Hộp tiêu âm ống gió là một bộ phận được bố trí trên hệ thống thông gió và điều hòa không khí nhằm hỗ trợ giảm mức âm truyền theo dòng khí từ quạt, thiết bị xử lý không khí hoặc giữa các khu vực kết nối với cùng một mạng ống. Thiết bị thường có dạng hộp chữ nhật hoặc ống tròn, bên trong bố trí vật liệu hấp thụ âm và các vách tiêu âm theo cấu hình phù hợp.
Khác với một đoạn ống gió thông thường, hộp tiêu âm được thiết kế với không gian và bề mặt hấp thụ âm lớn hơn. Không khí vẫn đi xuyên qua thiết bị, trong khi năng lượng âm được giảm bớt nhờ tương tác với lớp vật liệu tiêu âm và kết cấu bên trong.
Hộp tiêu âm thường được sử dụng tại đầu hút hoặc đầu đẩy của quạt, gần AHU, FCU công suất phù hợp, phòng máy và trên các tuyến gió yêu cầu kiểm soát tiếng ồn tốt hơn.
1. Hộp tiêu âm ống gió là gì?
Hộp tiêu âm, còn được gọi là bộ tiêu âm hoặc silencer trong hệ thống HVAC, là một đoạn thiết bị được lắp nối tiếp với đường ống gió.
Nhiệm vụ chính gồm:
➤ Hỗ trợ giảm âm truyền theo đường ống.
➤ Hạn chế tiếng ồn từ quạt truyền đến không gian sử dụng.
➤ Hỗ trợ cách ly âm giữa một số khu vực kết nối chung hệ thống.
➤ Kết hợp với các giải pháp kiểm soát âm khác trong phòng máy.
➤ Duy trì đường dẫn khí liên tục qua thiết bị.
Đặc trưng: Hộp tiêu âm không làm nhiệm vụ thay thế quạt, van hay ống gió. Đây là một phụ kiện chuyên biệt được bổ sung vào tuyến nhằm xử lý âm thanh truyền trong dòng khí.

2. Cấu tạo cơ bản của hộp tiêu âm
Một hộp tiêu âm chữ nhật thường gồm:
➤ Vỏ ngoài bằng tôn hoặc inox.
➤ Khung tăng cứng.
➤ Lớp vật liệu hấp thụ âm.
➤ Lớp bảo vệ vật liệu phía trong.
➤ Các vách tiêu âm.
➤ Khoang dẫn khí.
➤ Bích kết nối hai đầu.
Toàn bộ kết cấu tạo thành một đoạn đường ống có khả năng cho không khí đi qua nhưng có diện tích tiếp xúc với vật liệu hấp thụ âm lớn hơn ống thông thường.
3. Vỏ ngoài của hộp tiêu âm
Vỏ ngoài tạo hình và chịu trách nhiệm giữ toàn bộ cụm vật liệu bên trong.
Các vật liệu thường gặp gồm:
➤ Tôn mạ kẽm.
➤ Inox 304.
➤ Inox 316L trong một số môi trường phù hợp.
➤ Vật liệu kim loại khác theo yêu cầu dự án.
Với hệ thống ống gió mạ kẽm thông thường, hộp tiêu âm thường được chế tạo đồng bộ bằng tôn mạ kẽm.
Khi lắp trong môi trường yêu cầu vệ sinh hoặc chống ăn mòn cao hơn, inox có thể được lựa chọn cho phần vỏ hoặc các bề mặt liên quan.
4. Vật liệu hấp thụ âm bên trong
Phần quan trọng của hộp tiêu âm là lớp vật liệu có khả năng hấp thụ năng lượng âm.
Các nhóm vật liệu có thể được sử dụng tùy thiết kế gồm:
➤ Bông khoáng.
➤ Bông thủy tinh.
➤ Một số vật liệu hấp thụ âm chuyên dụng.
Vật liệu không được để trực tiếp lộ hoàn toàn vào dòng khí mà thường có lớp bảo vệ nhằm giữ cấu trúc ổn định.
Việc lựa chọn vật liệu cần xem xét:
➤ Dải tần âm cần xử lý.
➤ Nhiệt độ dòng khí.
➤ Độ ẩm.
➤ Yêu cầu vệ sinh.
➤ Điều kiện môi trường của hệ thống.
5. Tôn đục lỗ trong hộp tiêu âm có vai trò gì?
Một cấu hình thường gặp là sử dụng tấm kim loại đục lỗ để bao phủ vật liệu tiêu âm.
Lớp này có các chức năng:
➤ Giữ vật liệu hấp thụ âm đúng vị trí.
➤ Tạo bề mặt cơ khí tương đối ổn định.
➤ Cho phép năng lượng âm tiếp cận lớp hấp thụ phía sau.
➤ Tạo thành mặt trong của các vách tiêu âm.
Tấm đục lỗ có thể được chế tạo từ tôn mạ kẽm hoặc inox tùy yêu cầu.
Kích thước lỗ, mật độ lỗ và cấu tạo tổng thể cần phù hợp với thiết kế của bộ tiêu âm.
6. Vách tiêu âm bên trong hộp
Đối với hộp chữ nhật có tiết diện lớn, bên trong thường bố trí một hoặc nhiều vách tiêu âm.
Mỗi vách có thể gồm:
➤ Khung định hình.
➤ Vật liệu hấp thụ âm.
➤ Lớp vải hoặc màng bảo vệ nếu cấu hình yêu cầu.
➤ Tôn đục lỗ bên ngoài.
Các vách được đặt song song với hướng dòng khí để tạo ra các khe dẫn khí giữa chúng.
Khi không khí đi qua, sóng âm tiếp xúc với diện tích lớn của các bề mặt hấp thụ.
Đặc điểm: Số lượng, chiều dày và khoảng cách giữa các vách cần được phối hợp với kích thước hộp và lưu lượng. Tăng số vách làm tăng bề mặt tiêu âm nhưng đồng thời làm giảm tiết diện thông khí còn lại.
7. Hộp tiêu âm không vách và có vách khác nhau thế nào?
Hộp không vách thường sử dụng lớp tiêu âm bao quanh thành trong.
Dòng khí đi qua một khoang trung tâm tương đối thông thoáng.
Hộp có vách bổ sung các tấm tiêu âm vào giữa tiết diện, tạo nhiều đường dẫn khí nhỏ hơn.
Có thể so sánh:
| Đặc điểm | Không vách giữa | Có vách tiêu âm |
|---|---|---|
| Kết cấu | Vật liệu chủ yếu quanh thành | Có thêm các vách ở giữa |
| Khoang dẫn khí | Tương đối lớn | Chia thành nhiều khe |
| Diện tích hấp thụ | Chủ yếu quanh chu vi | Lớn hơn nhờ các vách |
| Kích thước | Kết cấu đơn giản hơn | Phụ thuộc số lượng vách |
| Ứng dụng | Các yêu cầu tiêu âm phù hợp | Tuyến cần khả năng xử lý âm cao hơn theo thiết kế |
8. Hộp tiêu âm chữ nhật
Đây là dạng phổ biến khi hệ thống sử dụng ống gió vuông hoặc chữ nhật.
Đặc điểm:
➤ Dễ ghép trực tiếp với tuyến ống vuông.
➤ Có thể bố trí nhiều vách song song.
➤ Kích thước rộng và cao có thể điều chỉnh độc lập.
➤ Thuận tiện sử dụng bích TDC, TDF hoặc bích phù hợp khác.
➤ Phù hợp lắp gần AHU và quạt có cửa gió chữ nhật.
Khi kích thước vỏ lớn, bên ngoài hộp có thể bổ sung gân hoặc khung gia cường.
9. Bộ tiêu âm dạng tròn
Hệ thống ống Spiral hoặc ống gió tròn có thể sử dụng bộ tiêu âm tiết diện tròn.
Cấu hình có thể gồm:
➤ Vỏ tròn ngoài.
➤ Lớp hấp thụ âm.
➤ Lớp tôn đục lỗ phía trong.
➤ Khoang dẫn khí trung tâm.
Một số thiết kế còn có lõi tiêu âm ở giữa để tăng diện tích xử lý âm.
Hai đầu được cấu tạo phù hợp với hệ măng sông hoặc bích tròn của tuyến.

10. Nguyên lý làm việc của hộp tiêu âm
Âm thanh trong hệ thống có thể truyền theo dòng khí và qua thành đường ống.
Khi sóng âm đi vào hộp:
➤ Một phần tiếp xúc với bề mặt tiêu âm.
➤ Năng lượng âm đi vào lớp vật liệu hấp thụ.
➤ Một phần năng lượng được tiêu tán trong cấu trúc vật liệu.
➤ Âm thanh tiếp tục đi ra đầu sau với mức suy giảm tùy cấu hình thiết bị.
Hiệu quả không giống nhau ở mọi tần số. Vì vậy, bộ tiêu âm cần được lựa chọn theo đặc điểm nguồn âm và yêu cầu của từng hệ thống.
11. Chiều dài hộp tiêu âm ảnh hưởng như thế nào?
Chiều dài là một trong những thông số quan trọng của bộ tiêu âm.
Khi chiều dài tăng, dòng khí và sóng âm có quãng tiếp xúc lớn hơn với các bề mặt hấp thụ.
Tuy nhiên, lựa chọn không thể chỉ dựa trên nguyên tắc càng dài càng tốt vì còn phải xem xét:
➤ Không gian lắp đặt.
➤ Kích thước tiết diện.
➤ Số vách.
➤ Lưu lượng.
➤ Tổn thất áp suất cho phép.
➤ Yêu cầu suy giảm âm.
Do đó, chiều dài cần được xác định cùng với toàn bộ hình học của thiết bị.
12. Tiết diện thông khí trong hộp tiêu âm
Kích thước vỏ ngoài không đồng nghĩa với toàn bộ diện tích đó đều dành cho dòng khí.
Một phần tiết diện được sử dụng cho:
➤ Lớp tiêu âm hai bên.
➤ Vách tiêu âm giữa.
➤ Khung của các vách.
Phần còn lại mới hình thành các khe thông khí.
Vì vậy, khi lựa chọn hộp cần xem xét diện tích thông khí thực tế để phù hợp với lưu lượng của tuyến.
13. Vị trí lắp đặt hộp tiêu âm
Hộp tiêu âm có thể bố trí tại nhiều vị trí khác nhau.
Phổ biến gồm:
➤ Sau đầu đẩy quạt.
➤ Trước đầu hút quạt nếu thiết kế yêu cầu.
➤ Gần AHU.
➤ Trên tuyến gió cấp.
➤ Trên tuyến gió hồi.
➤ Tại đường thông gió phòng máy.
➤ Giữa các khu vực cần hạn chế truyền âm qua đường ống.
Vị trí phù hợp phụ thuộc nguồn tiếng ồn và đường truyền âm của hệ thống.
14. Hộp tiêu âm và hộp Plenum khác nhau thế nào?
Hai loại thiết bị có hình dạng bên ngoài đôi khi khá giống nhau nhưng chức năng khác nhau.
| Tiêu chí | Hộp tiêu âm | Plenum Box |
|---|---|---|
| Chức năng chính | Hỗ trợ giảm âm truyền theo đường gió | Tạo khoang phân phối hoặc kết nối khí |
| Vật liệu tiêu âm | Thường có | Không bắt buộc |
| Vách tiêu âm | Có thể có nhiều vách | Thông thường không có |
| Vị trí | Trên tuyến ống, gần nguồn âm | Thường gần miệng gió hoặc thiết bị |
| Mục tiêu hình học | Tạo đường khí qua vùng hấp thụ âm | Phân phối và chuyển tiếp luồng khí |
15. Tiêu chí lựa chọn hộp tiêu âm ống gió
Khi xác định cấu hình nên xem xét:
➤ Nguồn phát sinh âm.
➤ Dải tần cần kiểm soát.
➤ Mức suy giảm âm yêu cầu.
➤ Lưu lượng không khí.
➤ Kích thước tuyến ống.
➤ Vận tốc qua thiết bị.
➤ Tổn thất áp suất cho phép.
➤ Chiều dài có thể bố trí.
➤ Số lượng và chiều dày vách tiêu âm.
➤ Vật liệu vỏ.
➤ Điều kiện nhiệt độ và độ ẩm.
➤ Yêu cầu vệ sinh của dòng khí.

16. Câu hỏi thường gặp
Hộp tiêu âm có phải là một đoạn ống gió bảo ôn không?
Không. Bảo ôn chủ yếu hạn chế trao đổi nhiệt, trong khi hộp tiêu âm được cấu tạo để hỗ trợ hấp thụ và suy giảm năng lượng âm truyền theo đường gió.
Hộp tiêu âm có thể làm bằng inox không?
Có. Ngoài tôn mạ kẽm, vỏ và các bề mặt bên trong có thể được chế tạo bằng inox khi môi trường và yêu cầu công nghệ phù hợp.
Hộp tiêu âm có bắt buộc phải có vách ở giữa không?
Không. Có cấu hình chỉ sử dụng lớp hấp thụ quanh thành và cũng có dạng bố trí nhiều vách tiêu âm ở giữa tiết diện.
Hệ thống ống tròn Spiral có dùng tiêu âm được không?
Có. Có thể sử dụng bộ tiêu âm dạng tròn được chế tạo đồng bộ với đường kính và kiểu kết nối của hệ Spiral.
Có thể gia công hộp tiêu âm theo kích thước ống gió thực tế không?
Có. Kích thước đầu nối, chiều dài, vật liệu vỏ, số vách và kiểu bích có thể được gia công theo bản vẽ và yêu cầu của từng tuyến.
Kết luận: Hộp tiêu âm ống gió là phụ kiện chuyên dụng gồm vỏ kim loại, vật liệu hấp thụ âm và có thể bổ sung các vách tiêu âm bên trong. Thiết bị được sử dụng để hỗ trợ giảm âm truyền qua hệ thống HVAC trong khi vẫn tạo đường cho không khí lưu thông. Tùy hệ thống, hộp có thể được chế tạo dạng chữ nhật hoặc tròn, bằng tôn mạ kẽm hoặc inox. Khi lựa chọn cần đồng thời xem xét lưu lượng, kích thước, dải tần âm, chiều dài, số vách và tổn thất áp suất để cấu hình tiêu âm phù hợp với toàn bộ tuyến gió.
CẦN GIA CÔNG HỘP TIÊU ÂM, ỐNG GIÓ, CÚT, CHẠC VÀ PHỤ KIỆN HVAC THEO BẢN VẼ? LIÊN HỆ TRƯỜNG THÀNH ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN KẾT CẤU PHÙ HỢP VỚI HỆ THỐNG.
Trường Thành nhận gia công hộp tiêu âm, ống gió vuông, ống gió tròn, ống Spiral, Plenum Box, van gió và phụ kiện thông gió theo kích thước, vật liệu và bản vẽ thực tế của từng công trình.
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ NHIỆT TRƯỜNG THÀNH
Hotline: 0862 070 294 – 0966 500 694
Email: conhiettruongthanh@gmail.com – thangduongduy@gmail.com
Trụ sở: Số 42, đường Đại Nải, phường Nông Trang, tỉnh Phú Thọ.
Nhà máy 1: Lô 31, đường Nguyễn Du kéo dài, phường Việt Trì, tỉnh Phú Thọ (gần nút giao IC7).
Nhà máy 2: Lô 2, KCN Thụy Vân, phường Nông Trang, tỉnh Phú Thọ.
















