Rò khí đường ống gió: Nguyên nhân và cách khắc phục

Rò khí hệ thống ống gió là tình trạng không khí thoát ra ngoài hoặc bị hút từ môi trường vào trong đường ống qua các khe hở, mối nối, mặt bích, cửa thăm và vị trí liên kết phụ kiện. Đây là một trong những nguyên nhân khiến hệ thống dù sử dụng quạt đủ công suất nhưng lưu lượng tại miệng hút hoặc miệng cấp vẫn không đạt yêu cầu.

Trong hệ thống cấp gió, rò khí làm lượng không khí đến khu vực sử dụng bị giảm. Với hệ thống hút bụi, các khe hở trên đường ống có thể hút thêm không khí bên ngoài, làm giảm lực hút tại nguồn và tăng tải cho quạt cùng thiết bị lọc.

Rò rỉ nhỏ tại một mối nối có thể chưa tạo ảnh hưởng rõ rệt, nhưng khi xuất hiện trên toàn bộ mạng ống dài, tổng lượng khí thất thoát có thể đáng kể. Vì vậy, độ kín cần được kiểm soát từ khâu gia công, vận chuyển, lắp đặt đến bảo trì hệ thống.

1. Rò khí đường ống gió là gì?

Rò khí xảy ra khi dòng không khí đi qua những vị trí không nằm trong đường dẫn được thiết kế.

Tùy chế độ hoạt động, rò rỉ có thể diễn ra theo hai hướng:

Khí từ trong đường ống thoát ra ngoài tại tuyến cấp hoặc tuyến đẩy.

Không khí bên ngoài bị hút vào đường ống tại tuyến hút.

Bụi hoặc khí ô nhiễm thoát qua khe hở tại vị trí áp suất dương.

Nước ngưng hoặc hơi ẩm rò qua mối ghép không kín.

Lưu ý: Tuyến hút bị hở có thể không phát hiện bằng luồng khí thổi ra ngoài vì không khí đang bị hút vào trong. Do đó, cần kiểm tra bằng phương pháp phù hợp thay vì chỉ quan sát bằng mắt.

2. Những vị trí thường phát sinh rò khí

Rò khí thường tập trung tại các điểm liên kết và chi tiết có khả năng tháo mở.

Các vị trí phổ biến gồm:

Mặt bích giữa hai đoạn ống.

Mối ghép dọc thân ống.

Góc của ống vuông hoặc chữ nhật.

Vị trí lắp cửa thăm.

Mối nối giữa ống và quạt.

Khớp nối mềm bị rách hoặc lão hóa.

Trục van gió và khung van.

Cổ chụp hút, miệng gió và thiết bị lọc.

Các lỗ khoan hoặc vị trí thi công bổ sung chưa được bịt kín.

Rò khí đường ống gió: Nguyên nhân và cách khắc phục
Rò khí đường ống gió: Nguyên nhân và cách khắc phục

3. Nguyên nhân hệ thống ống gió bị rò khí

Gia công mặt bích không chính xác

Mặt bích cong, vênh hoặc kích thước không đồng đều khiến hai bề mặt không ép sát vào nhau.

Nguyên nhân có thể gồm:

Chấn gấp sai kích thước.

Thân ống bị biến dạng khi vận chuyển.

Mặt bích thiếu độ cứng.

Khoảng cách bu lông không hợp lý.

Gioăng làm kín không phù hợp

Gioăng quá mỏng, lắp lệch hoặc không tương thích với nhiệt độ và môi trường có thể làm mối nối mất kín.

Bu lông siết không đều

Nếu một phía mặt bích được siết quá chặt trong khi phía còn lại còn lỏng, mặt bích có thể bị lệch hoặc tạo khe hở.

Mối nối bị rung trong quá trình vận hành

Rung từ quạt, motor hoặc máy sản xuất có thể làm lỏng bu lông và phá hỏng lớp keo làm kín.

Ăn mòn và thủng thân ống

Đường ống tiếp xúc với hơi ẩm, hóa chất hoặc nước ngưng có thể bị ăn mòn, tạo lỗ thủng nhỏ rồi phát triển theo thời gian.

Thi công thay đổi tại hiện trường

Việc cắt nối, mở thêm nhánh hoặc điều chỉnh tuyến mà không hoàn thiện kín các vị trí mới là nguyên nhân phổ biến của rò khí sau cải tạo.

4. Rò khí ảnh hưởng đến hệ thống như thế nào?

Rò khí không chỉ làm giảm lưu lượng mà còn kéo theo nhiều vấn đề vận hành.

Miệng hút hoặc miệng cấp không đạt lưu lượng yêu cầu.

Quạt phải chạy ở tốc độ cao hơn.

Điện năng tiêu thụ tăng.

Các nhánh xa quạt bị thiếu gió.

Hệ thống khó cân bằng lưu lượng.

Thiết bị lọc phải xử lý thêm không khí không cần thiết.

Bụi hoặc khí ô nhiễm có thể phát tán ra nhà xưởng.

Phát sinh tiếng rít tại khe hở.

Rò khí đường ống gió: Nguyên nhân và cách khắc phục
Rò khí đường ống gió: Nguyên nhân và cách khắc phục

5. Ảnh hưởng của rò khí trong hệ thống hút bụi

Đường ống hút bụi thường làm việc ở áp suất thấp hơn môi trường. Khi có khe hở, không khí sạch bên ngoài bị hút vào tuyến ống.

Hậu quả gồm:

Giảm lưu lượng tại chụp hút.

Bụi không được thu gom hết tại nguồn.

Quạt hút phải vận chuyển thêm lượng khí lọt vào.

Túi lọc hoặc thiết bị xử lý chịu tải khí lớn hơn.

Khó xác định nguyên nhân hút yếu nếu chỉ kiểm tra công suất quạt.

Khí ẩm lọt vào có thể làm bụi bết dính trong một số hệ thống.

6. Ảnh hưởng của rò khí trong hệ thống cấp gió

Ở tuyến cấp, áp suất bên trong thường cao hơn môi trường nên khí thoát ra ngoài qua khe hở.

Điều này có thể gây:

Thiếu gió tại khu vực cuối tuyến.

Làm mát hoặc cấp khí tươi không đồng đều.

Khí cấp bị thất thoát vào trần hoặc phòng kỹ thuật.

Hệ thống khó duy trì áp suất mong muốn.

Xuất hiện tiếng ồn tại mối nối.

7. Dấu hiệu nhận biết đường ống đang bị rò khí

Những dấu hiệu thường gặp gồm:

Lưu lượng đầu cuối giảm dù quạt vẫn hoạt động bình thường.

Có tiếng rít tại mặt bích hoặc cửa thăm.

Bụi bám thành vệt quanh mối nối.

Gioăng bị lòi hoặc biến dạng.

Khớp nối mềm xuất hiện vết nứt.

Quạt phải tăng tốc nhưng hiệu quả hút không cải thiện tương ứng.

Chênh lệch lớn giữa lưu lượng tại quạt và tổng lưu lượng các nhánh.

Có mùi hoặc khí nóng thoát ra tại vị trí không mong muốn.

8. Các phương pháp kiểm tra rò khí

Kiểm tra ngoại quan

Quan sát mặt bích, gioăng, cửa thăm, khớp nối mềm và các vị trí có dấu hiệu bụi bám hoặc ăn mòn.

Kiểm tra bằng khói

Khói kiểm tra có thể giúp quan sát hướng khí đi qua khe hở. Phương pháp cần thực hiện phù hợp với điều kiện an toàn của khu vực.

Kiểm tra bằng giấy hoặc vật liệu nhẹ

Tại tuyến hút, giấy mỏng có thể bị kéo về phía khe hở. Đây chỉ là cách kiểm tra sơ bộ, không thay thế phép đo chuyên dụng.

Đo lưu lượng và áp suất

So sánh lưu lượng tại tuyến chính với tổng lưu lượng của các nhánh giúp đánh giá mức thất thoát hoặc khí lọt vào.

Thử kín từng đoạn

Cô lập một đoạn ống và tạo điều kiện áp suất kiểm tra để xác định mức độ rò rỉ trước khi đưa hệ thống vào vận hành.

Lưu ý: Trước khi thử kín cần xác định khả năng chịu áp của thân ống, cửa thăm, khớp nối mềm và thiết bị liên quan. Không tự ý tạo áp suất cao hơn khả năng thiết kế của hệ thống.

9. Vật liệu thường dùng để làm kín mối nối

Tùy loại hệ thống có thể sử dụng:

Gioăng cao su.

Gioăng mút kín khí.

Băng làm kín chuyên dụng.

Keo trám khe phù hợp với vật liệu ống.

Gioăng chịu nhiệt cho tuyến khí nóng.

Vật liệu chống hóa chất cho môi trường ăn mòn.

Vật liệu làm kín cần đáp ứng nhiệt độ, độ ẩm, hóa chất và mức rung tại vị trí lắp đặt.

10. Cách xử lý rò khí tại mặt bích

Quy trình xử lý cơ bản gồm:

Dừng và cô lập hệ thống.

Kiểm tra độ phẳng của mặt bích.

Tháo bỏ gioăng cũ bị chai hoặc rách.

Làm sạch dầu, bụi và lớp keo cũ.

Lắp gioăng mới đúng vị trí.

Siết bu lông theo thứ tự đối xứng.

Kiểm tra lại sau khi hệ thống vận hành.

Nếu mặt bích đã biến dạng lớn, chỉ bổ sung keo có thể không giải quyết triệt để. Cần nắn chỉnh hoặc thay đoạn phụ kiện.

11. Cách xử lý rò khí tại cửa thăm và van

Cửa thăm thường xuyên được tháo mở nên gioăng dễ bị lệch, bẩn hoặc mất đàn hồi.

Cần kiểm tra:

Độ phẳng của nắp cửa.

Tình trạng gioăng làm kín.

Cơ cấu khóa và lực ép.

Bụi bám trên bề mặt tiếp xúc.

Khe hở quanh trục van.

Biến dạng khung van do rung hoặc nhiệt.

Sau khi bảo trì, cửa thăm phải được đóng kín trước khi khởi động hệ thống.

12. Những lỗi thường gặp khi xử lý rò khí

LỗiẢnh hưởngHướng xử lý
Chỉ trám keo bên ngoàiKhông xử lý nguyên nhân mặt bích bị vênhKiểm tra và chỉnh lại liên kết
Dùng gioăng sai vật liệuGioăng nhanh lão hóa hoặc biến dạngChọn theo nhiệt độ và môi trường
Siết bu lông một phíaMặt bích lệch và tiếp tục ròSiết đối xứng, lực đều
Bỏ qua rung độngMối nối tiếp tục bị lỏngXử lý nguồn rung và bổ sung khớp mềm
Không kiểm tra sau sửa chữaKhông xác nhận hiệu quả làm kínChạy thử và đo kiểm lại
Tăng tốc độ quạt để bù lưu lượngTăng điện năng nhưng không hết rò khíLàm kín mạng ống trước khi chỉnh quạt

Sai lầm thường gặp: Tăng công suất hoặc tốc độ quạt để bù lượng khí thất thoát. Biện pháp này không xử lý được khe hở, đồng thời có thể làm chênh áp tăng và khiến các mối nối yếu rò rỉ nghiêm trọng hơn.

13. Làm thế nào để hạn chế rò khí ngay từ khi gia công?

Gia công mặt bích đúng kích thước và bảo đảm độ phẳng.

Bố trí gân tăng cứng cho ống tiết diện lớn.

Kiểm soát mối ghép dọc thân ống.

Lựa chọn gioăng đúng chiều rộng và chiều dày.

Bảo vệ đoạn ống khỏi móp méo khi vận chuyển.

Thiết kế giá treo không làm xoắn hoặc kéo lệch mặt bích.

Sử dụng khớp nối mềm tại vị trí truyền rung.

Kiểm tra độ kín trước khi bọc bảo ôn hoặc che trần.

14. Khi nào cần cải tạo hoặc thay mới đoạn ống?

Nên xem xét thay mới khi:

Thân ống bị ăn mòn nhiều vị trí.

Mặt bích biến dạng không thể nắn chỉnh.

Đoạn ống bị móp hoặc xoắn nghiêm trọng.

Cửa thăm không còn khả năng đóng kín.

Khớp nối mềm đã rách hoặc lão hóa.

Hệ thống đã được vá sửa nhiều lần.

Vật liệu hiện hữu không phù hợp với môi trường vận hành.

15. Thông tin cần cung cấp khi kiểm tra hệ thống bị rò khí

Chức năng hệ thống cấp gió, hút khí hay hút bụi.

Bản vẽ hoặc sơ đồ tuyến ống.

Kích thước và vật liệu đường ống.

Thông số quạt và chế độ vận hành.

Nhiệt độ và đặc tính dòng khí.

Vị trí nghi ngờ rò rỉ.

Tình trạng gioăng, van và khớp nối mềm.

Những thay đổi đã thực hiện trên hệ thống.

16. Câu hỏi thường gặp

Rò khí nhỏ có cần xử lý ngay không?

Nên xử lý sớm vì nhiều vị trí rò nhỏ có thể tạo ra tổng lượng thất thoát lớn. Khe hở cũng có xu hướng phát triển khi hệ thống rung và vận hành lâu dài.

Có thể dùng keo silicone để xử lý mọi vị trí rò khí không?

Không. Vật liệu trám cần phù hợp với nhiệt độ, hóa chất, độ rung và vật liệu đường ống. Keo thông thường có thể nhanh bong hoặc mất tính đàn hồi trong môi trường khắc nghiệt.

Hệ thống hút bụi bị rò khí có làm bụi thoát ra ngoài không?

Tại phần lớn tuyến hút áp suất âm, không khí bên ngoài thường bị hút vào. Tuy nhiên, ở tuyến đẩy sau quạt hoặc vị trí có áp suất dương, bụi có thể thoát ra qua khe hở.

Kết luận: Rò khí làm giảm hiệu quả phân phối gió, tăng tải cho quạt, gây khó khăn khi cân bằng lưu lượng và có thể khiến bụi hoặc khí ô nhiễm phát tán tại những vị trí áp suất dương. Việc kiểm tra cần tập trung vào mặt bích, gioăng, cửa thăm, van, khớp nối mềm và các đoạn ống bị ăn mòn. Kiểm soát độ kín ngay từ khâu gia công và xử lý triệt để nguyên nhân giúp hệ thống vận hành ổn định, tiết kiệm điện và duy trì lưu lượng theo yêu cầu.

HỆ THỐNG ỐNG GIÓ BỊ RÒ KHÍ, HÚT YẾU HOẶC THẤT THOÁT LƯU LƯỢNG TẠI NHIỀU MỐI NỐI? LIÊN HỆ TRƯỜNG THÀNH ĐỂ ĐƯỢC KIỂM TRA VÀ TƯ VẤN GIẢI PHÁP KHẮC PHỤC PHÙ HỢP.

Liên hệ Trường Thành để được tư vấn gia công, lắp đặt, làm kín và cải tạo hệ thống ống gió thông gió, hút bụi công nghiệp theo yêu cầu nhà máy

CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ NHIỆT TRƯỜNG THÀNH

Hotline: 0862 070 2940966 500 694

Email: conhiettruongthanh@gmail.comthangduongduy@gmail.com

Trụ sở: Số 42, đường Đại Nải, phường Nông Trang, tỉnh Phú Thọ.

Nhà máy 1: Lô 31, đường Nguyễn Du kéo dài, phường Việt Trì, tỉnh Phú Thọ (gần nút giao IC7).

Nhà máy 2: Lô 2, KCN Thụy Vân, phường Nông Trang, tỉnh Phú Thọ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0966 500 694
Hỗ trợ báo giá
Chat ngay