉnhĐầu tuyến mạnh, cuối tuyến yếuVan các nhánhCân chỉnh lại lưu lượng
Van bị đóng hoặc kẹtNhánh mất gió đột ngộtVan gió, van ngăn cháyKiểm tra và sửa cơ cấu
Ống quá nhỏVận tốc cao, tiếng rítĐoạn giảm tiết diệnTăng kích thước hoặc cải tạo tuyến
Ống mềm bị gậpCửa gió riêng lẻ bị yếuĐoạn nối cuối tuyếnRút ngắn và kéo thẳng
Lọc hoặc coil bẩnLưu lượng giảm theo thời gianAHU, FCU, đầu hútVệ sinh hoặc thay lọc
Quạt quay sai chiềuCó gió nhưng lưu lượng rất thấpQuạt và nguồn điệnĐấu lại đúng chiều
Cửa gió không phù hợpCó áp nhưng thổi yếuHộp gió và miệng gióĐiều chỉnh hoặc thay kích thước

16. Quy trình kiểm tra khi cuối tuyến thiếu gió

Bước 1: Xác định phạm vi thiếu gió

Cần xác định:

Chỉ một cửa gió bị yếu.

Một nhánh bị yếu.

Toàn bộ khu vực cuối tuyến bị yếu.

Toàn hệ thống đều thiếu gió.

Bước 2: Kiểm tra quạt

Chiều quay.

Tốc độ.

Dòng điện.

Dây đai.

Cánh quạt.

Áp suất đầu vào và đầu ra.

Bước 3: Kiểm tra lọc và thiết bị

Lọc gió.

Coil.

Tiêu âm.

Lưới chắn.

Van tại thiết bị.

Bước 4: Kiểm tra độ kín của tuyến

Bích.

Gioăng.

Cửa thăm.

Cổ nối mềm.

Mối nối với thiết bị.

Bước 5: Kiểm tra van gió

Vị trí tay van.

Góc mở thực tế.

Cánh van có bị kẹt không.

Van ngăn cháy có mở hoàn toàn không.

Van điều khiển có nhận tín hiệu không.

Bước 6: Đo lưu lượng từng nhánh

Nên đo từ:

Đầu quạt.

Trước và sau mỗi nhánh lớn.

Trước đoạn cuối tuyến.

Tại từng cửa gió.

Bước 7: Kiểm tra tuyến ống

Kích thước.

Số lượng co.

Đoạn chuyển.

Ống mềm.

Vật cản bên trong.

Bước 8: Cân chỉnh lại hệ thống

Điều chỉnh van theo kết quả đo, không điều chỉnh theo cảm giác.

17. Cách đo và đối chiếu lưu lượng

Các phương pháp đo có thể gồm:

Đo vận tốc tại miệng gió.

Sử dụng chụp đo lưu lượng.

Đo áp suất trong ống.

Đo vận tốc tại tiết diện ống.

Đo chênh áp qua lọc hoặc coil.

Kết quả cần được so sánh với:

Lưu lượng thiết kế.

Lưu lượng yêu cầu của phòng.

Lưu lượng tại các cửa cùng loại.

Tổng lưu lượng của quạt.

Khuyến nghị: Nên lập bảng đo trước và sau cân chỉnh để xác định hiệu quả xử lý, tránh điều chỉnh một nhánh làm ảnh hưởng đến các nhánh khác.

18. Cách cân chỉnh lưu lượng cho tuyến cuối

Quy trình có thể thực hiện như sau:

Mở hoàn toàn van tại nhánh cuối tuyến.

Đo lưu lượng cửa gió xa nhất.

Điều chỉnh giảm van các nhánh gần quạt.

Đo lại toàn bộ cửa gió.

Tiếp tục điều chỉnh theo tỷ lệ thiếu hoặc thừa.

Kiểm tra lưu lượng tổng của quạt.

Đánh dấu vị trí van sau khi hoàn thành.

Lập biên bản cân chỉnh.

Không nên làm

Đóng hoàn toàn một nhánh để dồn gió.

Tăng tốc quạt trước khi kiểm tra độ kín.

Chỉ đo một cửa gió.

Cân chỉnh khi lọc đang bẩn.

Thay đổi vị trí van sau khi nghiệm thu mà không ghi lại.

19. Khi nào cần cải tạo tuyến ống?

Nên xem xét cải tạo khi:

Tuyến có quá nhiều co và đoạn chuyển.

Ống bị giảm tiết diện bất hợp lý.

Nhánh cuối tuyến quá nhỏ.

Ống mềm quá dài.

Hệ thống đã mở rộng nhiều lần.

Quạt hiện tại không còn phù hợp.

Cân chỉnh không thể đạt lưu lượng yêu cầu.

Tổn thất áp suất vượt khả năng của quạt.

Các phương án cải tạo có thể gồm:

Tăng kích thước đoạn chính.

Tách thêm tuyến cấp riêng.

Bổ sung quạt tăng áp.

Thay đổi vị trí tách nhánh.

Tối ưu co và đoạn chuyển.

Thay quạt sau khi tính toán lại.

20. Có nên lắp quạt tăng áp cuối tuyến?

Quạt tăng áp có thể phù hợp trong một số trường hợp nhưng không phải giải pháp mặc định.

Chỉ nên xem xét khi:

Tuyến quá dài.

Không thể thay đổi kích thước ống.

Một khu vực cần áp suất cao hơn.

Đã xử lý độ kín và cân chỉnh.

Có tính toán lưu lượng và điều khiển đồng bộ.

Rủi ro nếu lắp không phù hợp:

Hút mất gió của nhánh khác.

Tạo tiếng ồn.

Gây rung đường ống.

Làm hệ thống khó cân bằng.

Tăng điện năng.

Cảnh báo: Không nên lắp quạt tăng áp chỉ dựa trên cảm giác thiếu gió. Cần đo lưu lượng, áp suất và xác định điểm làm việc của cả hệ thống.

21. Những sai lầm thường gặp khi xử lý thiếu gió

Sai lầmHậu quảCách xử lý phù hợp
Tăng tốc quạt ngay lập tứcTăng tiếng ồn và điện năngKiểm tra độ kín và trở lực trước
Mở toàn bộ vanNhánh gần quạt lấy hết lưu lượngCân chỉnh theo số đo
Chỉ kiểm tra cửa gió cuốiKhông tìm được điểm mất ápĐo dọc toàn tuyến
Bỏ qua lọc gióLưu lượng toàn hệ thống tiếp tục thấpKiểm tra chênh áp qua lọc
Không kiểm tra chiều quay quạtQuạt chạy nhưng hiệu suất thấpXác nhận chiều quay và tốc độ
Lắp thêm quạt không tính toánMất cân bằng hệ thốngTính lại lưu lượng và cột áp
Đóng mạnh các nhánh đầu tuyếnTăng tiếng ồn tại vanĐiều chỉnh từng bước
Không lập biên bản cân chỉnhKhó duy trì trạng thái vận hànhGhi lại lưu lượng và vị trí van

22. Checklist kiểm tra cuối tuyến ống gió bị yếu

Kiểm tra chiều quay quạt.

Kiểm tra tốc độ quạt.

Kiểm tra dây đai.

Đo lưu lượng tổng.

Đo áp suất tĩnh.

Kiểm tra lọc gió.

Kiểm tra coil.

Kiểm tra độ kín bích nối.

Kiểm tra van gió.

Kiểm tra van ngăn cháy.

Kiểm tra kích thước tuyến.

Kiểm tra co và đoạn chuyển.

Kiểm tra ống mềm.

Kiểm tra hộp gió.

Đo lưu lượng từng cửa.

Cân chỉnh lại hệ thống.

Lập biên bản sau xử lý.

23. Câu hỏi thường gặp

Tại sao cửa gió gần quạt mạnh nhưng cửa cuối tuyến yếu?

Các nhánh gần quạt thường có trở lực thấp hơn nên nhận nhiều lưu lượng hơn. Nếu hệ thống chưa được cân chỉnh hoặc tuyến cuối có tổn thất lớn, lượng gió đến cuối tuyến sẽ giảm đáng kể.

Mở hết van cuối tuyến có làm tăng lưu lượng không?

Mở hết van có thể giúp giảm trở lực tại nhánh cuối nhưng chưa chắc đủ. Nếu quạt thiếu cột áp, tuyến bị rò hoặc các nhánh đầu lấy quá nhiều gió, lưu lượng cuối tuyến vẫn không đạt.

Có nên tăng tần số biến tần để tăng gió không?

Chỉ nên tăng sau khi kiểm tra khả năng của quạt, motor, đường ống và mức ồn. Tăng tốc khi hệ thống đang rò hoặc bị cản có thể làm tăng điện năng mà hiệu quả thấp.

Ống mềm có làm giảm nhiều lưu lượng không?

Có. Ống mềm bị gập, kéo không căng hoặc quá dài có thể tạo tổn thất lớn, đặc biệt tại các nhánh cuối có áp suất thấp.

Khi nào cần thay quạt?

Nên xem xét thay khi đã kiểm tra độ kín, vệ sinh lọc, mở đúng van, cân chỉnh và xác nhận quạt vẫn không đáp ứng lưu lượng hoặc cột áp yêu cầu.

Cân chỉnh lưu lượng có cần thiết sau khi cải tạo không?

Có. Mọi thay đổi về tuyến ống, cửa gió, van hoặc công suất quạt đều có thể làm thay đổi phân bố lưu lượng. Hệ thống nên được đo và cân chỉnh lại sau cải tạo.

Kết luận: Cuối tuyến ống gió bị yếu có thể do quạt thiếu cột áp, tổn thất áp suất lớn, rò rỉ, van gió bị đóng, tuyến ống không phù hợp, lọc bẩn hoặc hệ thống chưa được cân chỉnh. Việc xử lý cần bắt đầu bằng đo lưu lượng và áp suất, sau đó kiểm tra lần lượt quạt, thiết bị, độ kín, van và cấu hình tuyến. Chỉ nên tăng công suất quạt hoặc lắp quạt tăng áp sau khi đã xác định rõ nguyên nhân và tính toán lại toàn hệ thống.

HỆ THỐNG ỐNG GIÓ CÓ GIÓ MẠNH Ở ĐẦU TUYẾN NHƯNG YẾU Ở CUỐI TUYẾN, LƯU LƯỢNG KHÔNG ĐỒNG ĐỀU HOẶC NHÀ XƯỞNG THIẾU GIÓ? LIÊN HỆ TRƯỜNG THÀNH ĐỂ ĐƯỢC KHẢO SÁT VÀ TƯ VẤN PHƯƠNG ÁN XỬ LÝ.

Trường Thành nhận tư vấn, gia công, lắp đặt, cân chỉnh và cải tạo hệ thống ống gió công nghiệp theo lưu lượng, điều kiện vận hành và hiện trạng thực tế của từng công trình.

CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ NHIỆT TRƯỜNG THÀNH

Hotline: 0862 070 2940966 500 694

Email: conhiettruongthanh@gmail.comthangduongduy@gmail.com

Trụ sở: Số 42, đường Đại Nải, phường Nông Trang, tỉnh Phú Thọ.

Nhà máy 1: Lô 31, đường Nguyễn Du kéo dài, phường Việt Trì, tỉnh Phú Thọ (gần nút giao IC7).

Nhà máy 2: Lô 2, KCN Thụy Vân, phường Nông Trang, tỉnh Phú Thọ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0966 500 694
Hỗ trợ báo giá
Chat ngay