Ống gió bị đọng nước là hiện tượng hơi ẩm trong không khí ngưng tụ trên bề mặt ống, lớp bảo ôn, miệng gió hoặc các vị trí kết nối của hệ thống HVAC. Nước có thể chỉ xuất hiện thành lớp sương mỏng nhưng cũng có thể tích tụ thành giọt, chảy xuống trần, làm ố vật liệu hoàn thiện hoặc gây ẩm mốc trong khu vực sử dụng.
Hiện tượng này thường liên quan đến chênh lệch nhiệt độ, độ ẩm không khí cao, lớp bảo ôn không liên tục, rò rỉ khí lạnh, đường thoát nước ngưng bị tắc hoặc hệ thống vận hành không đúng điều kiện thiết kế.
Muốn xử lý triệt để, cần xác định nước hình thành từ bề mặt ngoài ống gió, từ bên trong hệ thống hay từ thiết bị kết nối. Việc chỉ lau khô hoặc bọc thêm một lớp vật liệu bên ngoài thường không giải quyết được nguyên nhân gốc.
1. Ống gió bị đọng nước là hiện tượng gì?
Ống gió bị đọng nước xảy ra khi nhiệt độ bề mặt ống hoặc lớp bảo ôn thấp hơn nhiệt độ điểm sương của không khí xung quanh.
Khi đó, hơi nước trong không khí chuyển thành nước và bám lên bề mặt.
Hiện tượng thường xuất hiện tại:
➤ Ống gió cấp lạnh.
➤ Hộp gió phía sau miệng gió.
➤ Cổ nối mềm.
➤ Van gió.
➤ Bích nối.
➤ Các vị trí bảo ôn bị hở.
➤ Khu vực xuyên tường hoặc xuyên trần.
➤ Vỏ ngoài của AHU, FCU hoặc hộp lọc.
➤ Đường ống thoát nước ngưng.
Lưu ý: Không phải mọi trường hợp nước nhỏ xuống trần đều bắt nguồn từ ống gió. Nước có thể đến từ đường ống nước lạnh, máng nước ngưng, mái, tường hoặc thiết bị điều hòa đặt phía trên.

2. Dấu hiệu nhận biết hệ thống ống gió đang bị ngưng tụ
Các dấu hiệu thường gặp gồm:
➤ Bề mặt ngoài của ống gió có sương hoặc giọt nước.
➤ Lớp bảo ôn bị ẩm, mềm hoặc bong.
➤ Trần xuất hiện vết ố vàng.
➤ Có nước nhỏ xuống dưới miệng gió.
➤ Khu vực quanh cửa gió có mùi ẩm mốc.
➤ Tấm trần bị phồng hoặc biến dạng.
➤ Nước xuất hiện nhiều vào thời điểm độ ẩm ngoài trời cao.
➤ Hiện tượng tăng khi hệ thống chạy lạnh sâu.
➤ Nước tập trung tại bích nối hoặc đoạn chuyển.
➤ Lớp giấy bạc hoặc lớp phủ ngoài bảo ôn bị rách.
Cảnh báo: Nếu nước nhỏ gần tủ điện, đèn, cáp điện hoặc thiết bị điều khiển, cần ngắt nguồn tại khu vực bị ảnh hưởng và xử lý an toàn trước khi tiếp tục vận hành.
3. Vì sao ống gió bị đọng nước?
Các nguyên nhân có thể chia thành năm nhóm chính:
➤ Chênh lệch nhiệt độ quá lớn.
➤ Lớp bảo ôn không đạt yêu cầu.
➤ Độ ẩm môi trường cao.
➤ Rò rỉ khí lạnh.
➤ Nước ngưng từ thiết bị không thoát được.
Việc xác định đúng nhóm nguyên nhân giúp tránh sửa chữa sai vị trí hoặc thay bảo ôn không cần thiết.
4. Lớp bảo ôn bị hở hoặc không liên tục
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất đối với ống gió cấp lạnh.
Bảo ôn có nhiệm vụ ngăn nhiệt độ lạnh từ bên trong truyền ra bề mặt ngoài. Khi lớp bảo ôn bị hở, bề mặt tôn lạnh tiếp xúc với không khí ẩm và nhanh chóng hình thành nước ngưng.
Các vị trí thường bị hở gồm:
➤ Mối nối giữa hai tấm bảo ôn.
➤ Góc ống gió vuông.
➤ Bích nối.
➤ Van gió.
➤ Cửa thăm.
➤ Ty treo xuyên qua lớp bảo ôn.
➤ Vị trí cổ nối mềm.
➤ Hộp gió phía sau miệng gió.
➤ Đoạn xuyên tường hoặc xuyên sàn.
Nguyên nhân bảo ôn bị hở
➤ Cắt vật liệu không đúng kích thước.
➤ Dán keo không kín.
➤ Mối nối không được ép sát.
➤ Lớp phủ hơi bị rách.
➤ Bảo ôn bị nén quá mức.
➤ Thi công bổ sung phụ kiện sau khi đã bọc bảo ôn.
➤ Bảo ôn bị động vật hoặc côn trùng làm hỏng.
Cách xử lý
Cần tháo phần bảo ôn hư hỏng, làm khô bề mặt, xử lý lại mối nối và bảo đảm lớp chắn hơi được liên tục.
Không nên chỉ dán băng keo lên bề mặt ngoài nếu phần vật liệu bên trong đã ngấm nước.
5. Chiều dày bảo ôn không phù hợp
Bảo ôn quá mỏng có thể không đủ khả năng duy trì nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương.
Chiều dày cần phụ thuộc vào:
➤ Nhiệt độ không khí bên trong ống.
➤ Nhiệt độ môi trường xung quanh.
➤ Độ ẩm tương đối.
➤ Loại vật liệu bảo ôn.
➤ Hệ số dẫn nhiệt.
➤ Vị trí trong nhà hoặc ngoài trời.
➤ Tốc độ lưu thông không khí quanh ống.
➤ Yêu cầu tiết kiệm năng lượng.
Lưu ý: Không nên chọn chiều dày bảo ôn chỉ theo thói quen hoặc theo một công trình trước đó. Cùng một hệ thống nhưng khu vực trần kín, mái nóng và phòng có độ ẩm cao có thể cần giải pháp khác nhau.

6. Lớp chắn hơi bị mất tác dụng
Ngoài khả năng cách nhiệt, hệ bảo ôn cần có lớp ngăn hơi ẩm xâm nhập.
Nếu lớp chắn hơi bị thủng hoặc không kín, hơi ẩm có thể đi vào vật liệu bảo ôn. Khi đó:
➤ Vật liệu bị ẩm.
➤ Khả năng cách nhiệt giảm.
➤ Nước tích tụ bên trong.
➤ Bảo ôn trở nên nặng và bong xuống.
➤ Nấm mốc có thể phát triển.
➤ Bề mặt ngoài tiếp tục đọng sương.
Các vị trí lớp chắn hơi thường bị hỏng:
➤ Mối nối giấy bạc.
➤ Vị trí bắn ghim.
➤ Góc gấp.
➤ Khu vực sửa chữa cũ.
➤ Quanh ty treo và phụ kiện.
7. Rò rỉ khí lạnh tại bích và mối nối
Khí lạnh thoát ra từ hệ thống có thể làm lạnh cục bộ bề mặt bên ngoài, khiến nước ngưng xuất hiện tại một vùng nhỏ.
Vị trí thường gặp:
➤ Bích nối không kín.
➤ Gioăng bị thiếu hoặc hư.
➤ Keo làm kín bị bong.
➤ Cổ nối mềm bị rách.
➤ Cửa thăm không đóng kín.
➤ Van gió lắp không khít.
➤ Đầu nối giữa ống gió và thiết bị bị hở.
Dấu hiệu nhận biết
➤ Nước chỉ xuất hiện quanh một mối nối.
➤ Có luồng khí lạnh thoát ra.
➤ Có tiếng rít tại vị trí bích.
➤ Bảo ôn quanh mối nối lạnh hơn vùng khác.
➤ Hiện tượng tăng khi quạt chạy ở lưu lượng cao.
Hướng xử lý
➤ Kiểm tra độ kín của bích.
➤ Thay gioăng nếu cần.
➤ Bổ sung keo làm kín phù hợp.
➤ Siết lại liên kết.
➤ Sửa hoặc thay cổ nối mềm.
➤ Bọc lại bảo ôn sau khi xử lý kín khí.
8. Độ ẩm môi trường quá cao
Ngay cả khi hệ thống bảo ôn tương đối tốt, độ ẩm không khí quá cao vẫn làm tăng nguy cơ ngưng tụ.
Các khu vực thường có độ ẩm cao:
➤ Nhà bếp.
➤ Khu giặt là.
➤ Phòng tắm.
➤ Khu vực gần cửa ra vào.
➤ Nhà xưởng có hơi nước.
➤ Khu vực mái không được thông gió.
➤ Trần kín nhưng có không khí ngoài trời xâm nhập.
➤ Phòng chưa được kiểm soát áp suất.
Nguyên nhân độ ẩm tăng
➤ Gió ngoài trời lọt vào qua khe hở.
➤ Hệ thống hút thải làm phòng bị áp suất âm.
➤ Thiếu gió cấp bù.
➤ Thiết bị xử lý ẩm hoạt động không đạt.
➤ Cửa mở thường xuyên.
➤ Trần kỹ thuật không được thông gió.
9. Nhiệt độ gió cấp quá thấp
Nếu hệ thống cấp khí lạnh hơn mức cần thiết, nhiệt độ bề mặt ống gió giảm và nguy cơ ngưng tụ tăng.
Nguyên nhân có thể gồm:
➤ Cài đặt nhiệt độ quá thấp.
➤ Lưu lượng gió thấp nhưng công suất lạnh không giảm tương ứng.
➤ Van nước lạnh mở quá lớn.
➤ Cảm biến nhiệt độ sai lệch.
➤ Hệ thống điều khiển không ổn định.
➤ Coil lạnh hoạt động không đúng thiết kế.
Cách kiểm tra
Cần đo:
➤ Nhiệt độ gió trước và sau coil.
➤ Nhiệt độ bề mặt ống gió.
➤ Nhiệt độ phòng.
➤ Độ ẩm tương đối.
➤ Lưu lượng gió.
➤ Trạng thái van điều khiển.
10. Lưu lượng gió quá thấp
Lưu lượng thấp có thể làm không khí lạnh lưu lại lâu hơn trong ống và khiến một số khu vực trở nên lạnh sâu.
Nguyên nhân thường gặp:
➤ Lọc gió bị bẩn.
➤ Quạt chạy không đủ tốc độ.
➤ Van gió đóng quá nhiều.
➤ Ống gió bị cản trở.
➤ Miệng gió bị che.
➤ Động cơ quạt hoặc dây đai gặp sự cố.
➤ Hệ thống mất cân bằng lưu lượng.
Khi lưu lượng giảm, đồng thời cần kiểm tra nguy cơ coil lạnh bị đóng băng hoặc máng nước ngưng quá tải.
11. Máng nước ngưng hoặc đường thoát nước bị tắc
Nước nhỏ xuống trần có thể không phải do ngưng tụ trên ống gió mà do nước ngưng từ AHU, FCU hoặc thiết bị lạnh tràn ra.
Nguyên nhân gồm:
➤ Đường thoát nước bị tắc.
➤ Ống thoát không đủ độ dốc.
➤ Bẫy nước lắp sai.
➤ Máng nước ngưng bị nứt.
➤ Cặn bẩn hoặc rong rêu tích tụ.
➤ Áp suất âm làm nước không thoát được.
➤ Ống thoát bị gập hoặc võng.
➤ Đầu xả bị ngập.
Dấu hiệu phân biệt
➤ Nước xuất hiện gần AHU hoặc FCU.
➤ Máng nước ngưng đầy.
➤ Nước chảy nhiều khi hệ thống chạy lâu.
➤ Bề mặt ống gió không có sương nhưng trần vẫn bị ướt.
➤ Nước có cặn hoặc mùi.
12. Hộp gió và miệng gió bị đọng sương
Miệng gió là vị trí thường xảy ra ngưng tụ vì tiếp xúc trực tiếp với không khí lạnh và không khí trong phòng.
Nguyên nhân gồm:
➤ Hộp gió không được bảo ôn.
➤ Bảo ôn hộp gió bị hở.
➤ Khí lạnh rò quanh cổ nối.
➤ Miệng gió bằng kim loại bị lạnh sâu.
➤ Độ ẩm trong phòng cao.
➤ Lưu lượng gió quá thấp.
➤ Nhiệt độ gió cấp quá thấp.
➤ Miệng gió lắp sát bề mặt nóng hoặc ẩm.
Hướng xử lý
➤ Kiểm tra bảo ôn toàn bộ hộp gió.
➤ Làm kín cổ nối.
➤ Kiểm tra nhiệt độ gió cấp.
➤ Kiểm tra lưu lượng.
➤ Kiểm soát độ ẩm phòng.
➤ Xử lý khe hở quanh miệng gió.
13. Bảo ôn bị ngấm nước từ trước
Bảo ôn đã ngấm nước thường mất phần lớn khả năng cách nhiệt.
Nguồn nước có thể đến từ:
➤ Mái hoặc tường bị thấm.
➤ Nước ngưng từ thiết bị.
➤ Đường ống nước lạnh bị rò.
➤ Quá trình vệ sinh.
➤ Nước mưa trong giai đoạn thi công.
➤ Hệ thống chữa cháy bị rò.
Khi vật liệu đã ẩm nặng, cần tháo bỏ và thay mới. Việc sấy bề mặt ngoài thường không làm khô hoàn toàn phần bên trong.
14. Ống gió ngoài trời bị nước xâm nhập
Đối với hệ thống lắp ngoài trời, nước có thể đi vào từ mưa thay vì ngưng tụ.
Các vị trí cần kiểm tra:
➤ Mối ghép lớp vỏ bọc ngoài.
➤ Mái che đầu ống.
➤ Cửa lấy gió ngoài.
➤ Khe nối quanh van và cửa thăm.
➤ Vị trí xuyên mái.
➤ Đoạn ống bị võng.
➤ Lớp sealant bị lão hóa.
➤ Hướng mở của mối nối vỏ bọc.
Giải pháp
➤ Làm lại lớp chống nước.
➤ Bổ sung mái che.
➤ Điều chỉnh độ dốc.
➤ Thay lớp vỏ bọc bị thủng.
➤ Xử lý kín vị trí xuyên mái.
➤ Bổ sung đường thoát nước tại vị trí cần thiết.
15. Bảng tổng hợp nguyên nhân và cách xử lý
| Nguyên nhân | Dấu hiệu | Vị trí kiểm tra | Hướng xử lý |
|---|---|---|---|
| Bảo ôn bị hở | Đọng nước cục bộ | Mối nối, bích, góc ống | Thay và làm kín lại bảo ôn |
| Bảo ôn quá mỏng | Đọng sương trên diện rộng | Toàn bộ tuyến lạnh | Tính lại chiều dày phù hợp |
| Lớp chắn hơi bị rách | Bảo ôn ẩm và bong | Lớp phủ ngoài | Thay vật liệu và làm kín chắn hơi |
| Rò khí lạnh | Nước quanh bích hoặc cổ nối | Gioăng, keo, liên kết | Làm kín hệ thống |
| Độ ẩm phòng cao | Nhiều vị trí cùng đọng sương | Khu vực sử dụng và trần | Kiểm soát ẩm và áp suất phòng |
| Gió cấp quá lạnh | Bề mặt ống lạnh sâu | AHU, FCU, cảm biến | Điều chỉnh nhiệt độ và điều khiển |
| Lưu lượng quá thấp | Lạnh sâu, phòng thiếu gió | Quạt, lọc, van | Khôi phục lưu lượng thiết kế |
| Thoát nước ngưng bị tắc | Nước tràn gần thiết bị | Máng, ống xả, bẫy nước | Thông tắc và chỉnh độ dốc |
| Bảo ôn ngấm nước | Vật liệu nặng, mềm, mốc | Toàn tuyến bị ảnh hưởng | Tháo bỏ và thay mới |
| Nước mưa xâm nhập | Xuất hiện khi mưa | Ống ngoài trời, xuyên mái | Chống thấm và che mưa |
16. Quy trình kiểm tra ống gió bị đọng nước
Bước 1: Xác định nguồn nước
Cần xác định nước đến từ:
➤ Bề mặt ngoài ống gió.
➤ Bên trong ống gió.
➤ AHU hoặc FCU.
➤ Đường ống nước lạnh.
➤ Mái hoặc tường.
➤ Hệ thống khác phía trên trần.
Bước 2: Ghi nhận điều kiện xuất hiện
➤ Thời điểm trong ngày.
➤ Thời tiết.
➤ Nhiệt độ phòng.
➤ Độ ẩm.
➤ Thời gian hệ thống đã chạy.
➤ Chế độ vận hành.
Bước 3: Kiểm tra bằng quan sát
➤ Kiểm tra vết rách bảo ôn.
➤ Kiểm tra lớp phủ hơi.
➤ Quan sát bích nối.
➤ Kiểm tra hộp gió và miệng gió.
➤ Kiểm tra đường thoát nước ngưng.
Bước 4: Đo nhiệt độ và độ ẩm
Nên đo:
➤ Nhiệt độ không khí trong phòng.
➤ Độ ẩm tương đối.
➤ Nhiệt độ bề mặt bảo ôn.
➤ Nhiệt độ gió cấp.
➤ Nhiệt độ trong trần kỹ thuật.
Bước 5: Kiểm tra độ kín
Tập trung tại:
➤ Bích.
➤ Gioăng.
➤ Cửa thăm.
➤ Van gió.
➤ Cổ nối mềm.
➤ Đầu nối thiết bị.
Bước 6: Kiểm tra hệ thống thoát nước ngưng
➤ Máng nước.
➤ Đường ống xả.
➤ Độ dốc.
➤ Bẫy nước.
➤ Điểm thông hơi.
➤ Đầu thoát cuối tuyến.
17. Cách xử lý tạm thời
Khi chưa thể sửa chữa ngay, có thể thực hiện một số biện pháp tạm thời:
➤ Thu gom nước để tránh hư trần.
➤ Làm khô khu vực.
➤ Giảm độ ẩm trong phòng.
➤ Điều chỉnh nhiệt độ gió cấp ở mức phù hợp.
➤ Làm sạch đường nước ngưng.
➤ Bịt tạm vị trí rò khí rõ ràng.
➤ Bảo vệ thiết bị điện phía dưới.
Không nên: Dùng vật liệu thấm nước quấn trực tiếp quanh vị trí đang ngưng tụ. Cách này có thể giữ ẩm, làm tăng nấm mốc và che khuất hư hỏng bên trong.
18. Giải pháp xử lý lâu dài
Giải pháp triệt để có thể gồm:
➤ Thay toàn bộ phần bảo ôn đã ngấm nước.
➤ Tăng chiều dày bảo ôn sau khi tính toán.
➤ Làm lại lớp chắn hơi.
➤ Xử lý kín bích và mối nối.
➤ Cải tạo hộp gió và miệng gió.
➤ Cân chỉnh lưu lượng.
➤ Điều chỉnh nhiệt độ gió cấp.
➤ Kiểm soát độ ẩm và áp suất phòng.
➤ Sửa đường thoát nước ngưng.
➤ Chống thấm cho tuyến ngoài trời.
➤ Bổ sung thông gió cho trần kỹ thuật.
19. Cách phòng ngừa đọng nước ngay từ giai đoạn thi công
Các hạng mục cần kiểm soát gồm:
➤ Chọn đúng loại vật liệu bảo ôn.
➤ Tính chiều dày theo điều kiện vận hành.
➤ Thi công lớp chắn hơi liên tục.
➤ Không để khe hở tại bích và phụ kiện.
➤ Bảo ôn đầy đủ hộp gió.
➤ Kiểm tra độ kín trước khi bọc bảo ôn.
➤ Bảo vệ vật liệu khỏi mưa trong thi công.
➤ Thiết kế hệ thoát nước ngưng đúng độ dốc.
➤ Kiểm tra bẫy nước trước khi vận hành.
➤ Nghiệm thu bảo ôn trước khi đóng trần.
20. Những sai lầm thường gặp khi xử lý
| Sai lầm | Hậu quả | Cách làm phù hợp |
|---|---|---|
| Chỉ lau khô bề mặt | Nước tiếp tục xuất hiện | Tìm nguyên nhân nhiệt và độ ẩm |
| Dán thêm băng keo lên bảo ôn ướt | Giữ ẩm bên trong | Tháo phần hỏng và thay mới |
| Bọc thêm lớp mới bên ngoài | Che phần vật liệu đã ngấm nước | Làm khô và xử lý lớp cũ trước |
| Chỉ giảm nhiệt độ phòng | Không xử lý được rò khí hoặc tắc nước ngưng | Kiểm tra toàn bộ hệ thống |
| Không đo độ ẩm | Khó xác định điều kiện điểm sương | Đo đồng thời nhiệt độ và độ ẩm |
| Bỏ qua hộp gió | Nước vẫn nhỏ tại miệng gió | Kiểm tra cả hộp và cổ nối |
| Đóng trần trước khi nghiệm thu | Khó phát hiện và sửa chữa | Chạy thử trước khi hoàn thiện trần |
21. Checklist nghiệm thu chống đọng sương
➤ Bảo ôn đúng vật liệu.
➤ Chiều dày phù hợp.
➤ Mối nối kín.
➤ Lớp chắn hơi không bị rách.
➤ Bích và phụ kiện được bọc đầy đủ.
➤ Hộp gió được bảo ôn.
➤ Cổ nối mềm kín khí.
➤ Đường nước ngưng thông thoáng.
➤ Bẫy nước đúng cấu hình.
➤ Không có vị trí bảo ôn bị nén.
➤ Hệ thống đã chạy thử đủ thời gian.
➤ Không có sương tại bề mặt ngoài.
22. Câu hỏi thường gặp
Tại sao ống gió chỉ đọng nước vào những ngày mưa?
Ngày mưa thường có độ ẩm không khí cao. Khi nhiệt độ bề mặt ống thấp hơn điểm sương, hơi ẩm dễ ngưng tụ hơn. Cũng cần kiểm tra khả năng nước mưa xâm nhập từ mái hoặc tuyến ống ngoài trời.
Bảo ôn bị ướt có thể phơi khô rồi sử dụng lại không?
Điều này phụ thuộc loại vật liệu và mức độ ngấm nước. Nếu vật liệu bị biến dạng, mốc hoặc mất khả năng cách nhiệt, nên thay mới thay vì tiếp tục sử dụng.
Ống gió bị đọng nước có phải do điều hòa quá lạnh không?
Nhiệt độ gió cấp thấp có thể là một nguyên nhân, nhưng còn phải kiểm tra độ ẩm, chiều dày bảo ôn, độ kín, lưu lượng gió và hệ thống thoát nước ngưng.
Tại sao chỉ miệng gió bị đọng sương?
Hộp gió có thể không được bảo ôn đầy đủ, cổ nối bị rò hoặc miệng gió kim loại bị lạnh sâu trong môi trường có độ ẩm cao.
Có nên tăng chiều dày bảo ôn cho toàn bộ hệ thống không?
Không nên tăng đồng loạt khi chưa xác định nguyên nhân. Nếu vấn đề chỉ nằm ở mối nối hở hoặc rò khí, tăng chiều dày toàn hệ thống sẽ làm tăng chi phí nhưng không xử lý đúng lỗi.
Khi nào cần thay toàn bộ bảo ôn?
Nên thay khi vật liệu đã ngấm nước trên diện rộng, bị mốc, bong, mất kết cấu hoặc không còn đáp ứng khả năng cách nhiệt và chắn hơi.
Kết luận: Ống gió bị đọng nước thường liên quan đến lớp bảo ôn, lớp chắn hơi, rò khí lạnh, độ ẩm môi trường, nhiệt độ gió cấp hoặc hệ thống thoát nước ngưng. Việc xử lý cần bắt đầu bằng xác định đúng nguồn nước, đo điều kiện nhiệt độ và độ ẩm, sau đó kiểm tra lần lượt bảo ôn, độ kín và thiết bị kết nối. Khắc phục đúng nguyên nhân giúp bảo vệ trần, hạn chế nấm mốc và duy trì hiệu quả vận hành của hệ thống HVAC.
ỐNG GIÓ BỊ ĐỌNG NƯỚC, NHỎ GIỌT XUỐNG TRẦN, BẢO ÔN BỊ ẨM HOẶC HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGƯNG HOẠT ĐỘNG KHÔNG ỔN ĐỊNH? LIÊN HỆ TRƯỜNG THÀNH ĐỂ ĐƯỢC KHẢO SÁT VÀ TƯ VẤN PHƯƠNG ÁN XỬ LÝ.
Trường Thành nhận tư vấn, gia công, lắp đặt, cải tạo và xử lý sự cố hệ thống ống gió, bảo ôn và thông gió công nghiệp theo điều kiện thực tế của từng công trình.
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ NHIỆT TRƯỜNG THÀNH
Hotline: 0862 070 294 – 0966 500 694
Email: conhiettruongthanh@gmail.com – thangduongduy@gmail.com
Trụ sở: Số 42, đường Đại Nải, phường Nông Trang, tỉnh Phú Thọ.
Nhà máy 1: Lô 31, đường Nguyễn Du kéo dài, phường Việt Trì, tỉnh Phú Thọ (gần nút giao IC7).
Nhà máy 2: Lô 2, KCN Thụy Vân, phường Nông Trang, tỉnh Phú Thọ.
















